tzatziki
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Greek or Cypriot dip, sauce, or soup made of strained yogurt (usually from sheep or goat milk) mixed with cucumbers, garlic, salt, olive oil, sometimes with lemon juice, dill, mint, or parsley, and vinegar.
Vietnamese Meaning
Một loại sốt chấm, nước sốt hoặc súp của Hy Lạp hoặc Síp được làm từ sữa chua lọc (thường là từ sữa cừu hoặc sữa dê) trộn với dưa chuột, tỏi, muối, dầu ô liu, đôi khi có nước cốt chanh, thì là, bạc hà hoặc rau mùi tây và giấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered a gyros with extra tzatziki."
"Chúng tôi đã gọi một phần gyros với nhiều tzatziki hơn."
-
"The tzatziki was the perfect complement to the grilled meat."
"Tzatziki là một sự bổ sung hoàn hảo cho món thịt nướng."
-
"I love dipping pita bread in tzatziki."
"Tôi thích chấm bánh mì pita vào tzatziki."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tzatziki | Một loại sốt hoặc món khai vị làm từ sữa chua Hy Lạp, dưa chuột, tỏi, dầu ô liu và các loại thảo mộc (như thì là hoặc bạc hà), phổ biến trong ẩm thực Hy Lạp và Trung Đông. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tzatziki thường được phục vụ lạnh như một món khai vị hoặc món ăn kèm. Nó được sử dụng phổ biến trong món souvlaki và gyros. Hương vị đặc trưng của tzatziki đến từ sự kết hợp của sữa chua, dưa chuột và tỏi. Độ đặc và hương vị có thể thay đổi tùy theo công thức và vùng miền.
Prepositions
“with” được sử dụng để chỉ các thành phần được sử dụng trong tzatziki (ví dụ: tzatziki with cucumbers). “in” có thể được sử dụng khi tzatziki được sử dụng như một phần của món ăn khác (ví dụ: tzatziki in a pita).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh tzatziki (sốt tzatziki tươi)
-
creamy creamy tzatziki (sốt tzatziki béo ngậy)
-
homemade homemade tzatziki (sốt tzatziki tự làm)
-
authentic authentic tzatziki (sốt tzatziki chuẩn vị)
-
make make tzatziki (làm sốt tzatziki)
-
serve serve tzatziki (phục vụ sốt tzatziki)
-
eat eat tzatziki (ăn sốt tzatziki)
-
dip into dip into tzatziki (chấm vào sốt tzatziki)
-
gyros gyros with tzatziki (món gyros ăn kèm tzatziki)
-
souvlaki souvlaki with tzatziki (món souvlaki ăn kèm tzatziki)
-
pita bread pita bread with tzatziki (bánh mì pita ăn kèm tzatziki)
-
a dollop of a dollop of tzatziki (một muỗng lớn sốt tzatziki)
-
a side of a side of tzatziki (một phần sốt tzatziki ăn kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tzatziki
danh từMột loại sốt chấm, nước sốt hoặc súp của Hy Lạp hoặc Síp được làm từ sữa chua lọc (thường là từ sữa cừu hoặc sữa dê) trộn với dưa chuột, tỏi, muối, dầu ô liu, đôi khi có nước cốt chanh, thì là, bạc hà hoặc rau mùi tây và giấm.
"We ordered a gyros with extra tzatziki."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tzatziki".
