slow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chậm chạp, chậm, có tốc độ thấp; không nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car was going at a slow pace."
"Chiếc xe đang đi với tốc độ chậm."
-
"The traffic is very slow during rush hour."
"Giao thông rất chậm vào giờ cao điểm."
-
"My computer is running slow today."
"Hôm nay máy tính của tôi chạy chậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'slow' thường được dùng để mô tả tốc độ di chuyển, tiến trình, hoặc hoạt động nào đó diễn ra không nhanh. Nó mang ý nghĩa về tốc độ tương đối thấp so với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng. So sánh với 'sluggish' (uể oải, chậm chạp) thường chỉ sự thiếu năng lượng hoặc sự trì trệ hơn là tốc độ đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely slow (cực kỳ chậm)
-
painfully painfully slow (chậm một cách đau đớn/chán nản)
-
go go slow (đi chậm lại, hoạt động chậm lại (của máy móc, công việc))
-
make make slow progress (tiến bộ chậm chạp)
-
slow slow process (quá trình chậm chạp)
-
slow slow learner (người học chậm (cần nhiều thời gian để tiếp thu))
-
slow slow motion (chuyển động chậm (như trong phim))
-
slow slow down (chậm lại, giảm tốc độ)
Idioms
-
Slow and steady wins the race.
Chậm mà chắc thắng cuộc. (Câu tục ngữ nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ)
"Don't rush; remember, slow and steady wins the race."
(Đừng vội vàng; hãy nhớ, chậm mà chắc sẽ thắng cuộc.)
-
Slow on the uptake.
Chậm hiểu, khó tiếp thu thông tin hoặc ý tưởng.
"He's a bit slow on the uptake, so you might need to explain it twice."
(Anh ấy hơi chậm hiểu, nên có lẽ bạn cần giải thích hai lần.)
-
To take it slow.
Cứ từ từ, đừng vội vàng; làm gì đó một cách cẩn thận, không hấp tấp.
"They're taking it slow in their new relationship."
(Họ đang từ từ tìm hiểu nhau trong mối quan hệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow
AdjectiveChậm chạp, chậm, có tốc độ thấp; không nhanh.
"The car was going at a slow pace."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the train is moving slowly! |
Wow, tàu hỏa đang di chuyển chậm quá! |
| Phủ định | Hey, don't slow down now! |
Này, đừng chậm lại bây giờ! |
| Nghi vấn | Oh, is he a slow runner? |
Ồ, anh ấy là một vận động viên chạy chậm à? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He drives slowly because the road is under construction. |
Anh ấy lái xe chậm vì đường đang được xây dựng. |
| Phủ định | They don't slow down even when it's raining. |
Họ không giảm tốc độ ngay cả khi trời mưa. |
| Nghi vấn | Does she always speak so slowly? |
Cô ấy luôn nói chậm như vậy sao? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train slowed down as it approached the station. |
Tàu hỏa giảm tốc độ khi đến gần ga. |
| Phủ định | He didn't slow down even when he saw the red light. |
Anh ấy đã không giảm tốc độ ngay cả khi nhìn thấy đèn đỏ. |
| Nghi vấn | Did you slow down when you saw the accident? |
Bạn có giảm tốc độ khi nhìn thấy tai nạn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she drove slowly to work yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lái xe chậm đến chỗ làm ngày hôm qua. |
| Phủ định | He said that he didn't slow down at the yellow light. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không giảm tốc độ khi đèn vàng. |
| Nghi vấn | She asked if the train was slow. |
Cô ấy hỏi liệu tàu có chậm không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The traffic has slowed down considerably due to the accident. |
Giao thông đã chậm lại đáng kể do tai nạn. |
| Phủ định | She hasn't slowly adjusted to the new working environment. |
Cô ấy đã không thích nghi chậm rãi với môi trường làm việc mới. |
| Nghi vấn | Has the economy slowly recovered since the recession? |
Nền kinh tế đã phục hồi chậm chạp kể từ cuộc suy thoái chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow".
