(Top Banner Ad)
gustatory receptor
C1
danh từ C1 Sinh học/Y học

gustatory receptor

UK: /ˈɡʌstətɔːri rɪˈseptə/ • US: /ˈɡʌstətɔːri rɪˈseptər/

Nghĩa tiếng Việt

thụ thể vị giác tế bào thụ cảm vị giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sensory receptor that detects taste stimuli.

Vietnamese Meaning

Một thụ thể cảm giác phát hiện các kích thích vị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gustatory receptors on the tongue enable us to perceive different tastes."

    "Các thụ thể vị giác trên lưỡi cho phép chúng ta cảm nhận các vị khác nhau."

  • "The activation of gustatory receptors leads to the perception of flavor."

    "Sự kích hoạt các thụ thể vị giác dẫn đến sự nhận thức về hương vị."

  • "Research on gustatory receptors is crucial for understanding taste disorders."

    "Nghiên cứu về các thụ thể vị giác là rất quan trọng để hiểu các rối loạn vị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gustation Sự nếm, vị giác
Adjective gustatory Thuộc về vị giác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gustare (to taste)
Latin
receptor (one who receives)

Nguồn Gốc Của 'Gustatory Receptor'

Từ 'gustatory' xuất phát từ tiếng Latin 'gustare', có nghĩa là 'nếm'. 'Receptor' cũng từ tiếng Latin 'receptor', có nghĩa là 'người nhận'. Vì vậy, 'gustatory receptor' có nghĩa đen là 'người nhận vị', ám chỉ các tế bào cảm nhận vị giác trên lưỡi của chúng ta. Thật thú vị khi biết rằng ngôn ngữ cổ đại vẫn ảnh hưởng đến cách chúng ta gọi tên những bộ phận nhỏ bé này trong cơ thể!

Usage Note

Thụ thể vị giác là các tế bào chuyên biệt nằm trên các chồi vị giác, chủ yếu ở lưỡi, nhưng cũng có thể được tìm thấy ở vòm miệng, họng và thượng vị. Chúng phát hiện các phân tử hòa tan và gửi tín hiệu đến não, cho phép chúng ta nhận biết các hương vị khác nhau như ngọt, chua, mặn, đắng và umami. Thuật ngữ 'gustatory receptor' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học thần kinh, sinh lý học và khoa học thực phẩm.

Prepositions

in on

'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: 'gustatory receptors in taste buds'). 'on' được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt (ví dụ: 'gustatory receptors on the tongue').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gustatory receptor
  • specific specific gustatory receptor
    (thụ thể vị giác đặc hiệu)
  • sensitive sensitive gustatory receptor
    (thụ thể vị giác nhạy cảm)
Verb + gustatory receptor
  • activate activate gustatory receptor
    (kích hoạt thụ thể vị giác)
  • stimulate stimulate gustatory receptor
    (kích thích thụ thể vị giác)

Idioms

  • Flavor explosion

    Một sự bùng nổ hương vị (cảm giác mạnh mẽ và thú vị khi nếm một món ăn ngon)

    "The chef created a flavor explosion with the combination of spices and herbs."

    (Đầu bếp đã tạo ra một sự bùng nổ hương vị với sự kết hợp của các loại gia vị và thảo mộc.)

  • Tantalize the taste buds

    Kích thích vị giác (làm cho ai đó muốn nếm một cái gì đó)

    "The aroma of the freshly baked bread tantalized my taste buds."

    (Mùi thơm của bánh mì mới nướng đã kích thích vị giác của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gustatory receptor

danh từ
Lật mặt

Một thụ thể cảm giác phát hiện các kích thích vị giác.

"Gustatory receptors on the tongue enable us to perceive different tastes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gustatory receptors are stimulated by the chemicals in food.
Các thụ thể vị giác được kích thích bởi các hóa chất trong thức ăn.
Phủ định
The gustatory receptors were not damaged by the strong spice.
Các thụ thể vị giác không bị tổn thương bởi gia vị mạnh.
Nghi vấn
Will the gustatory receptors be affected by the medication?
Liệu các thụ thể vị giác có bị ảnh hưởng bởi thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gustatory receptor".

Ẩm Thực và Văn Hóa

Ở nhiều nền văn hóa, ẩm thực đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện bản sắc và truyền thống. Các món ăn đặc trưng, gia vị và cách chế biến đều liên quan mật thiết đến lịch sử và phong tục tập quán của một dân tộc. 'Gustatory receptor' giúp chúng ta cảm nhận và đánh giá sự đa dạng và phong phú của ẩm thực trên toàn thế giới.

Ảnh Hưởng Của Vị Giác Đến Cảm Xúc

Vị giác có mối liên hệ chặt chẽ với cảm xúc và ký ức. Một món ăn quen thuộc từ thời thơ ấu có thể gợi lại những kỷ niệm đẹp và cảm giác ấm áp. 'Gustatory receptor' không chỉ giúp chúng ta nếm thức ăn mà còn kết nối chúng ta với những trải nghiệm và cảm xúc sâu sắc.