(Top Banner Ad)
haberdashery
C1
noun C1 Thương mại, Bán lẻ

haberdashery

UK: /ˌhæbəˈdæʃəri/ • US: /ˌhæbərˈdæʃəri/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng bán đồ may mặc đồ dùng may vá phụ kiện may mặc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A haberdasher's shop or stock; items sold by a haberdasher, such as small articles for sewing, e.g. buttons, zips, and thread.

Vietnamese Meaning

Cửa hàng bán đồ may mặc và phụ kiện nhỏ; các mặt hàng được bán bởi một người bán đồ may mặc, chẳng hạn như các vật dụng nhỏ để may, ví dụ: cúc áo, khóa kéo và chỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some ribbons and buttons at the haberdashery."

    "Cô ấy đã mua một vài dải ruy băng và cúc áo tại cửa hàng bán đồ may mặc."

  • "The haberdashery was filled with colorful threads and buttons."

    "Cửa hàng bán đồ may mặc tràn ngập các loại chỉ và cúc áo đầy màu sắc."

  • "She runs a small haberdashery in the village."

    "Cô ấy điều hành một cửa hàng bán đồ may mặc nhỏ trong làng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haberdasher Người bán hàng may mặc nhỏ (chỉ, nút, ruy băng, khóa kéo...)
Noun haberdashery Cửa hàng bán đồ may mặc nhỏ; các mặt hàng may mặc nhỏ (chỉ, nút, ruy băng, khóa kéo...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (uncertain)
hapertas
Middle English
haberdasshere
English
haberdasher
English
haberdashery

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'haberdashery' xuất phát từ 'haberdasher', người bán các vật dụng nhỏ như nút áo, chỉ, ruy băng, v.v. Nguồn gốc chính xác của từ này còn gây tranh cãi. Một số học giả cho rằng nó có thể liên quan đến 'hapertas', một loại vải hoặc mặt hàng trong tiếng Pháp cổ. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, dùng để chỉ nghề buôn bán các mặt hàng phụ trợ may mặc nhỏ lẻ.

Usage Note

Từ 'haberdashery' dùng để chỉ cả cửa hàng và hàng hóa được bán. Thường liên quan đến các phụ kiện nhỏ và vật tư may mặc, khác với quần áo may sẵn. Nó nhấn mạnh vào các chi tiết nhỏ cần thiết cho việc may vá và hoàn thiện trang phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + haberdashery
  • local the local haberdashery
    (cửa hàng đồ may mặc nhỏ địa phương)
  • small small haberdashery items
    (các mặt hàng may mặc nhỏ lẻ)
  • traditional a traditional haberdashery
    (một cửa hàng đồ may mặc truyền thống)
Noun + haberdashery
  • haberdashery a haberdashery shop
    (một cửa hàng đồ may mặc nhỏ)
  • textile textile haberdashery
    (đồ may mặc nhỏ liên quan đến dệt may)
Verb + haberdashery
  • run run a haberdashery
    (điều hành một cửa hàng đồ may mặc nhỏ)
  • buy buy haberdashery
    (mua đồ may mặc nhỏ)

Idioms

  • go to the haberdashery

    đi đến cửa hàng bán đồ may mặc nhỏ

    "I need to go to the haberdashery to buy some buttons for my jacket."

    (Tôi cần đi đến cửa hàng đồ may mặc nhỏ để mua vài cái nút áo cho chiếc áo khoác của tôi.)

  • stock up on haberdashery

    tích trữ đồ may mặc nhỏ

    "She always stocks up on haberdashery before starting a new sewing project."

    (Cô ấy luôn tích trữ đồ may mặc nhỏ trước khi bắt đầu một dự án may vá mới.)

  • work in a haberdashery

    làm việc tại một cửa hàng đồ may mặc nhỏ

    "My grandmother used to work in a haberdashery when she was young."

    (Bà tôi từng làm việc tại một cửa hàng đồ may mặc nhỏ khi bà còn trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haberdashery

noun
Lật mặt

Cửa hàng bán đồ may mặc và phụ kiện nhỏ; các mặt hàng được bán bởi một người bán đồ may mặc, chẳng hạn như các vật dụng nhỏ để may, ví dụ: cúc áo, khóa kéo và chỉ.

"She bought some ribbons and buttons at the haberdashery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The haberdashery, which sells various sewing items, is located downtown.
Cửa hàng bán đồ haberdashery, nơi bán nhiều mặt hàng may vá khác nhau, nằm ở trung tâm thành phố.
Phủ định
That small shop, which most people assume sells antiques, is actually a haberdashery that specializes in vintage buttons.
Cửa hàng nhỏ đó, nơi mà hầu hết mọi người cho rằng bán đồ cổ, thực chất là một cửa hàng haberdashery chuyên về cúc áo cổ.
Nghi vấn
Is that building, which looks quite old, the haberdashery where my grandmother used to buy her yarn?
Có phải tòa nhà đó, trông khá cũ, là cửa hàng haberdashery nơi bà tôi từng mua len không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haberdashery".

Sự thay đổi của ngành bán lẻ

Trong quá khứ, các cửa hàng 'haberdashery' (chuyên bán đồ may mặc nhỏ) là nơi quen thuộc và thiết yếu để mọi người mua sắm vật dụng cho may vá và sửa chữa quần áo. Tuy nhiên, ngày nay, với sự phát triển mạnh mẽ của các siêu thị, cửa hàng bách hóa lớn và mua sắm trực tuyến, các cửa hàng chuyên biệt này đã trở nên ít phổ biến hơn ở nhiều nước phương Tây, dù vẫn còn tồn tại ở một số khu vực.

Vai trò trong may vá tại gia và thủ công

Các mặt hàng 'haberdashery' như chỉ, kim, nút, khóa kéo, ruy băng, dây thun... đóng vai trò không thể thiếu trong văn hóa may vá tại gia (home sewing) và các hoạt động thủ công (crafts). Chúng cho phép mọi người tự sáng tạo, sửa chữa quần áo, hoặc làm ra các món đồ handmade độc đáo, phản ánh truyền thống tự cung tự cấp và sự khéo léo trong đời sống hàng ngày.