(Top Banner Ad)
gyros
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

gyros

UK: /ˈdʒaɪrɒs/ • US: /ˈɡaɪroʊz/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì gyros gyros (giữ nguyên tên gốc)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Greek dish made of meat cooked on a vertical rotisserie, typically served wrapped in a pita bread with tomato, onion, and tzatziki sauce.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Hy Lạp làm từ thịt được nấu trên lò nướng đứng, thường được phục vụ bọc trong bánh mì pita với cà chua, hành tây và sốt tzatziki.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a gyros with extra tzatziki sauce."

    "Tôi đã gọi một phần gyros với thêm sốt tzatziki."

  • "Let's grab some gyros for lunch."

    "Hãy mua gyros cho bữa trưa đi."

  • "The gyros at that restaurant are really delicious."

    "Gyros ở nhà hàng đó thực sự rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gyro Thường được dùng để chỉ một chiếc bánh mì kẹp thịt gyros, hoặc thịt gyros.

Synonyms

doner kebab (doner kebab)shawarma (shawarma)

Related Words

souvlaki (souvlaki (thịt xiên nướng Hy Lạp))pita (bánh pita)tzatziki (sốt tzatziki)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γύρος (gyros)

Nguồn gốc Hy Lạp của Gyros

Từ 'gyros' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'γύρος', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'xoay vòng'. Cái tên này xuất phát từ cách thịt được nướng trên một trục xoay thẳng đứng.

Usage Note

Gyros thường được phục vụ như một món ăn nhanh hoặc món ăn đường phố. Đôi khi nó bị nhầm lẫn với các món ăn tương tự như doner kebab hoặc shawarma, nhưng có những khác biệt nhỏ về cách chế biến và gia vị.

Prepositions

with in

Gyros thường đi kèm 'with' rau và sốt. Nó được phục vụ 'in' bánh pita.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gyros
  • delicious delicious gyros
    (gyros ngon tuyệt)
  • authentic authentic gyros
    (gyros chính thống)
  • Greek Greek gyros
    (gyros kiểu Hy Lạp)
Verb + gyros
  • eat eat gyros
    (ăn gyros)
  • order order gyros
    (gọi món gyros)
  • make make gyros
    (làm gyros)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gyros

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn Hy Lạp làm từ thịt được nấu trên lò nướng đứng, thường được phục vụ bọc trong bánh mì pita với cà chua, hành tây và sốt tzatziki.

"I ordered a gyros with extra tzatziki sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gyros".

Gyros trong văn hóa ẩm thực Hy Lạp

Gyros là một món ăn đường phố phổ biến ở Hy Lạp. Nó thường được phục vụ trong bánh pita với nước sốt tzatziki, cà chua, hành tây và các loại gia vị khác.