pita
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flat, usually round bread that separates to form a pocket, often used to hold a filling.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh mì dẹt, thường có hình tròn, có thể tách ra để tạo thành một túi, thường được dùng để chứa nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a delicious falafel pita for lunch."
"Tôi đã ăn một chiếc bánh pita falafel rất ngon cho bữa trưa."
-
"She filled the pita with hummus and vegetables."
"Cô ấy nhồi bánh pita với hummus và rau."
-
"Pita bread is a staple in Middle Eastern cuisine."
"Bánh pita là một món ăn chủ yếu trong ẩm thực Trung Đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pita | Bánh mì pita (một loại bánh mì dẹt, tròn, có thể mở ra thành túi ở giữa để nhồi thức ăn, phổ biến ở Trung Đông và Địa Trung Hải) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bánh pita thường được dùng trong ẩm thực Địa Trung Hải và Trung Đông. Nó khác với các loại bánh mì dẹt khác như naan (có nguồn gốc từ Ấn Độ) ở chỗ pita có một lớp không khí bên trong khi nướng, tạo thành một túi. Nên phân biệt với 'flatbread' nói chung, vì pita là một loại flatbread cụ thể.
Prepositions
Pita is often served *with* various dips and fillings. A filling is placed *in* the pita pocket.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fill fill a pita (with something) (nhồi nhân vào bánh pita)
-
stuff stuff a pita (with something) (nhồi đầy nhân vào bánh pita)
-
eat eat pita (ăn bánh pita)
-
serve serve pita (phục vụ bánh pita)
-
chicken chicken pita (bánh pita nhân gà)
-
falafel falafel pita (bánh pita nhân falafel (món viên chiên từ đậu gà))
Idioms
-
pita pocket
Túi bánh pita (phần không gian rỗng bên trong bánh pita dùng để nhồi nhân)
"We filled the pita pockets with falafel and salad."
(Chúng tôi nhồi nhân falafel và rau trộn vào các túi bánh pita.)
-
stuffed pita
Bánh pita đã nhồi nhân
"I love a good stuffed pita for lunch."
(Tôi thích một chiếc bánh pita nhồi nhân ngon lành cho bữa trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pita
nounMột loại bánh mì dẹt, thường có hình tròn, có thể tách ra để tạo thành một túi, thường được dùng để chứa nhân.
"I had a delicious falafel pita for lunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pita".
