(Top Banner Ad)
guttural
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Y học

guttural

UK: /ˈɡʌtərəl/ • US: /ˈɡʌtərəl/

Nghĩa tiếng Việt

khàn khàn âm họng âm thanh phát ra từ cổ họng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a speech sound) produced in the throat; harsh-sounding.

Vietnamese Meaning

(Về âm thanh) được tạo ra ở cổ họng; nghe thô ráp, khàn khàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer produced a series of guttural sounds during the performance."

    "Ca sĩ tạo ra một loạt âm thanh khàn khàn trong buổi biểu diễn."

  • "The language contains many guttural consonants."

    "Ngôn ngữ này chứa nhiều phụ âm họng."

  • "He spoke in a low, guttural voice."

    "Anh ấy nói bằng một giọng trầm, khàn khàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb gutturally một cách khò khè, từ cổ họng
Noun gutturalness tính chất khò khè, đặc điểm của âm thanh phát ra từ cổ họng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
guttur
Latin
gutturalis
English
guttural

Từ Cổ Họng

Từ 'guttural' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ 'guttur', có nghĩa là 'cổ họng'. Sau đó, từ này phát triển thành 'gutturalis' để chỉ 'thuộc về cổ họng', và cuối cùng được tiếng Anh mượn để mô tả những âm thanh phát ra sâu trong cổ họng hoặc có tính chất khò khè.

Usage Note

Từ 'guttural' thường dùng để mô tả âm thanh phát ra từ phía sau của miệng hoặc cổ họng, tạo cảm giác nặng nề và không dễ chịu. Khác với 'nasal' (âm mũi) được phát ra từ mũi, 'guttural' tập trung vào nguồn gốc thanh quản. Cũng khác với 'raspy' (khàn đặc) thường liên quan đến sự khó khăn hoặc bệnh tật, 'guttural' đơn thuần chỉ vị trí phát âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Guttural + Noun
  • sound guttural sound
    (âm thanh khò khè)
  • voice guttural voice
    (giọng nói khò khè/nặng âm họng)
  • growl guttural growl
    (tiếng gầm gừ khò khè)
  • cry guttural cry
    (tiếng kêu khò khè)
  • language guttural language
    (ngôn ngữ nặng âm họng)
Verb + Guttural (sound/noise/etc.)
  • utter utter a guttural sound
    (phát ra âm thanh khò khè)
  • emit emit a guttural noise
    (phát ra tiếng ồn khò khè)
  • speak with speak with a guttural accent
    (nói với giọng nặng âm họng)
Adjective + Guttural + Noun
  • deep deep guttural sound
    (âm thanh khò khè trầm)
  • harsh harsh guttural cry
    (tiếng kêu khò khè thô ráp)
  • low low guttural growl
    (tiếng gầm gừ khò khè trầm)

Idioms

  • a guttural sound/noise

    một âm thanh khò khè, nặng từ cổ họng

    "The creature made a deep guttural sound before disappearing into the shadows."

    (Sinh vật đó phát ra một âm thanh khò khè trầm trước khi biến mất vào bóng tối.)

  • a guttural growl/moan

    một tiếng gầm gừ/rên rỉ khò khè

    "The injured animal let out a guttural moan of pain."

    (Con vật bị thương phát ra tiếng rên rỉ khò khè vì đau đớn.)

  • a guttural accent/language

    một giọng nói/ngôn ngữ nặng âm họng

    "He spoke with a strong guttural accent that was hard to understand."

    (Anh ấy nói với giọng nặng âm họng rất khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guttural

adjective
Lật mặt

(Về âm thanh) được tạo ra ở cổ họng; nghe thô ráp, khàn khàn.

"The singer produced a series of guttural sounds during the performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guttural".

Âm vị học và các ngôn ngữ

Trong âm vị học, 'guttural' thường dùng để chỉ các âm được tạo ra ở phía sau khoang miệng hoặc cổ họng (như âm họng, âm hầu). Một số ngôn ngữ như tiếng Ả Rập, tiếng Đức hoặc tiếng Do Thái có nhiều âm guttural hơn tiếng Anh, điều này có thể gây khó khăn cho người học tiếng Anh trong việc phát âm và nghe.

Liên tưởng trong Văn học và Điện ảnh

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, những âm thanh 'guttural' thường được dùng để mô tả giọng nói hoặc tiếng kêu của các nhân vật phản diện, quái vật hoặc những sinh vật 'nguyên thủy'. Nó giúp tạo ra cảm giác đáng sợ, hung tợn hoặc sự khác biệt.