(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pita
A2

pita

noun

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì pita bánh mì dẹt túi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pita'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bánh mì dẹt, thường có hình tròn, có thể tách ra để tạo thành một túi, thường được dùng để chứa nhân.

Definition (English Meaning)

A flat, usually round bread that separates to form a pocket, often used to hold a filling.

Ví dụ Thực tế với 'Pita'

  • "I had a delicious falafel pita for lunch."

    "Tôi đã ăn một chiếc bánh pita falafel rất ngon cho bữa trưa."

  • "She filled the pita with hummus and vegetables."

    "Cô ấy nhồi bánh pita với hummus và rau."

  • "Pita bread is a staple in Middle Eastern cuisine."

    "Bánh pita là một món ăn chủ yếu trong ẩm thực Trung Đông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pita'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pita
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Pita'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Bánh pita thường được dùng trong ẩm thực Địa Trung Hải và Trung Đông. Nó khác với các loại bánh mì dẹt khác như naan (có nguồn gốc từ Ấn Độ) ở chỗ pita có một lớp không khí bên trong khi nướng, tạo thành một túi. Nên phân biệt với 'flatbread' nói chung, vì pita là một loại flatbread cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Pita is often served *with* various dips and fillings. A filling is placed *in* the pita pocket.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pita'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)