(Top Banner Ad)
gunny
B1
danh từ B1 Vật liệu, Nông nghiệp

gunny

UK: /ˈɡʌni/ • US: /ˈɡʌni/

Nghĩa tiếng Việt

bao tải túi vải bố bao đay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag made of coarse, heavy fabric such as burlap or jute.

Vietnamese Meaning

Một loại túi được làm từ vải thô, nặng như vải bố hoặc sợi đay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rice was stored in gunny sacks to protect it from moisture."

    "Gạo được lưu trữ trong bao tải để bảo vệ khỏi độ ẩm."

  • "Farmers often use gunny bags to transport their crops."

    "Nông dân thường sử dụng bao tải để vận chuyển mùa màng của họ."

  • "The old gunny sack was torn and full of holes."

    "Cái bao tải cũ đã rách và đầy lỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gunny Vải đay, vải bố (một loại vải thô làm từ sợi đay hoặc sợi thực vật khác)
Noun gunny sack Bao tải đay, bao bố (dùng để đựng ngũ cốc, khoai tây...)
Noun gunny bag Túi vải đay (tương tự gunny sack, nhưng có thể nhỏ hơn và đa dụng hơn)

Synonyms

burlap sack (bao tải bố)jute sack (bao tải đay)

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
goṇī
Hindi
goṇī
Anglo-Indian
gunny
English
gunny

Nguồn gốc từ châu Á

Từ "gunny" có nguồn gốc từ tiếng Phạn cổ *goṇī*, dùng để chỉ một loại bao bố hoặc vải thô. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Hindi và tiếng Anh-Ấn (Anglo-Indian), chỉ loại vải thô dệt từ đay hoặc các sợi thực vật tương tự, thường dùng làm bao tải.

Usage Note

Từ 'gunny' thường dùng để chỉ các loại bao tải đựng các vật liệu như gạo, ngũ cốc, hoặc các sản phẩm nông nghiệp khác. Nó nhấn mạnh tính chất thô ráp và độ bền của vật liệu.

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ vật liệu chứa bên trong túi. Ví dụ: 'rice in gunny bags'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ ghép với 'gunny'
  • sack gunny sack
    (bao tải đay)
  • bag gunny bag
    (túi vải đay)
  • cloth gunny cloth
    (vải đay)
Tính từ + 'gunny'
  • rough rough gunny
    (vải đay thô ráp)
  • old old gunny
    (vải đay cũ kỹ)

Idioms

  • gunny sack race

    Cuộc đua bao bố (một trò chơi dân gian phổ biến, đặc biệt trong các lễ hội hoặc buổi dã ngoại)

    "The children giggled as they hopped in the gunny sack race during the school picnic."

    (Bọn trẻ khúc khích cười khi chúng nhảy trong cuộc đua bao bố trong buổi dã ngoại của trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gunny

danh từ
Lật mặt

Một loại túi được làm từ vải thô, nặng như vải bố hoặc sợi đay.

"The rice was stored in gunny sacks to protect it from moisture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gunny".

Cuộc đua bao bố

Cuộc đua bao bố (gunny sack race) là một trò chơi truyền thống vui nhộn, phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt trong các lễ hội làng quê, dã ngoại hoặc các sự kiện thể thao giải trí. Người chơi phải cho cả hai chân vào một bao tải đay lớn và nhảy về đích, thường gây ra nhiều tiếng cười và sự hứng thú.

Vật liệu đóng gói truyền thống

Vải đay (gunny) và bao tải đay (gunny sacks) từng là vật liệu đóng gói chính yếu cho nhiều loại nông sản như cà phê, ngũ cốc, khoai tây và đường trên khắp thế giới. Mặc dù ngày nay có nhiều vật liệu hiện đại hơn, bao tải đay vẫn được sử dụng vì độ bền, khả năng thông khí và tính thân thiện với môi trường (phân hủy sinh học).