sewing supplies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vật liệu và dụng cụ cần thiết cho việc may vá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy some sewing supplies before I start my new dress."
"Tôi cần mua một vài đồ dùng may vá trước khi bắt đầu may chiếc váy mới."
-
"She went to the store to purchase sewing supplies."
"Cô ấy đến cửa hàng để mua đồ dùng may vá."
-
"This kit includes all the necessary sewing supplies for beginners."
"Bộ dụng cụ này bao gồm tất cả các đồ dùng may vá cần thiết cho người mới bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tập hợp các vật dụng cần thiết cho một dự án may vá, bao gồm kim, chỉ, vải, kéo, thước kẻ, nút và các phụ kiện khác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm hoặc chuẩn bị cho một hoạt động may vá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic sewing supplies (đồ dùng may vá cơ bản)
-
essential essential sewing supplies (đồ dùng may vá thiết yếu)
-
new new sewing supplies (đồ dùng may vá mới)
-
quality quality sewing supplies (đồ dùng may vá chất lượng)
-
buy buy sewing supplies (mua đồ dùng may vá)
-
organize organize sewing supplies (sắp xếp đồ dùng may vá)
-
store store sewing supplies (cất giữ đồ dùng may vá)
-
use use sewing supplies (sử dụng đồ dùng may vá)
-
run out of run out of sewing supplies (hết đồ dùng may vá)
-
kit of a kit of sewing supplies (một bộ đồ dùng may vá)
-
box of a box of sewing supplies (một hộp đồ dùng may vá)
Idioms
-
a complete set of sewing supplies
một bộ đồ dùng may vá đầy đủ
"She needs a complete set of sewing supplies to start her project."
(Cô ấy cần một bộ đồ dùng may vá đầy đủ để bắt đầu dự án của mình.)
-
keep track of sewing supplies
theo dõi/kiểm soát đồ dùng may vá
"It's important to keep track of sewing supplies so you don't run out."
(Điều quan trọng là phải theo dõi đồ dùng may vá để bạn không bị hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sewing supplies
Danh từVật liệu và dụng cụ cần thiết cho việc may vá.
"I need to buy some sewing supplies before I start my new dress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sewing supplies".
