slow
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Slow'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chậm chạp, chậm, có tốc độ thấp; không nhanh.
Ví dụ Thực tế với 'Slow'
-
"The car was going at a slow pace."
"Chiếc xe đang đi với tốc độ chậm."
-
"The traffic is very slow during rush hour."
"Giao thông rất chậm vào giờ cao điểm."
-
"My computer is running slow today."
"Hôm nay máy tính của tôi chạy chậm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Slow'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: slow (down)
- Adjective: slow
- Adverb: slowly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Slow'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'slow' thường được dùng để mô tả tốc độ di chuyển, tiến trình, hoặc hoạt động nào đó diễn ra không nhanh. Nó mang ý nghĩa về tốc độ tương đối thấp so với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng. So sánh với 'sluggish' (uể oải, chậm chạp) thường chỉ sự thiếu năng lượng hoặc sự trì trệ hơn là tốc độ đơn thuần.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Slow'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the train is moving slowly!
|
Wow, tàu hỏa đang di chuyển chậm quá! |
| Phủ định |
Hey, don't slow down now!
|
Này, đừng chậm lại bây giờ! |
| Nghi vấn |
Oh, is he a slow runner?
|
Ồ, anh ấy là một vận động viên chạy chậm à? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He drives slowly because the road is under construction.
|
Anh ấy lái xe chậm vì đường đang được xây dựng. |
| Phủ định |
They don't slow down even when it's raining.
|
Họ không giảm tốc độ ngay cả khi trời mưa. |
| Nghi vấn |
Does she always speak so slowly?
|
Cô ấy luôn nói chậm như vậy sao? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The train slowed down as it approached the station.
|
Tàu hỏa giảm tốc độ khi đến gần ga. |
| Phủ định |
He didn't slow down even when he saw the red light.
|
Anh ấy đã không giảm tốc độ ngay cả khi nhìn thấy đèn đỏ. |
| Nghi vấn |
Did you slow down when you saw the accident?
|
Bạn có giảm tốc độ khi nhìn thấy tai nạn không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she drove slowly to work yesterday.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lái xe chậm đến chỗ làm ngày hôm qua. |
| Phủ định |
He said that he didn't slow down at the yellow light.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không giảm tốc độ khi đèn vàng. |
| Nghi vấn |
She asked if the train was slow.
|
Cô ấy hỏi liệu tàu có chậm không. |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The traffic has slowed down considerably due to the accident.
|
Giao thông đã chậm lại đáng kể do tai nạn. |
| Phủ định |
She hasn't slowly adjusted to the new working environment.
|
Cô ấy đã không thích nghi chậm rãi với môi trường làm việc mới. |
| Nghi vấn |
Has the economy slowly recovered since the recession?
|
Nền kinh tế đã phục hồi chậm chạp kể từ cuộc suy thoái chưa? |