(Top Banner Ad)
notions
B2
danh từ B2 Triết học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Tổng quát

notions

UK: /ˈnəʊʃənz/ • US: /ˈnoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

ý niệm khái niệm quan niệm ý tưởng xung động ý nghĩ chợt nảy ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conception of or belief about something.

Vietnamese Meaning

Một quan niệm hoặc niềm tin về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The notion of equality is central to our society."

    "Quan niệm về sự bình đẳng là trung tâm của xã hội chúng ta."

  • "He has some pretty strange notions about politics."

    "Anh ấy có một vài quan niệm khá kỳ lạ về chính trị."

  • "The book challenges traditional notions of family."

    "Cuốn sách thách thức những quan niệm truyền thống về gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun notion Ý tưởng, khái niệm; những món đồ lặt vặt (may vá, thủ công)
Adjective notional Thuộc về ý tưởng, khái niệm; không có thật, chỉ là lý thuyết
Adverb notionally Trên lý thuyết, theo khái niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gneh₃-
Latin
noscere
Latin
notio
Old French
notion
English (15th Century)
notion

Ý tưởng từ tri thức

Từ 'notion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'notio', nghĩa là 'ý tưởng' hoặc 'khái niệm'. Nó xuất phát từ động từ 'noscere' (biết, nhận thức), cho thấy ý nghĩa ban đầu của nó là sự hiểu biết hoặc một điều gì đó được nhận thức. Vì vậy, khi bạn có một 'notion', bạn đang có một sự hiểu biết hoặc một ý tưởng về điều gì đó.

Những món đồ lặt vặt

Thú vị là, ở dạng số nhiều 'notions', từ này còn có một nghĩa hoàn toàn khác, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Nó dùng để chỉ những món đồ nhỏ, lặt vặt cần thiết cho việc may vá, thủ công hoặc sử dụng hàng ngày, như chỉ, kim, cúc áo, ruy băng. Cách dùng này có thể xuất phát từ việc những món đồ này được coi là 'những thứ nhỏ nhặt cần thiết' hoặc 'những ý tưởng' để hoàn thành một dự án nào đó.

Usage Note

Từ 'notion' thường được dùng để chỉ một ý tưởng, quan điểm hoặc niềm tin, đặc biệt là những ý tưởng chưa được chứng minh hoặc còn mơ hồ. Nó có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, gợi ý sự thiếu chắc chắn hoặc chưa được suy nghĩ kỹ lưỡng so với các từ như 'belief' (niềm tin) hoặc 'idea' (ý tưởng). Ví dụ, 'I have a vague notion of what he wants.' (Tôi có một ý niệm mơ hồ về những gì anh ấy muốn.) khác với 'I firmly believe he's innocent.' (Tôi tin chắc rằng anh ấy vô tội.) hoặc 'I have a clear idea of the project goals.' (Tôi có một ý tưởng rõ ràng về các mục tiêu của dự án).

Prepositions

of about

Khi đi với 'of', 'notion of' thường chỉ một ý tưởng hoặc sự hiểu biết về một chủ đề hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'the notion of free will' (khái niệm về ý chí tự do). Khi đi với 'about', 'notion about' thường ám chỉ một ý tưởng hoặc quan điểm về một chủ đề cụ thể, có thể mang tính chất cá nhân hoặc chủ quan hơn. Ví dụ: 'He has strange notions about the world.' (Anh ấy có những quan niệm kỳ lạ về thế giới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + notions
  • fixed fixed notions
    (những ý tưởng cố định, khó thay đổi)
  • vague vague notions
    (những ý tưởng mơ hồ, không rõ ràng)
  • preconceived preconceived notions
    (những định kiến, ý tưởng có sẵn trước)
  • ridiculous ridiculous notions
    (những ý tưởng ngớ ngẩn, lố bịch)
Verb + notions
  • have have notions
    (có ý tưởng, có quan điểm)
  • hold hold notions
    (duy trì, giữ những quan điểm)
  • challenge challenge notions
    (thách thức các quan niệm)
  • dispel dispel notions
    (xua tan những ý tưởng/quan niệm)
Noun + notions (Specific Meaning)
  • sewing sewing notions
    (đồ dùng may vá lặt vặt (kim, chỉ, cúc...))
  • craft craft notions
    (đồ dùng thủ công lặt vặt)

Idioms

  • have a notion to do something

    có ý định, có mong muốn làm gì đó

    "I have a notion to quit my job and travel the world."

    (Tôi có ý định bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.)

  • put notions into someone's head

    gieo vào đầu ai những ý tưởng (thường là ngớ ngẩn hoặc sai lầm)

    "Don't put such ridiculous notions into his head; he's already confused."

    (Đừng gieo những ý nghĩ ngớ ngẩn đó vào đầu anh ấy; anh ấy đã bối rối rồi.)

  • have no notion of something

    hoàn toàn không biết gì về điều gì đó

    "I have no notion of how to fix this machine."

    (Tôi hoàn toàn không biết cách sửa cái máy này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notions

danh từ
Lật mặt

Một quan niệm hoặc niềm tin về điều gì đó.

"The notion of equality is central to our society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the conference, she will have explored all the prevailing notions in the field.
Đến cuối hội nghị, cô ấy sẽ đã khám phá tất cả các quan niệm thịnh hành trong lĩnh vực này.
Phủ định
By next year, they won't have abandoned their old notions about education.
Đến năm sau, họ sẽ vẫn chưa từ bỏ những quan niệm cũ của mình về giáo dục.
Nghi vấn
Will he have considered all the ethical notions before making his decision?
Liệu anh ấy sẽ đã cân nhắc tất cả các quan niệm đạo đức trước khi đưa ra quyết định của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notions".

Cửa hàng 'Notions' và văn hóa tự làm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, bạn sẽ thường thấy các cửa hàng hoặc một khu vực trong siêu thị lớn được gọi là 'Notions'. Đây là nơi bán tất cả các món đồ nhỏ cần thiết cho may vá, đan móc, vá víu quần áo và các dự án thủ công. Nó phản ánh một phần của văn hóa tự làm (DIY - Do It Yourself) và tiết kiệm, nơi mọi người tự sửa chữa hoặc tạo ra đồ dùng cá nhân.

Phê phán 'Preconceived Notions'

Khái niệm 'preconceived notions' (định kiến) thường được đề cập trong giáo dục và tư duy phản biện phương Tây. Việc thách thức và vượt qua những 'định kiến' là một phần quan trọng của quá trình học hỏi và phát triển cá nhân, khuyến khích mọi người suy nghĩ cởi mở và dựa trên bằng chứng thay vì giả định.