(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gunny
B1

gunny

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bao tải túi vải bố bao đay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gunny'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại túi được làm từ vải thô, nặng như vải bố hoặc sợi đay.

Definition (English Meaning)

A bag made of coarse, heavy fabric such as burlap or jute.

Ví dụ Thực tế với 'Gunny'

  • "The rice was stored in gunny sacks to protect it from moisture."

    "Gạo được lưu trữ trong bao tải để bảo vệ khỏi độ ẩm."

  • "Farmers often use gunny bags to transport their crops."

    "Nông dân thường sử dụng bao tải để vận chuyển mùa màng của họ."

  • "The old gunny sack was torn and full of holes."

    "Cái bao tải cũ đã rách và đầy lỗ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gunny'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gunny
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

burlap sack(bao tải bố)
jute sack(bao tải đay)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật liệu Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Gunny'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'gunny' thường dùng để chỉ các loại bao tải đựng các vật liệu như gạo, ngũ cốc, hoặc các sản phẩm nông nghiệp khác. Nó nhấn mạnh tính chất thô ráp và độ bền của vật liệu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

'in' được sử dụng để chỉ vật liệu chứa bên trong túi. Ví dụ: 'rice in gunny bags'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gunny'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)