(Top Banner Ad)
tzatziki
A2
danh từ A2 Ẩm thực

tzatziki

UK: /tsæˈtsiːki/ • US: /tsɑːˈtsiːkiː/

Nghĩa tiếng Việt

sốt tzatziki nước chấm tzatziki
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Greek or Cypriot dip, sauce, or soup made of strained yogurt (usually from sheep or goat milk) mixed with cucumbers, garlic, salt, olive oil, sometimes with lemon juice, dill, mint, or parsley, and vinegar.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt chấm, nước sốt hoặc súp của Hy Lạp hoặc Síp được làm từ sữa chua lọc (thường là từ sữa cừu hoặc sữa dê) trộn với dưa chuột, tỏi, muối, dầu ô liu, đôi khi có nước cốt chanh, thì là, bạc hà hoặc rau mùi tây và giấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered a gyros with extra tzatziki."

    "Chúng tôi đã gọi một phần gyros với nhiều tzatziki hơn."

  • "The tzatziki was the perfect complement to the grilled meat."

    "Tzatziki là một sự bổ sung hoàn hảo cho món thịt nướng."

  • "I love dipping pita bread in tzatziki."

    "Tôi thích chấm bánh mì pita vào tzatziki."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tzatziki Một loại sốt hoặc món khai vị làm từ sữa chua Hy Lạp, dưa chuột, tỏi, dầu ô liu và các loại thảo mộc (như thì là hoặc bạc hà), phổ biến trong ẩm thực Hy Lạp và Trung Đông.

Synonyms

cucumber yogurt sauce (sốt sữa chua dưa chuột)

Related Words

hummus (món hummus (một loại sốt làm từ đậu gà))taramosalata (taramosalata (một loại sốt làm từ trứng cá muối))melitzanosalata (melitzanosalata (một loại sốt làm từ cà tím))

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Turkish
cacık
Greek
τζατζίκι
English
tzatziki

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'tzatziki' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp hiện đại 'τζατζίκι' (tzatzíki). Bản thân từ Hy Lạp này được cho là đã vay mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ 'cacık', một món ăn tương tự làm từ sữa chua và dưa chuột phổ biến ở Thổ Nhĩ Kỳ.

Usage Note

Tzatziki thường được phục vụ lạnh như một món khai vị hoặc món ăn kèm. Nó được sử dụng phổ biến trong món souvlaki và gyros. Hương vị đặc trưng của tzatziki đến từ sự kết hợp của sữa chua, dưa chuột và tỏi. Độ đặc và hương vị có thể thay đổi tùy theo công thức và vùng miền.

Prepositions

with in

“with” được sử dụng để chỉ các thành phần được sử dụng trong tzatziki (ví dụ: tzatziki with cucumbers). “in” có thể được sử dụng khi tzatziki được sử dụng như một phần của món ăn khác (ví dụ: tzatziki in a pita).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tzatziki
  • fresh fresh tzatziki
    (sốt tzatziki tươi)
  • creamy creamy tzatziki
    (sốt tzatziki béo ngậy)
  • homemade homemade tzatziki
    (sốt tzatziki tự làm)
  • authentic authentic tzatziki
    (sốt tzatziki chuẩn vị)
Verb + tzatziki
  • make make tzatziki
    (làm sốt tzatziki)
  • serve serve tzatziki
    (phục vụ sốt tzatziki)
  • eat eat tzatziki
    (ăn sốt tzatziki)
  • dip into dip into tzatziki
    (chấm vào sốt tzatziki)
Noun + with tzatziki
  • gyros gyros with tzatziki
    (món gyros ăn kèm tzatziki)
  • souvlaki souvlaki with tzatziki
    (món souvlaki ăn kèm tzatziki)
  • pita bread pita bread with tzatziki
    (bánh mì pita ăn kèm tzatziki)
Quantity / Serving
  • a dollop of a dollop of tzatziki
    (một muỗng lớn sốt tzatziki)
  • a side of a side of tzatziki
    (một phần sốt tzatziki ăn kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tzatziki

danh từ
Lật mặt

Một loại sốt chấm, nước sốt hoặc súp của Hy Lạp hoặc Síp được làm từ sữa chua lọc (thường là từ sữa cừu hoặc sữa dê) trộn với dưa chuột, tỏi, muối, dầu ô liu, đôi khi có nước cốt chanh, thì là, bạc hà hoặc rau mùi tây và giấm.

"We ordered a gyros with extra tzatziki."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tzatziki".

Món ăn chủ đạo trong ẩm thực Hy Lạp

Tzatziki là một phần không thể thiếu của ẩm thực Hy Lạp và Địa Trung Hải. Nó thường được phục vụ như một món khai vị (mezze) hoặc ăn kèm với các món thịt nướng truyền thống như gyros, souvlaki, hoặc với bánh mì pita như một món chấm.

Thành phần và hương vị đặc trưng

Thành phần chính của tzatziki bao gồm sữa chua Hy Lạp đặc (thường là sữa chua nguyên chất), dưa chuột băm nhỏ hoặc nạo, tỏi băm, dầu ô liu, và thường có thì là hoặc bạc hà tươi. Hương vị của nó tươi mát, hơi chua nhẹ từ sữa chua, thơm nồng của tỏi và có tác dụng làm mát.