(Top Banner Ad)
taste bud
B1
danh từ B1 Sinh học, Giải phẫu học

taste bud

UK: /ˈteɪst bʌd/ • US: /ˈteɪst bʌd/

Nghĩa tiếng Việt

nụ vị giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sensory receptor on the tongue, palate, or pharynx that responds to chemical stimuli and provides the sense of taste.

Vietnamese Meaning

Một thụ thể cảm giác trên lưỡi, vòm miệng hoặc hầu họng, phản ứng với các kích thích hóa học và cung cấp cảm giác vị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The taste buds on your tongue allow you to perceive different flavors."

    "Các nụ vị giác trên lưỡi cho phép bạn cảm nhận các hương vị khác nhau."

  • "Children usually have more taste buds than adults."

    "Trẻ em thường có nhiều nụ vị giác hơn người lớn."

  • "A cold can affect the sensitivity of your taste buds."

    "Cảm lạnh có thể ảnh hưởng đến độ nhạy của nụ vị giác của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taste vị giác, hương vị
Adjective tasty ngon miệng
Verb taste nếm, có vị
Noun bud chồi, nụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

English
taste bud

Nguồn gốc của 'taste bud'

Từ 'taste bud' (nụ vị giác) xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh hiện đại để mô tả cấu trúc nhỏ trên lưỡi chịu trách nhiệm cho việc cảm nhận hương vị. Nó phản ánh trực tiếp chức năng của chúng: 'taste' (vị giác) và 'bud' (nụ/mầm).

Usage Note

Taste buds là các cấu trúc nhỏ trên lưỡi giúp chúng ta cảm nhận được các vị khác nhau: ngọt, chua, mặn, đắng và umami (vị ngọt thịt). Chúng không chỉ giới hạn ở lưỡi mà còn có thể tìm thấy ở vòm miệng và cổ họng. Số lượng taste buds khác nhau giữa mỗi người, ảnh hưởng đến độ nhạy cảm với hương vị.

Prepositions

on in

*on the tongue: chỉ vị trí trên bề mặt lưỡi.
*in the mouth/throat: chỉ sự hiện diện bên trong khoang miệng/họng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taste bud
  • sensitive sensitive taste buds
    (nụ vị giác nhạy cảm)
  • numerous numerous taste buds
    (nhiều nụ vị giác)
  • active active taste buds
    (nụ vị giác hoạt động)
Verb + taste bud
  • stimulate stimulate taste buds
    (kích thích nụ vị giác)
  • damage damage taste buds
    (làm tổn thương nụ vị giác)
  • destroy destroy taste buds
    (phá hủy nụ vị giác)

Idioms

  • tantalize the taste buds

    kích thích vị giác một cách thèm thuồng

    "The aroma of the spices tantalized our taste buds."

    (Hương thơm của các loại gia vị kích thích vị giác của chúng tôi một cách thèm thuồng.)

  • a treat for the taste buds

    một món ăn ngon tuyệt vời

    "This dessert is a real treat for the taste buds."

    (Món tráng miệng này thực sự là một món ăn ngon tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taste bud

danh từ
Lật mặt

Một thụ thể cảm giác trên lưỡi, vòm miệng hoặc hầu họng, phản ứng với các kích thích hóa học và cung cấp cảm giác vị giác.

"The taste buds on your tongue allow you to perceive different flavors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taste bud".

Ẩm thực và vị giác

Trong nhiều nền văn hóa, ẩm thực đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp và thể hiện bản sắc. Các món ăn truyền thống thường được chế biến để kích thích tối đa các nụ vị giác, tạo ra trải nghiệm ẩm thực độc đáo và đáng nhớ.