gunny
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gunny'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại túi được làm từ vải thô, nặng như vải bố hoặc sợi đay.
Ví dụ Thực tế với 'Gunny'
-
"The rice was stored in gunny sacks to protect it from moisture."
"Gạo được lưu trữ trong bao tải để bảo vệ khỏi độ ẩm."
-
"Farmers often use gunny bags to transport their crops."
"Nông dân thường sử dụng bao tải để vận chuyển mùa màng của họ."
-
"The old gunny sack was torn and full of holes."
"Cái bao tải cũ đã rách và đầy lỗ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gunny'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gunny
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gunny'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'gunny' thường dùng để chỉ các loại bao tải đựng các vật liệu như gạo, ngũ cốc, hoặc các sản phẩm nông nghiệp khác. Nó nhấn mạnh tính chất thô ráp và độ bền của vật liệu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' được sử dụng để chỉ vật liệu chứa bên trong túi. Ví dụ: 'rice in gunny bags'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gunny'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.