taste bud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sensory receptor on the tongue, palate, or pharynx that responds to chemical stimuli and provides the sense of taste.
Vietnamese Meaning
Một thụ thể cảm giác trên lưỡi, vòm miệng hoặc hầu họng, phản ứng với các kích thích hóa học và cung cấp cảm giác vị giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The taste buds on your tongue allow you to perceive different flavors."
"Các nụ vị giác trên lưỡi cho phép bạn cảm nhận các hương vị khác nhau."
-
"Children usually have more taste buds than adults."
"Trẻ em thường có nhiều nụ vị giác hơn người lớn."
-
"A cold can affect the sensitivity of your taste buds."
"Cảm lạnh có thể ảnh hưởng đến độ nhạy của nụ vị giác của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Taste buds là các cấu trúc nhỏ trên lưỡi giúp chúng ta cảm nhận được các vị khác nhau: ngọt, chua, mặn, đắng và umami (vị ngọt thịt). Chúng không chỉ giới hạn ở lưỡi mà còn có thể tìm thấy ở vòm miệng và cổ họng. Số lượng taste buds khác nhau giữa mỗi người, ảnh hưởng đến độ nhạy cảm với hương vị.
Prepositions
*on the tongue: chỉ vị trí trên bề mặt lưỡi.
*in the mouth/throat: chỉ sự hiện diện bên trong khoang miệng/họng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensitive sensitive taste buds (nụ vị giác nhạy cảm)
-
numerous numerous taste buds (nhiều nụ vị giác)
-
active active taste buds (nụ vị giác hoạt động)
-
stimulate stimulate taste buds (kích thích nụ vị giác)
-
damage damage taste buds (làm tổn thương nụ vị giác)
-
destroy destroy taste buds (phá hủy nụ vị giác)
Idioms
-
tantalize the taste buds
kích thích vị giác một cách thèm thuồng
"The aroma of the spices tantalized our taste buds."
(Hương thơm của các loại gia vị kích thích vị giác của chúng tôi một cách thèm thuồng.)
-
a treat for the taste buds
một món ăn ngon tuyệt vời
"This dessert is a real treat for the taste buds."
(Món tráng miệng này thực sự là một món ăn ngon tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taste bud
danh từMột thụ thể cảm giác trên lưỡi, vòm miệng hoặc hầu họng, phản ứng với các kích thích hóa học và cung cấp cảm giác vị giác.
"The taste buds on your tongue allow you to perceive different flavors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taste bud".
