(Top Banner Ad)
pita
A2
noun A2 Ẩm thực

pita

UK: /ˈpiːtə/ • US: /ˈpiːtə/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì pita bánh mì dẹt túi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, usually round bread that separates to form a pocket, often used to hold a filling.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh mì dẹt, thường có hình tròn, có thể tách ra để tạo thành một túi, thường được dùng để chứa nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a delicious falafel pita for lunch."

    "Tôi đã ăn một chiếc bánh pita falafel rất ngon cho bữa trưa."

  • "She filled the pita with hummus and vegetables."

    "Cô ấy nhồi bánh pita với hummus và rau."

  • "Pita bread is a staple in Middle Eastern cuisine."

    "Bánh pita là một món ăn chủ yếu trong ẩm thực Trung Đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pita Bánh mì pita (một loại bánh mì dẹt, tròn, có thể mở ra thành túi ở giữa để nhồi thức ăn, phổ biến ở Trung Đông và Địa Trung Hải)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πίττα (pítta)
Modern Greek
πίτα (píta)
English
pita

Nguồn gốc của từ "pita"

Bánh pita có nguồn gốc từ vùng Trung Đông và Địa Trung Hải. Tên gọi "pita" trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Hy Lạp hiện đại (πίτα), có nghĩa là "bánh ngọt" hoặc "bánh mì dẹt". Từ này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "pítta", cũng dùng để chỉ các loại bánh dẹt. Nó đã trở thành một loại bánh mì phổ biến trên toàn thế giới nhờ hương vị thơm ngon và sự tiện lợi.

Usage Note

Bánh pita thường được dùng trong ẩm thực Địa Trung Hải và Trung Đông. Nó khác với các loại bánh mì dẹt khác như naan (có nguồn gốc từ Ấn Độ) ở chỗ pita có một lớp không khí bên trong khi nướng, tạo thành một túi. Nên phân biệt với 'flatbread' nói chung, vì pita là một loại flatbread cụ thể.

Prepositions

with in

Pita is often served *with* various dips and fillings. A filling is placed *in* the pita pocket.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pita
  • fill fill a pita (with something)
    (nhồi nhân vào bánh pita)
  • stuff stuff a pita (with something)
    (nhồi đầy nhân vào bánh pita)
  • eat eat pita
    (ăn bánh pita)
  • serve serve pita
    (phục vụ bánh pita)
Noun + pita
  • chicken chicken pita
    (bánh pita nhân gà)
  • falafel falafel pita
    (bánh pita nhân falafel (món viên chiên từ đậu gà))

Idioms

  • pita pocket

    Túi bánh pita (phần không gian rỗng bên trong bánh pita dùng để nhồi nhân)

    "We filled the pita pockets with falafel and salad."

    (Chúng tôi nhồi nhân falafel và rau trộn vào các túi bánh pita.)

  • stuffed pita

    Bánh pita đã nhồi nhân

    "I love a good stuffed pita for lunch."

    (Tôi thích một chiếc bánh pita nhồi nhân ngon lành cho bữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pita

noun
Lật mặt

Một loại bánh mì dẹt, thường có hình tròn, có thể tách ra để tạo thành một túi, thường được dùng để chứa nhân.

"I had a delicious falafel pita for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pita".

Một loại bánh mì toàn cầu

Bánh pita là một loại bánh mì dẹt truyền thống, phổ biến rộng rãi ở các quốc gia Trung Đông, Địa Trung Hải và Bắc Phi. Nó thường được sử dụng như một phần của bữa ăn, dùng để xúc hoặc gói thức ăn như hummus, kebab, falafel, hoặc các loại salad. Nhờ tính linh hoạt và hương vị độc đáo, pita đã trở thành một món ăn được yêu thích trên khắp thế giới.

Bánh mì "túi" tiện lợi

Một đặc điểm nổi bật của bánh pita là cấu trúc "túi" rỗng bên trong khi được nướng chín. Điều này làm cho nó cực kỳ tiện lợi để nhồi đầy các loại nhân khác nhau như thịt nướng, rau sống, phô mai hoặc nước sốt, tạo thành một bữa ăn nhanh gọn và ngon miệng. Đây là lý do bánh pita rất được ưa chuộng trong các món ăn đường phố và bữa trưa nhanh chóng.