(Top Banner Ad)
arms embargo
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Luật pháp quốc tế

arms embargo

UK: /ɑːmz ɪmˈbɑːɡəʊ/ • US: /ɑːrmz ɪmˈbɑːrɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lệnh cấm vận vũ khí cấm vận vũ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prohibition on the trade of weapons and military technology with a particular country or group of countries.

Vietnamese Meaning

Lệnh cấm vận buôn bán vũ khí và công nghệ quân sự với một quốc gia hoặc một nhóm các quốc gia cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The UN imposed an arms embargo on the country after the outbreak of civil war."

    "Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh cấm vận vũ khí đối với quốc gia đó sau khi nội chiến bùng nổ."

  • "The arms embargo has crippled the nation's military capabilities."

    "Lệnh cấm vận vũ khí đã làm tê liệt khả năng quân sự của quốc gia này."

  • "Several countries violated the arms embargo by supplying weapons to the rebels."

    "Một số quốc gia đã vi phạm lệnh cấm vận vũ khí bằng cách cung cấp vũ khí cho quân nổi dậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embargo lệnh cấm vận
Verb embargo cấm vận, áp đặt lệnh cấm vận
Noun armament vũ trang, quân bị
Noun disarmament sự giải trừ quân bị
Verb arm trang bị vũ khí
Adjective armed được vũ trang
Adjective unarmed không có vũ trang

Synonyms

weapons embargo (lệnh cấm vận vũ khí)arms ban (lệnh cấm vũ khí)

Antonyms

arms trade (buôn bán vũ khí)arms export (xuất khẩu vũ khí)

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma (vũ khí, áo giáp)
Old French
armes
Middle English
armes → arms
Spanish
embargar (cản trở, bắt giữ)
English
embargo

Nguồn Gốc Của 'Arms'

Từ 'arms' (vũ khí) trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'arma' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'áo giáp' hoặc công cụ phòng thủ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả các loại vũ khí tấn công. Thật thú vị khi một từ chỉ sự phòng vệ giờ đây lại được dùng để chỉ các công cụ chiến tranh.

Nguồn Gốc Của 'Embargo'

Từ 'embargo' (cấm vận) đến từ 'embargar' trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'đặt một thanh chắn' hoặc 'cản trở'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ lệnh của chính phủ ngăn chặn các tàu bè rời cảng. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra thành bất kỳ lệnh cấm thương mại nào do chính phủ áp đặt lên một quốc gia khác.

Usage Note

Lệnh cấm vận vũ khí thường được áp dụng như một biện pháp trừng phạt quốc tế để gây áp lực lên một quốc gia vì vi phạm luật pháp quốc tế, vi phạm nhân quyền hoặc có hành vi gây hấn. Nó có thể là một lệnh cấm vận hoàn toàn (cấm tất cả các giao dịch vũ khí) hoặc một lệnh cấm vận có giới hạn (chỉ cấm một số loại vũ khí hoặc công nghệ nhất định). Nó khác với các loại lệnh cấm vận thương mại khác ở chỗ tập trung cụ thể vào vũ khí và các mặt hàng liên quan đến quân sự.

Prepositions

on against

* **on:** Dùng để chỉ đối tượng bị áp đặt lệnh cấm vận: 'an arms embargo on Syria'.
* **against:** Tương tự như 'on', chỉ đối tượng bị áp đặt lệnh cấm vận: 'an arms embargo against Iran'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + arms embargo
  • impose / place / put an arms embargo on a country
    (áp đặt lệnh cấm vận vũ khí đối với một quốc gia)
  • lift / end an arms embargo
    (dỡ bỏ / chấm dứt lệnh cấm vận vũ khí)
  • violate / break an arms embargo
    (vi phạm lệnh cấm vận vũ khí)
  • call for an arms embargo
    (kêu gọi cấm vận vũ khí)
Adjective + arms embargo
  • a strict / tough arms embargo
    (một lệnh cấm vận vũ khí nghiêm ngặt / cứng rắn)
  • a total / complete arms embargo
    (một lệnh cấm vận vũ khí toàn diện / hoàn toàn)
  • an international / a UN arms embargo
    (một lệnh cấm vận vũ khí của quốc tế / của Liên Hợp Quốc)

Idioms

  • a toothless arms embargo

    một lệnh cấm vận vũ khí 'không có răng', tức là yếu kém, không có cơ chế thực thi hiệu quả.

    "Critics argue that without international monitors, the new resolution is just another toothless arms embargo."

    (Các nhà phê bình cho rằng nếu không có giám sát viên quốc tế, nghị quyết mới này cũng chỉ là một lệnh cấm vận vũ khí yếu kém khác.)

  • a leaky arms embargo

    một lệnh cấm vận vũ khí 'bị rò rỉ', tức là không hiệu quả, vẫn để lọt vũ khí qua các kênh bất hợp pháp.

    "Despite the sanctions, it was a leaky arms embargo, and weapons continued to flow into the conflict zone."

    (Bất chấp các lệnh trừng phạt, đó là một lệnh cấm vận vũ khí lỏng lẻo, và vũ khí vẫn tiếp tục tuồn vào khu vực xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arms embargo

Danh từ
Lật mặt

Lệnh cấm vận buôn bán vũ khí và công nghệ quân sự với một quốc gia hoặc một nhóm các quốc gia cụ thể.

"The UN imposed an arms embargo on the country after the outbreak of civil war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arms embargo".

Vai Trò Của Hội Đồng Bảo An Liên Hợp Quốc

Trong chính trị quốc tế, Hội đồng Bảo An Liên Hợp Quốc (UNSC) là cơ quan chính có thẩm quyền áp đặt các lệnh cấm vận vũ khí mang tính ràng buộc pháp lý đối với các quốc gia. Mục đích của các lệnh cấm vận này thường là để ngăn chặn hoặc giải quyết xung đột, duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Đây là một trong những công cụ phi quân sự mạnh mẽ nhất trong quan hệ quốc tế.

Tranh Cãi Về Tính Hiệu Quả

Lệnh cấm vận vũ khí là một chủ đề gây tranh cãi. Những người ủng hộ cho rằng chúng có thể ngăn chặn bạo lực và gây áp lực lên các chế độ vi phạm nhân quyền. Tuy nhiên, những người phản đối lập luận rằng chúng thường không hiệu quả, thúc đẩy thị trường vũ khí chợ đen, và đôi khi còn cản trở khả năng tự vệ chính đáng của một quốc gia bị tấn công.