(Top Banner Ad)
gym membership
A2
Danh từ A2 Thể thao và Sức khỏe

gym membership

UK: /dʒɪm ˈmɛmbəˌʃɪp/ • US: /dʒɪm ˈmɛmbərˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ thành viên phòng gym tư cách thành viên phòng tập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being a member of a gymnasium.

Vietnamese Meaning

Tư cách thành viên của một phòng tập thể dục; việc trở thành thành viên của một phòng tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to renew my gym membership."

    "Tôi cần gia hạn tư cách thành viên phòng tập của mình."

  • "The gym membership costs $50 per month."

    "Tư cách thành viên phòng tập có giá 50 đô la một tháng."

  • "She cancelled her gym membership because she moved to a new city."

    "Cô ấy đã hủy tư cách thành viên phòng tập của mình vì cô ấy chuyển đến một thành phố mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member thành viên, hội viên (của một nhóm, câu lạc bộ)
Noun gymnasium nhà tập thể dục, phòng tập thể dục (tên đầy đủ)
Noun gymnast vận động viên thể dục dụng cụ
Adjective gymnastic (thuộc) thể dục dụng cụ
Noun gymnastics môn thể dục dụng cụ

Synonyms

gym pass (vé tập gym)

Related Words

personal trainer (huấn luyện viên cá nhân)workout (buổi tập)fitness class (lớp thể dục)

Subject Area

Thể thao và Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γυμνάσιον (gymnasion)
Latin
gymnasium
English
gymnasium
Modern English
gym

Nguồn gốc từ "gym"

Từ "gym" là dạng rút gọn của "gymnasium", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "gymnasion". "Gymnasion" là nơi các thanh niên tập thể dục, học hành và tắm rửa, thường là khỏa thân (từ "gymnos" nghĩa là "trần truồng"). Vì vậy, ban đầu, "gym" có nghĩa là "nơi tập luyện khỏa thân"!

Cấu tạo của "gym membership"

Từ "membership" được tạo thành từ "member" (thành viên, gốc Latin thông qua tiếng Pháp cổ) và hậu tố "-ship" (từ tiếng Anh cổ, chỉ trạng thái, tư cách hoặc kỹ năng). Cụm "gym membership" là một cụm từ ghép hiện đại, chỉ "tư cách thành viên phòng tập", cho phép bạn sử dụng các tiện ích của phòng gym.

Usage Note

Chỉ quyền lợi và nghĩa vụ khi đăng ký tham gia một phòng tập thể dục. Khác với việc chỉ đơn giản đến tập một vài buổi (day pass). Nhấn mạnh vào sự liên tục và thường xuyên của việc tập luyện.

Prepositions

for to

‘membership for [period of time]’ (ví dụ: membership for a month) chỉ thời hạn của tư cách thành viên. ‘membership to [gym name]’ (ví dụ: membership to Fitness First) chỉ phòng tập mà tư cách thành viên đó áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gym membership
  • expensive an expensive gym membership
    (gói tập gym đắt tiền)
  • cheap a cheap gym membership
    (gói tập gym rẻ tiền)
  • annual an annual gym membership
    (gói tập gym hàng năm)
  • monthly a monthly gym membership
    (gói tập gym hàng tháng)
  • full a full gym membership
    (gói tập gym đầy đủ tiện ích)
  • discounted a discounted gym membership
    (gói tập gym giảm giá)
Verb + gym membership
  • buy buy a gym membership
    (mua gói tập gym)
  • get get a gym membership
    (có được/đăng ký gói tập gym)
  • sign up for sign up for a gym membership
    (đăng ký gói tập gym)
  • renew renew a gym membership
    (gia hạn gói tập gym)
  • cancel cancel a gym membership
    (hủy gói tập gym)
  • freeze freeze a gym membership
    (đóng băng/tạm dừng gói tập gym)
  • use use a gym membership
    (sử dụng gói tập gym)
  • offer offer a gym membership
    (cung cấp gói tập gym)
  • have have a gym membership
    (có gói tập gym)

Idioms

  • Let your gym membership collect dust.

    Để gói tập gym của bạn phủ bụi (ý nói trả tiền nhưng không sử dụng, để lãng phí).

    "I paid for a year, but I've barely been there. I'm really letting my gym membership collect dust."

    (Tôi đã trả tiền cho cả năm nhưng hầu như chẳng đi tập lần nào. Tôi thật sự đang để gói tập gym của mình phủ bụi.)

  • Get the most out of your gym membership.

    Tận dụng tối đa gói tập gym của bạn (ý nói sử dụng thường xuyên để không lãng phí và đạt hiệu quả cao).

    "To truly get the most out of your gym membership, you should go at least three times a week."

    (Để thực sự tận dụng tối đa gói tập gym của mình, bạn nên đi ít nhất ba lần một tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gym membership

Danh từ
Lật mặt

Tư cách thành viên của một phòng tập thể dục; việc trở thành thành viên của một phòng tập.

"I need to renew my gym membership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My gym membership includes access to all classes.
Thẻ thành viên phòng tập của tôi bao gồm quyền tham gia tất cả các lớp.
Phủ định
She doesn't have a gym membership, so she exercises at home.
Cô ấy không có thẻ thành viên phòng tập, vì vậy cô ấy tập thể dục ở nhà.
Nghi vấn
Does your gym membership expire soon?
Thẻ thành viên phòng tập của bạn có sắp hết hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gym membership".

Quyết tâm Năm Mới và phòng gym

Ở nhiều nước phương Tây, việc đăng ký gói tập gym là một trong những quyết tâm phổ biến nhất vào dịp Năm Mới (New Year's Resolutions). Nhiều người hy vọng sẽ cải thiện sức khỏe và vóc dáng, nhưng đáng tiếc là không ít người bỏ cuộc sau vài tuần hoặc vài tháng, khiến gói tập gym của họ bị lãng phí.

Nỗi ám ảnh "gói tập gym lãng phí"

Một hiện tượng xã hội và chủ đề hài hước phổ biến là mọi người trả tiền cho gói tập gym hàng tháng hoặc hàng năm nhưng lại ít khi hoặc không bao giờ đến tập. Điều này đã trở thành một trò đùa hoặc một sự hối tiếc thường thấy trong văn hóa phương Tây, nơi "gói tập gym lãng phí" được coi là biểu tượng của sự thiếu kỷ luật hoặc cam kết với mục tiêu sức khỏe của bản thân.