(Top Banner Ad)
shawarma
B1
danh từ B1 Ẩm thực

shawarma

UK: /ʃəˈwɔːmə/ • US: /ʃəˈwɑːrmə/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì shawarma
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Middle Eastern dish consisting of thin slices of seasoned marinated meat, usually lamb, beef, chicken, or turkey, rolled into a large piece of flatbread or pita that has been heated or grilled, along with vegetables and sauces.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Trung Đông bao gồm những lát thịt tẩm ướp gia vị mỏng, thường là thịt cừu, thịt bò, thịt gà hoặc gà tây, cuộn trong một miếng bánh mì dẹt hoặc bánh pita lớn đã được hâm nóng hoặc nướng, cùng với rau và nước sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a chicken shawarma with extra garlic sauce."

    "Tôi đã gọi một chiếc shawarma gà với thêm sốt tỏi."

  • "Let's grab some shawarma for lunch."

    "Hãy mua shawarma ăn trưa đi."

  • "The shawarma was so delicious that I ordered another one."

    "Chiếc shawarma ngon đến nỗi tôi đã gọi thêm một chiếc nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shawarma Món shawarma (một loại bánh mì kẹp hoặc cuộn với thịt nướng xiên quay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Turkish
çevirme
Levantine Arabic
شاورما (shāwarmā)
English
shawarma

Nguồn gốc của Shawarma

Từ 'shawarma' có nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman 'çevirme', có nghĩa là 'quay' hoặc 'xoay'. Tên gọi này mô tả chính xác cách món ăn được chế biến: thịt được xếp chồng lên nhau trên một xiên quay dọc, từ từ nướng chín trong nhiều giờ. Khi thịt chín, người bán sẽ dùng dao cạo từng lớp mỏng để phục vụ.

Usage Note

Shawarma là một món ăn đường phố phổ biến, đặc biệt ở Trung Đông và các nước Địa Trung Hải. Nó thường được phục vụ trong bánh mì pita hoặc bánh mì dẹt, và có thể đi kèm với nhiều loại nước sốt, rau và đồ chua. Sự khác biệt chính của Shawarma so với các món thịt nướng khác như Gyro (Hy Lạp) và Al Pastor (Mexico) nằm ở cách tẩm ướp và loại gia vị sử dụng, cũng như loại bánh mì ăn kèm.

Prepositions

with in

'with' được dùng để chỉ những nguyên liệu ăn kèm (e.g., shawarma with garlic sauce). 'in' được dùng để chỉ việc shawarma được gói trong bánh mì gì (e.g., shawarma in pita bread).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shawarma
  • delicious delicious shawarma
    (shawarma ngon)
  • chicken chicken shawarma
    (shawarma gà)
  • beef beef shawarma
    (shawarma bò)
  • spicy spicy shawarma
    (shawarma cay)
  • authentic authentic shawarma
    (shawarma chuẩn vị (đúng kiểu))
Verb + shawarma
  • eat eat shawarma
    (ăn shawarma)
  • order order shawarma
    (gọi shawarma)
  • make make shawarma
    (làm shawarma)
  • grab a grab a shawarma
    (mua vội một cái shawarma (để ăn))
Shawarma + Noun
  • shawarma shawarma wrap
    (bánh cuộn shawarma)
  • shawarma shawarma platter
    (đĩa shawarma (phần ăn shawarma bày trên đĩa))
  • shawarma shawarma sandwich
    (bánh mì kẹp shawarma)

Idioms

  • have a shawarma craving

    thèm shawarma, rất muốn ăn shawarma

    "I've been working all day, and now I have a serious shawarma craving."

    (Tôi đã làm việc cả ngày, và bây giờ tôi thèm shawarma kinh khủng.)

  • shawarma night

    buổi tối ăn shawarma (như một bữa tiệc nhỏ hoặc thói quen)

    "Every Friday, we have a 'shawarma night' with friends."

    (Thứ Sáu nào chúng tôi cũng có 'buổi tối shawarma' với bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shawarma

danh từ
Lật mặt

Một món ăn Trung Đông bao gồm những lát thịt tẩm ướp gia vị mỏng, thường là thịt cừu, thịt bò, thịt gà hoặc gà tây, cuộn trong một miếng bánh mì dẹt hoặc bánh pita lớn đã được hâm nóng hoặc nướng, cùng với rau và nước sốt.

"I ordered a chicken shawarma with extra garlic sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, a shawarma, a falafel, and a soda were exactly what I needed.
Sau một ngày dài, một bánh shawarma, một falafel và một lon soda chính xác là những gì tôi cần.
Phủ định
Even though I was hungry, a shawarma, dripping with sauce, didn't appeal to me.
Mặc dù tôi đói, một chiếc shawarma đầy nước sốt lại không hấp dẫn tôi.
Nghi vấn
John, have you ever tried a shawarma, wrapped in warm pita bread?
John, bạn đã bao giờ thử một chiếc shawarma được gói trong bánh mì pita ấm chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love eating shawarma for lunch.
Tôi thích ăn shawarma vào bữa trưa.
Phủ định
She does not like shawarma because it's too spicy.
Cô ấy không thích shawarma vì nó quá cay.
Nghi vấn
Do you want shawarma for dinner?
Bạn có muốn ăn shawarma cho bữa tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shawarma".

Món ăn đường phố Trung Đông

Shawarma là một trong những món ăn đường phố nổi tiếng và được yêu thích nhất ở Trung Đông, đặc biệt là ở các nước như Lebanon, Syria, Jordan và Israel. Đây là một món ăn nhanh tiện lợi nhưng đầy hương vị, thường được ăn vào bữa trưa, bữa tối hoặc thậm chí là bữa khuya.

Ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng

Shawarma đã trở nên phổ biến rộng rãi trên toàn cầu, một phần nhờ vào sự xuất hiện trong bộ phim bom tấn 'The Avengers' (2012). Cảnh các siêu anh hùng cùng nhau ăn shawarma sau trận chiến đã khiến món ăn này được nhiều người phương Tây biết đến và tìm kiếm.