burlap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coarse, strong fabric made of jute or hemp, used for making sacks and as a backing for linoleum.
Vietnamese Meaning
Một loại vải thô, chắc chắn được làm từ đay hoặc gai, được sử dụng để làm bao tải và làm lớp lót cho vải sơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmers used burlap sacks to transport the potatoes."
"Những người nông dân đã sử dụng bao tải vải thô để vận chuyển khoai tây."
-
"She decorated the wedding venue with burlap ribbons."
"Cô ấy trang trí địa điểm đám cưới bằng ruy băng vải thô."
-
"The burlap was used to protect the plants from frost."
"Vải thô được sử dụng để bảo vệ cây khỏi sương giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Burlap thường được biết đến với tính chất bền và giá rẻ, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và nông nghiệp. Trong những năm gần đây, nó cũng trở nên phổ biến trong trang trí nhà cửa và các dự án thủ công vì vẻ ngoài mộc mạc và tự nhiên của nó. So sánh với 'hessian', thường được sử dụng hoán đổi cho nhau nhưng 'hessian' có thể mịn hơn 'burlap'.
Prepositions
'Made of' được sử dụng khi mô tả vật liệu được sử dụng để tạo ra burlap (ví dụ: burlap made of jute). 'From' có thể được sử dụng tương tự (ví dụ: burlap from hemp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
coarse burlap (vải bao bố thô ráp)
-
rough burlap (vải bao bố xù xì, không mịn)
-
natural burlap (vải bao bố tự nhiên (không nhuộm))
-
heavy burlap (vải bao bố dày và nặng)
-
burlap sack (bao bố (dùng để đựng hàng))
-
burlap bag (túi vải bố (thường dùng làm túi xách thời trang))
-
burlap ribbon (ruy băng vải bố (dùng để trang trí))
-
burlap curtains (rèm cửa bằng vải bố)
-
wrap something in burlap (gói/bọc cái gì đó bằng vải bao bố)
-
sew burlap (may vá vải bao bố)
-
decorate with burlap (trang trí bằng vải bao bố)
Idioms
-
to wear burlap
sống một cuộc đời khổ hạnh, đơn sơ hoặc hối lỗi (nghĩa bóng, tương tự như 'mặc áo vải thô' trong tiếng Việt).
"After losing his fortune, the once-flamboyant millionaire seemed to wear burlap, living a quiet and simple life."
(Sau khi mất hết tài sản, vị triệu phú từng sống xa hoa dường như đã chọn lối sống khổ hạnh, sống một cuộc đời lặng lẽ và giản dị.)
-
a burlap and lace situation
một sự kết hợp giữa mộc mạc, thô sơ (burlap) và sang trọng, tinh tế (lace - ren).
"Her wedding theme was a burlap and lace situation, perfectly blending rustic charm with delicate elegance."
(Chủ đề đám cưới của cô ấy là sự kết hợp giữa vải bố và ren, pha trộn hoàn hảo nét duyên dáng mộc mạc với vẻ thanh lịch tinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burlap
danh từMột loại vải thô, chắc chắn được làm từ đay hoặc gai, được sử dụng để làm bao tải và làm lớp lót cho vải sơn.
"The farmers used burlap sacks to transport the potatoes."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this burlap sack is surprisingly strong! |
Ồ, cái bao tải vải bố này khỏe một cách đáng ngạc nhiên! |
| Phủ định | Oh no, I can't believe they covered the elegant furniture with burlap! |
Ôi không, tôi không thể tin được họ lại che phủ đồ nội thất thanh lịch bằng vải bố! |
| Nghi vấn | Hey, is that entire wall really covered in burlap? |
Này, có phải toàn bộ bức tường đó thực sự được phủ bằng vải bố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burlap".
