(Top Banner Ad)
sewing supplies
A2
Danh từ A2 Thủ công, May mặc

sewing supplies

UK: /ˈsəʊɪŋ səˈplaɪz/ • US: /ˈsoʊɪŋ səˈplaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng may vá vật tư may vá dụng cụ may vá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials and tools needed for sewing.

Vietnamese Meaning

Vật liệu và dụng cụ cần thiết cho việc may vá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some sewing supplies before I start my new dress."

    "Tôi cần mua một vài đồ dùng may vá trước khi bắt đầu may chiếc váy mới."

  • "She went to the store to purchase sewing supplies."

    "Cô ấy đến cửa hàng để mua đồ dùng may vá."

  • "This kit includes all the necessary sewing supplies for beginners."

    "Bộ dụng cụ này bao gồm tất cả các đồ dùng may vá cần thiết cho người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sew May, khâu
Noun sewer Người may vá, thợ may
Noun sewing machine Máy may
Verb supply Cung cấp, cấp phát
Noun supply Sự cung cấp; nguồn cung cấp
Noun supplier Nhà cung cấp

Synonyms

sewing notions (đồ dùng may vá)needlework supplies (vật liệu thêu thùa)

Related Words

Subject Area

Thủ công, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
siwian (root of 'sew')
Old French
souppleier (root of 'supply')
English
sewing supplies (modern compound)

Nguồn gốc của 'sewing' và 'supplies'

Cụm từ 'sewing supplies' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. 'Sewing' (may vá) có nguồn gốc từ động từ 'sew' (may, khâu) trong tiếng Anh cổ (siwian). 'Supplies' (đồ dùng, vật tư) là dạng số nhiều của danh từ 'supply', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ (souppleier) và xa hơn là từ tiếng Latin (supplere) mang nghĩa 'cung cấp, bổ sung'. Khi kết hợp lại, 'sewing supplies' chỉ những vật dụng cần thiết cho việc may vá.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tập hợp các vật dụng cần thiết cho một dự án may vá, bao gồm kim, chỉ, vải, kéo, thước kẻ, nút và các phụ kiện khác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm hoặc chuẩn bị cho một hoạt động may vá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sewing supplies
  • basic basic sewing supplies
    (đồ dùng may vá cơ bản)
  • essential essential sewing supplies
    (đồ dùng may vá thiết yếu)
  • new new sewing supplies
    (đồ dùng may vá mới)
  • quality quality sewing supplies
    (đồ dùng may vá chất lượng)
Verb + sewing supplies
  • buy buy sewing supplies
    (mua đồ dùng may vá)
  • organize organize sewing supplies
    (sắp xếp đồ dùng may vá)
  • store store sewing supplies
    (cất giữ đồ dùng may vá)
  • use use sewing supplies
    (sử dụng đồ dùng may vá)
  • run out of run out of sewing supplies
    (hết đồ dùng may vá)
Noun + sewing supplies
  • kit of a kit of sewing supplies
    (một bộ đồ dùng may vá)
  • box of a box of sewing supplies
    (một hộp đồ dùng may vá)

Idioms

  • a complete set of sewing supplies

    một bộ đồ dùng may vá đầy đủ

    "She needs a complete set of sewing supplies to start her project."

    (Cô ấy cần một bộ đồ dùng may vá đầy đủ để bắt đầu dự án của mình.)

  • keep track of sewing supplies

    theo dõi/kiểm soát đồ dùng may vá

    "It's important to keep track of sewing supplies so you don't run out."

    (Điều quan trọng là phải theo dõi đồ dùng may vá để bạn không bị hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sewing supplies

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu và dụng cụ cần thiết cho việc may vá.

"I need to buy some sewing supplies before I start my new dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sewing supplies".

Văn hóa Thủ công và Tự làm (DIY)

Ở nhiều nền văn hóa, may vá không chỉ là một kỹ năng truyền thống mà còn là một sở thích phổ biến và là một phần của phong trào DIY (Do It Yourself - Tự làm lấy). Việc tự may hoặc sửa chữa quần áo, vật dụng giúp khuyến khích sự sáng tạo, giảm rác thải và thúc đẩy lối sống bền vững, thay vì mua sắm đồ mới liên tục.

May vá như một kỹ năng sống

Trong lịch sử, và ở một số bối cảnh vẫn còn đến ngày nay, các kỹ năng may vá cơ bản (và do đó là việc sở hữu đồ dùng may vá) được coi là kỹ năng sống thiết yếu, đặc biệt đối với phụ nữ. Nó giúp họ vá quần áo, sửa chữa vật dụng gia đình và tạo ra những món đồ cần thiết, góp phần vào việc tự cung tự cấp và quản lý gia đình hiệu quả.