gym membership
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tư cách thành viên của một phòng tập thể dục; việc trở thành thành viên của một phòng tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to renew my gym membership."
"Tôi cần gia hạn tư cách thành viên phòng tập của mình."
-
"The gym membership costs $50 per month."
"Tư cách thành viên phòng tập có giá 50 đô la một tháng."
-
"She cancelled her gym membership because she moved to a new city."
"Cô ấy đã hủy tư cách thành viên phòng tập của mình vì cô ấy chuyển đến một thành phố mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | member | thành viên, hội viên (của một nhóm, câu lạc bộ) |
| Noun | gymnasium | nhà tập thể dục, phòng tập thể dục (tên đầy đủ) |
| Noun | gymnast | vận động viên thể dục dụng cụ |
| Adjective | gymnastic | (thuộc) thể dục dụng cụ |
| Noun | gymnastics | môn thể dục dụng cụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quyền lợi và nghĩa vụ khi đăng ký tham gia một phòng tập thể dục. Khác với việc chỉ đơn giản đến tập một vài buổi (day pass). Nhấn mạnh vào sự liên tục và thường xuyên của việc tập luyện.
Prepositions
‘membership for [period of time]’ (ví dụ: membership for a month) chỉ thời hạn của tư cách thành viên. ‘membership to [gym name]’ (ví dụ: membership to Fitness First) chỉ phòng tập mà tư cách thành viên đó áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive an expensive gym membership (gói tập gym đắt tiền)
-
cheap a cheap gym membership (gói tập gym rẻ tiền)
-
annual an annual gym membership (gói tập gym hàng năm)
-
monthly a monthly gym membership (gói tập gym hàng tháng)
-
full a full gym membership (gói tập gym đầy đủ tiện ích)
-
discounted a discounted gym membership (gói tập gym giảm giá)
-
buy buy a gym membership (mua gói tập gym)
-
get get a gym membership (có được/đăng ký gói tập gym)
-
sign up for sign up for a gym membership (đăng ký gói tập gym)
-
renew renew a gym membership (gia hạn gói tập gym)
-
cancel cancel a gym membership (hủy gói tập gym)
-
freeze freeze a gym membership (đóng băng/tạm dừng gói tập gym)
-
use use a gym membership (sử dụng gói tập gym)
-
offer offer a gym membership (cung cấp gói tập gym)
-
have have a gym membership (có gói tập gym)
Idioms
-
Let your gym membership collect dust.
Để gói tập gym của bạn phủ bụi (ý nói trả tiền nhưng không sử dụng, để lãng phí).
"I paid for a year, but I've barely been there. I'm really letting my gym membership collect dust."
(Tôi đã trả tiền cho cả năm nhưng hầu như chẳng đi tập lần nào. Tôi thật sự đang để gói tập gym của mình phủ bụi.)
-
Get the most out of your gym membership.
Tận dụng tối đa gói tập gym của bạn (ý nói sử dụng thường xuyên để không lãng phí và đạt hiệu quả cao).
"To truly get the most out of your gym membership, you should go at least three times a week."
(Để thực sự tận dụng tối đa gói tập gym của mình, bạn nên đi ít nhất ba lần một tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gym membership
Danh từTư cách thành viên của một phòng tập thể dục; việc trở thành thành viên của một phòng tập.
"I need to renew my gym membership."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My gym membership includes access to all classes. |
Thẻ thành viên phòng tập của tôi bao gồm quyền tham gia tất cả các lớp. |
| Phủ định | She doesn't have a gym membership, so she exercises at home. |
Cô ấy không có thẻ thành viên phòng tập, vì vậy cô ấy tập thể dục ở nhà. |
| Nghi vấn | Does your gym membership expire soon? |
Thẻ thành viên phòng tập của bạn có sắp hết hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gym membership".
