(Top Banner Ad)
gut-slowing
C1
Tính từ C1 Y học/Sinh học

gut-slowing

Nghĩa tiếng Việt

làm chậm nhu động ruột giảm tốc độ tiêu hóa ức chế hoạt động của ruột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reducing the rate at which the gut processes and empties its contents.

Vietnamese Meaning

Làm giảm tốc độ xử lý và làm rỗng các chất chứa trong ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Opioids are known for their gut-slowing effects, often leading to constipation."

    "Opioids được biết đến với tác dụng làm chậm ruột, thường dẫn đến táo bón."

  • "The medication had a gut-slowing effect, causing significant discomfort."

    "Thuốc có tác dụng làm chậm ruột, gây ra sự khó chịu đáng kể."

  • "Certain conditions can result in a gut-slowing process that prevents proper nutrient absorption."

    "Một số tình trạng có thể dẫn đến quá trình làm chậm ruột, ngăn cản sự hấp thụ chất dinh dưỡng đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gut Ruột; lòng
Verb slow Làm chậm lại; đi chậm lại
Adjective slow Chậm; chậm chạp
Adverb slowly Một cách chậm rãi
Noun slowness Sự chậm chạp
Adjective gut-slowing Làm chậm nhu động ruột

Synonyms

reduced intestinal motility (giảm nhu động ruột)delayed gastric emptying (chậm làm rỗng dạ dày)

Antonyms

gut-stimulating (kích thích ruột)prokinetic (tăng cường vận động)

Related Words

constipation (táo bón)ileus (tắc ruột)gastroparesis (liệt dạ dày)

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵʰeu-
Proto-Germanic
*gutō
Old English
gut
Proto-Germanic
*slæwaz
Old English
slaw
Modern English
gut-slowing

Nguồn gốc từ 'gut' và 'slow'

'Gut-slowing' là một tính từ ghép mô tả tác dụng làm chậm nhu động ruột. Từ 'gut' (ruột) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gut', ban đầu có nghĩa là ống dẫn hoặc cái chảy ra. Từ 'slow' (chậm) đến từ tiếng Anh cổ 'slaw', có nghĩa là lờ đờ, không hoạt động. Khi kết hợp lại, 'gut-slowing' mô tả hành động làm giảm tốc độ di chuyển của thức ăn và chất thải qua đường ruột, một khái niệm quan trọng trong y học.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tác dụng của một loại thuốc hoặc tình trạng bệnh lý lên hệ tiêu hóa. Nó nhấn mạnh vào việc làm chậm quá trình tiêu hóa và di chuyển thức ăn qua ruột. Khác với 'digestive aid' (hỗ trợ tiêu hóa), 'gut-slowing' ngụ ý một sự can thiệp làm chậm quá trình này, có thể do tác dụng phụ của thuốc hoặc do một bệnh lý.

Prepositions

of

'Gut-slowing of' thường được dùng để chỉ việc làm chậm quá trình tiêu hóa của một chất cụ thể hoặc của toàn bộ hệ tiêu hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • effect gut-slowing effect
    (tác dụng làm chậm nhu động ruột)
  • drug gut-slowing drug
    (thuốc làm chậm nhu động ruột)
  • properties gut-slowing properties
    (đặc tính làm chậm nhu động ruột)
Verb + Phrase
  • have have a gut-slowing effect
    (có tác dụng làm chậm nhu động ruột)
  • exhibit exhibit gut-slowing properties
    (thể hiện đặc tính làm chậm nhu động ruột)

Idioms

  • gut-slowing medication

    thuốc làm chậm nhu động ruột

    "Loperamide is a common gut-slowing medication used to treat diarrhea."

    (Loperamide là một loại thuốc làm chậm nhu động ruột phổ biến được dùng để điều trị tiêu chảy.)

  • gut-slowing effect

    tác dụng làm chậm nhu động ruột

    "Some types of food can have a gut-slowing effect, which might lead to constipation."

    (Một số loại thực phẩm có thể có tác dụng làm chậm nhu động ruột, điều này có thể dẫn đến táo bón.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gut-slowing

Tính từ
Lật mặt

Làm giảm tốc độ xử lý và làm rỗng các chất chứa trong ruột.

"Opioids are known for their gut-slowing effects, often leading to constipation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gut-slowing".

Ứng dụng trong Y học và Dược phẩm

Trong y học, khái niệm 'gut-slowing' là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong việc điều trị các bệnh về đường tiêu hóa như tiêu chảy. Nhiều loại thuốc được thiết kế để có tác dụng này, giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của tiêu chảy bằng cách làm chậm nhu động ruột, cho phép cơ thể hấp thụ nước và chất dinh dưỡng hiệu quả hơn.

Ảnh hưởng của Thực phẩm và Chế độ ăn uống

Không chỉ thuốc, một số loại thực phẩm hoặc thành phần trong chế độ ăn uống cũng có thể có tác dụng làm chậm nhu động ruột tự nhiên. Ví dụ, thực phẩm giàu chất xơ không hòa tan quá mức hoặc thiếu nước có thể góp phần làm chậm quá trình tiêu hóa. Việc hiểu rõ tác dụng này giúp chúng ta điều chỉnh chế độ ăn uống để duy trì sức khỏe đường ruột tốt hơn.