(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ haberdashery
C1

haberdashery

noun

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng bán đồ may mặc đồ dùng may vá phụ kiện may mặc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Haberdashery'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cửa hàng bán đồ may mặc và phụ kiện nhỏ; các mặt hàng được bán bởi một người bán đồ may mặc, chẳng hạn như các vật dụng nhỏ để may, ví dụ: cúc áo, khóa kéo và chỉ.

Definition (English Meaning)

A haberdasher's shop or stock; items sold by a haberdasher, such as small articles for sewing, e.g. buttons, zips, and thread.

Ví dụ Thực tế với 'Haberdashery'

  • "She bought some ribbons and buttons at the haberdashery."

    "Cô ấy đã mua một vài dải ruy băng và cúc áo tại cửa hàng bán đồ may mặc."

  • "The haberdashery was filled with colorful threads and buttons."

    "Cửa hàng bán đồ may mặc tràn ngập các loại chỉ và cúc áo đầy màu sắc."

  • "She runs a small haberdashery in the village."

    "Cô ấy điều hành một cửa hàng bán đồ may mặc nhỏ trong làng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Haberdashery'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: haberdashery
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

notions(đồ lặt vặt (dùng cho may mặc))
sewing supplies(đồ dùng may vá)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

tailor(thợ may)
seamstress(nữ thợ may)
textile(vải dệt)
garment(quần áo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Bán lẻ

Ghi chú Cách dùng 'Haberdashery'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'haberdashery' dùng để chỉ cả cửa hàng và hàng hóa được bán. Thường liên quan đến các phụ kiện nhỏ và vật tư may mặc, khác với quần áo may sẵn. Nó nhấn mạnh vào các chi tiết nhỏ cần thiết cho việc may vá và hoàn thiện trang phục.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Haberdashery'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The haberdashery, which sells various sewing items, is located downtown.
Cửa hàng bán đồ haberdashery, nơi bán nhiều mặt hàng may vá khác nhau, nằm ở trung tâm thành phố.
Phủ định
That small shop, which most people assume sells antiques, is actually a haberdashery that specializes in vintage buttons.
Cửa hàng nhỏ đó, nơi mà hầu hết mọi người cho rằng bán đồ cổ, thực chất là một cửa hàng haberdashery chuyên về cúc áo cổ.
Nghi vấn
Is that building, which looks quite old, the haberdashery where my grandmother used to buy her yarn?
Có phải tòa nhà đó, trông khá cũ, là cửa hàng haberdashery nơi bà tôi từng mua len không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)