shawarma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Middle Eastern dish consisting of thin slices of seasoned marinated meat, usually lamb, beef, chicken, or turkey, rolled into a large piece of flatbread or pita that has been heated or grilled, along with vegetables and sauces.
Vietnamese Meaning
Một món ăn Trung Đông bao gồm những lát thịt tẩm ướp gia vị mỏng, thường là thịt cừu, thịt bò, thịt gà hoặc gà tây, cuộn trong một miếng bánh mì dẹt hoặc bánh pita lớn đã được hâm nóng hoặc nướng, cùng với rau và nước sốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a chicken shawarma with extra garlic sauce."
"Tôi đã gọi một chiếc shawarma gà với thêm sốt tỏi."
-
"Let's grab some shawarma for lunch."
"Hãy mua shawarma ăn trưa đi."
-
"The shawarma was so delicious that I ordered another one."
"Chiếc shawarma ngon đến nỗi tôi đã gọi thêm một chiếc nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shawarma | Món shawarma (một loại bánh mì kẹp hoặc cuộn với thịt nướng xiên quay) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shawarma là một món ăn đường phố phổ biến, đặc biệt ở Trung Đông và các nước Địa Trung Hải. Nó thường được phục vụ trong bánh mì pita hoặc bánh mì dẹt, và có thể đi kèm với nhiều loại nước sốt, rau và đồ chua. Sự khác biệt chính của Shawarma so với các món thịt nướng khác như Gyro (Hy Lạp) và Al Pastor (Mexico) nằm ở cách tẩm ướp và loại gia vị sử dụng, cũng như loại bánh mì ăn kèm.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ những nguyên liệu ăn kèm (e.g., shawarma with garlic sauce). 'in' được dùng để chỉ việc shawarma được gói trong bánh mì gì (e.g., shawarma in pita bread).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious shawarma (shawarma ngon)
-
chicken chicken shawarma (shawarma gà)
-
beef beef shawarma (shawarma bò)
-
spicy spicy shawarma (shawarma cay)
-
authentic authentic shawarma (shawarma chuẩn vị (đúng kiểu))
-
eat eat shawarma (ăn shawarma)
-
order order shawarma (gọi shawarma)
-
make make shawarma (làm shawarma)
-
grab a grab a shawarma (mua vội một cái shawarma (để ăn))
-
shawarma shawarma wrap (bánh cuộn shawarma)
-
shawarma shawarma platter (đĩa shawarma (phần ăn shawarma bày trên đĩa))
-
shawarma shawarma sandwich (bánh mì kẹp shawarma)
Idioms
-
have a shawarma craving
thèm shawarma, rất muốn ăn shawarma
"I've been working all day, and now I have a serious shawarma craving."
(Tôi đã làm việc cả ngày, và bây giờ tôi thèm shawarma kinh khủng.)
-
shawarma night
buổi tối ăn shawarma (như một bữa tiệc nhỏ hoặc thói quen)
"Every Friday, we have a 'shawarma night' with friends."
(Thứ Sáu nào chúng tôi cũng có 'buổi tối shawarma' với bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shawarma
danh từMột món ăn Trung Đông bao gồm những lát thịt tẩm ướp gia vị mỏng, thường là thịt cừu, thịt bò, thịt gà hoặc gà tây, cuộn trong một miếng bánh mì dẹt hoặc bánh pita lớn đã được hâm nóng hoặc nướng, cùng với rau và nước sốt.
"I ordered a chicken shawarma with extra garlic sauce."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, a shawarma, a falafel, and a soda were exactly what I needed. |
Sau một ngày dài, một bánh shawarma, một falafel và một lon soda chính xác là những gì tôi cần. |
| Phủ định | Even though I was hungry, a shawarma, dripping with sauce, didn't appeal to me. |
Mặc dù tôi đói, một chiếc shawarma đầy nước sốt lại không hấp dẫn tôi. |
| Nghi vấn | John, have you ever tried a shawarma, wrapped in warm pita bread? |
John, bạn đã bao giờ thử một chiếc shawarma được gói trong bánh mì pita ấm chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love eating shawarma for lunch. |
Tôi thích ăn shawarma vào bữa trưa. |
| Phủ định | She does not like shawarma because it's too spicy. |
Cô ấy không thích shawarma vì nó quá cay. |
| Nghi vấn | Do you want shawarma for dinner? |
Bạn có muốn ăn shawarma cho bữa tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shawarma".
