slowness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất chậm chạp; thiếu tốc độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The slowness of the economy is a major concern."
"Sự chậm chạp của nền kinh tế là một mối lo ngại lớn."
-
"The slowness of his response suggested he was still processing the information."
"Sự chậm chạp trong phản ứng của anh ấy cho thấy anh ấy vẫn đang xử lý thông tin."
-
"The slowness of the train made us late."
"Sự chậm chạp của tàu hỏa khiến chúng tôi bị trễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slowness' thường được dùng để chỉ tốc độ chậm một cách tổng quát, hoặc để miêu tả sự trì trệ, thiếu nhanh nhẹn trong hành động hoặc quá trình. Khác với 'delay' (sự trì hoãn) mang ý nghĩa có nguyên nhân cụ thể gây ra sự chậm trễ, 'slowness' nhấn mạnh vào bản chất chậm chạp.
Prepositions
'Slowness of' thường dùng để chỉ sự chậm chạp của một vật thể, hành động hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'The slowness of the internet connection.' 'Slowness in' thường được dùng để chỉ sự chậm chạp trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó. Ví dụ: 'Slowness in processing information.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent slowness (sự chậm chạp cố hữu/vốn có)
-
frustrating frustrating slowness (sự chậm chạp gây khó chịu/ức chế)
-
glacial glacial slowness (sự chậm chạp như băng tan (cực kỳ chậm))
-
deliberate deliberate slowness (sự chậm chạp có chủ ý)
-
experience experience slowness (trải nghiệm sự chậm chạp, gặp phải tình trạng chậm)
-
reduce reduce slowness (giảm bớt sự chậm chạp)
-
combat combat slowness (chống lại sự chậm chạp)
-
slowness slowness of pace (sự chậm chạp về nhịp độ/tốc độ)
-
slowness slowness of response (sự chậm chạp trong phản ứng)
-
slowness slowness in decision-making (sự chậm chạp trong việc ra quyết định)
Idioms
-
the slowness of bureaucracy
sự chậm chạp của bộ máy quan liêu/hành chính
"Many people complain about the slowness of bureaucracy when dealing with government permits."
(Nhiều người phàn nàn về sự chậm chạp của bộ máy quan liêu khi giải quyết các giấy phép của chính phủ.)
-
a slowness to adapt
sự chậm thích nghi
"The company's slowness to adapt to new technologies led to a decline in market share."
(Sự chậm thích nghi của công ty với các công nghệ mới đã dẫn đến việc thị phần bị sụt giảm.)
-
slowness of speech
sự nói chậm, nói lắp bắp (do bệnh lý hoặc suy nghĩ)
"His slowness of speech was sometimes mistaken for a lack of intelligence, but he was actually very thoughtful."
(Sự nói chậm của anh ấy đôi khi bị nhầm là thiếu thông minh, nhưng thực ra anh ấy rất sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slowness
danh từTrạng thái hoặc phẩm chất chậm chạp; thiếu tốc độ.
"The slowness of the economy is a major concern."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The turtle, whose slowness often frustrated the children, eventually won the race. |
Con rùa, sự chậm chạp của nó thường làm lũ trẻ bực bội, cuối cùng đã thắng cuộc đua. |
| Phủ định | The project manager, who expected speed, was not happy with the slowness with which the team addressed the issues. |
Người quản lý dự án, người mong đợi tốc độ, đã không hài lòng với sự chậm chạp mà nhóm giải quyết các vấn đề. |
| Nghi vấn | Is this the website, where the slowness of the server is a recurring complaint? |
Đây có phải là trang web, nơi sự chậm chạp của máy chủ là một lời phàn nàn lặp đi lặp lại không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He completed the marathon with a surprising slowness. |
Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon với một sự chậm chạp đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Only slowly did he realize the gravity of the situation. |
Chỉ chậm rãi anh ấy mới nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình huống. |
| Nghi vấn | Should he slow down, will the team still win? |
Nếu anh ấy chậm lại, liệu đội có còn thắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowness".
