(Top Banner Ad)
habitat degradation
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường

habitat degradation

UK: /ˌdeɡrəˈdeɪʃən/ • US: /dəˌɡreɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy thoái môi trường sống suy giảm môi trường sống môi trường sống bị suy thoái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a habitat is damaged or destroyed, resulting in a reduction in its ability to support native species.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một môi trường sống bị hư hại hoặc phá hủy, dẫn đến sự suy giảm khả năng hỗ trợ các loài bản địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Habitat degradation is a major threat to biodiversity worldwide."

    "Sự suy thoái môi trường sống là một mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học trên toàn thế giới."

  • "The primary cause of habitat degradation in this area is agricultural runoff."

    "Nguyên nhân chính gây ra sự suy thoái môi trường sống trong khu vực này là dòng chảy nông nghiệp."

  • "Habitat degradation can lead to a decline in wildlife populations."

    "Sự suy thoái môi trường sống có thể dẫn đến sự suy giảm số lượng quần thể động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun habitat môi trường sống
Verb degrade làm suy thoái
Adjective degraded bị suy thoái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habitare (to inhabit)
Latin
degradare (to reduce in rank)
English
habitat degradation

Nguồn gốc của 'Habitat'

Từ 'habitat' bắt nguồn từ tiếng Latin 'habitare', có nghĩa là 'cư trú'. Nó mô tả nơi một sinh vật sống và tìm thấy thức ăn, nước và nơi trú ẩn. Hãy tưởng tượng những khu rừng cổ đại, nơi mọi sinh vật đều có 'habitat' riêng.

Sự suy thoái 'Degradation'

Từ 'degradation' xuất phát từ tiếng Latin 'degradare', có nghĩa là 'làm giảm giá trị'. Khi môi trường sống bị 'degradation', nó mất đi chất lượng vốn có, ảnh hưởng đến các loài sinh vật sống ở đó.

Usage Note

"Habitat degradation" thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm chất lượng của môi trường sống do các hoạt động của con người hoặc các yếu tố tự nhiên. Khác với "habitat destruction" (phá hủy môi trường sống) ám chỉ sự biến mất hoàn toàn của môi trường sống, "habitat degradation" chỉ sự suy giảm về chất lượng và chức năng.

Prepositions

of due to

"Degradation of habitat" (sự suy thoái của môi trường sống) chỉ ra đối tượng bị suy thoái. "Degradation due to" (sự suy thoái do) chỉ nguyên nhân gây ra suy thoái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + habitat degradation
  • severe severe habitat degradation
    (sự suy thoái môi trường sống nghiêm trọng)
  • widespread widespread habitat degradation
    (sự suy thoái môi trường sống trên diện rộng)
  • accelerated accelerated habitat degradation
    (sự suy thoái môi trường sống diễn ra nhanh chóng)
Verb + habitat degradation
  • cause cause habitat degradation
    (gây ra sự suy thoái môi trường sống)
  • prevent prevent habitat degradation
    (ngăn chặn sự suy thoái môi trường sống)
  • reverse reverse habitat degradation
    (đảo ngược sự suy thoái môi trường sống)

Idioms

  • tip of the iceberg (regarding habitat degradation)

    chỉ là phần nổi của tảng băng chìm (liên quan đến sự suy thoái môi trường sống)

    "The visible pollution is just the tip of the iceberg when it comes to habitat degradation."

    (Ô nhiễm mà chúng ta thấy chỉ là phần nổi của tảng băng chìm khi nói đến sự suy thoái môi trường sống.)

  • a slippery slope (regarding habitat degradation)

    một con dốc trơn trượt (liên quan đến sự suy thoái môi trường sống)

    "Allowing even minor deforestation can be a slippery slope to widespread habitat degradation."

    (Cho phép ngay cả một sự phá rừng nhỏ cũng có thể là một con dốc trơn trượt dẫn đến sự suy thoái môi trường sống lan rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habitat degradation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà một môi trường sống bị hư hại hoặc phá hủy, dẫn đến sự suy giảm khả năng hỗ trợ các loài bản địa.

"Habitat degradation is a major threat to biodiversity worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habitat degradation".

Ngày Trái Đất (Earth Day)

Ngày Trái Đất, được tổ chức hàng năm vào ngày 22 tháng 4, là một sự kiện toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường, bao gồm cả sự suy thoái môi trường sống. Đây là dịp để mọi người trên khắp thế giới hành động để bảo vệ hành tinh của chúng ta.

Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu đang đẩy nhanh quá trình suy thoái môi trường sống. Sự thay đổi nhiệt độ và mực nước biển, cùng với các hiện tượng thời tiết cực đoan, đe dọa các hệ sinh thái và đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng.