(Top Banner Ad)
slowness
B1
danh từ B1 Tổng quát

slowness

UK: /ˈsləʊnəs/ • US: /ˈsloʊnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chậm chạp tính chậm chạp độ chậm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being slow; lack of speed.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất chậm chạp; thiếu tốc độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slowness of the economy is a major concern."

    "Sự chậm chạp của nền kinh tế là một mối lo ngại lớn."

  • "The slowness of his response suggested he was still processing the information."

    "Sự chậm chạp trong phản ứng của anh ấy cho thấy anh ấy vẫn đang xử lý thông tin."

  • "The slowness of the train made us late."

    "Sự chậm chạp của tàu hỏa khiến chúng tôi bị trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow Chậm, chậm chạp (về tốc độ)
Adverb slowly Một cách chậm rãi, từ từ
Verb slow Làm chậm lại, chậm lại
Adjective (comparative) slower Chậm hơn
Adjective (superlative) slowest Chậm nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slaiwaz
Old English
slāw
English
slow
English
slowness

Nguồn gốc từ 'chậm'

Từ "slowness" được hình thành một cách đơn giản bằng cách thêm hậu tố "-ness" (biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái/chất lượng) vào tính từ "slow". Bản thân từ "slow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là "slāw", mang nghĩa "uể oải, không hoạt động, chậm chạp". Từ "slāw" lại bắt nguồn xa hơn từ gốc Proto-Germanic "*slaiwaz" với ý nghĩa "cùn, chậm chạp". Vì vậy, "slowness" đơn thuần diễn tả đặc tính hoặc trạng thái của sự chậm chạp.

Usage Note

Từ 'slowness' thường được dùng để chỉ tốc độ chậm một cách tổng quát, hoặc để miêu tả sự trì trệ, thiếu nhanh nhẹn trong hành động hoặc quá trình. Khác với 'delay' (sự trì hoãn) mang ý nghĩa có nguyên nhân cụ thể gây ra sự chậm trễ, 'slowness' nhấn mạnh vào bản chất chậm chạp.

Prepositions

of in

'Slowness of' thường dùng để chỉ sự chậm chạp của một vật thể, hành động hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'The slowness of the internet connection.' 'Slowness in' thường được dùng để chỉ sự chậm chạp trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó. Ví dụ: 'Slowness in processing information.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slowness
  • inherent inherent slowness
    (sự chậm chạp cố hữu/vốn có)
  • frustrating frustrating slowness
    (sự chậm chạp gây khó chịu/ức chế)
  • glacial glacial slowness
    (sự chậm chạp như băng tan (cực kỳ chậm))
  • deliberate deliberate slowness
    (sự chậm chạp có chủ ý)
Verb + slowness
  • experience experience slowness
    (trải nghiệm sự chậm chạp, gặp phải tình trạng chậm)
  • reduce reduce slowness
    (giảm bớt sự chậm chạp)
  • combat combat slowness
    (chống lại sự chậm chạp)
Slowness + Prepositional Phrase
  • slowness slowness of pace
    (sự chậm chạp về nhịp độ/tốc độ)
  • slowness slowness of response
    (sự chậm chạp trong phản ứng)
  • slowness slowness in decision-making
    (sự chậm chạp trong việc ra quyết định)

Idioms

  • the slowness of bureaucracy

    sự chậm chạp của bộ máy quan liêu/hành chính

    "Many people complain about the slowness of bureaucracy when dealing with government permits."

    (Nhiều người phàn nàn về sự chậm chạp của bộ máy quan liêu khi giải quyết các giấy phép của chính phủ.)

  • a slowness to adapt

    sự chậm thích nghi

    "The company's slowness to adapt to new technologies led to a decline in market share."

    (Sự chậm thích nghi của công ty với các công nghệ mới đã dẫn đến việc thị phần bị sụt giảm.)

  • slowness of speech

    sự nói chậm, nói lắp bắp (do bệnh lý hoặc suy nghĩ)

    "His slowness of speech was sometimes mistaken for a lack of intelligence, but he was actually very thoughtful."

    (Sự nói chậm của anh ấy đôi khi bị nhầm là thiếu thông minh, nhưng thực ra anh ấy rất sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slowness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất chậm chạp; thiếu tốc độ.

"The slowness of the economy is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The turtle, whose slowness often frustrated the children, eventually won the race.
Con rùa, sự chậm chạp của nó thường làm lũ trẻ bực bội, cuối cùng đã thắng cuộc đua.
Phủ định
The project manager, who expected speed, was not happy with the slowness with which the team addressed the issues.
Người quản lý dự án, người mong đợi tốc độ, đã không hài lòng với sự chậm chạp mà nhóm giải quyết các vấn đề.
Nghi vấn
Is this the website, where the slowness of the server is a recurring complaint?
Đây có phải là trang web, nơi sự chậm chạp của máy chủ là một lời phàn nàn lặp đi lặp lại không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He completed the marathon with a surprising slowness.
Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon với một sự chậm chạp đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Only slowly did he realize the gravity of the situation.
Chỉ chậm rãi anh ấy mới nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình huống.
Nghi vấn
Should he slow down, will the team still win?
Nếu anh ấy chậm lại, liệu đội có còn thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowness".

Phong trào 'Sống chậm' (Slow Living)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ cuối thế kỷ 20, phong trào 'Sống chậm' (Slow Living) đã nổi lên như một phản ứng lại nhịp sống hiện đại hối hả. Phong trào này khuyến khích mọi người giảm tốc độ, tận hưởng từng khoảnh khắc, tập trung vào chất lượng hơn số lượng trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ ăn uống ('Slow Food'), du lịch ('Slow Travel') đến công việc và các mối quan hệ xã hội. Mục đích là để tìm lại sự cân bằng, ý nghĩa và bình yên.

Nhận thức về sự chậm chạp

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, 'slowness' (sự chậm chạp) thường mang hàm ý tiêu cực, gắn liền với sự thiếu hiệu quả, lười biếng hoặc lạc hậu. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh khác như thiền định, nghệ thuật thủ công truyền thống, hoặc quá trình học hỏi sâu sắc, sự chậm chạp lại được coi là một đức tính, biểu hiện của sự kiên nhẫn, tỉ mỉ, cẩn trọng và chất lượng. Điều này cho thấy cách chúng ta nhìn nhận sự chậm chạp có thể rất khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.