haggle effectively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To argue about the price of something in an attempt to persuade someone to reduce it.
Vietnamese Meaning
Mặc cả, trả giá, tranh cãi về giá cả để thuyết phục người bán giảm giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent hours haggling over the price of a carpet."
"Anh ấy đã mất hàng giờ để mặc cả về giá của một tấm thảm."
-
"She haggled effectively and got a 20% discount."
"Cô ấy đã mặc cả hiệu quả và được giảm giá 20%."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'haggle' thường mang ý nghĩa mặc cả một cách kiên trì, đôi khi gay gắt, để đạt được mức giá tốt hơn. Nó khác với 'negotiate' (đàm phán) ở chỗ 'haggle' thường liên quan đến các giao dịch nhỏ lẻ, trực tiếp, còn 'negotiate' có thể dùng trong các tình huống phức tạp, quy mô lớn hơn. 'Bargain' cũng tương tự 'haggle', nhưng 'bargain' có thể chỉ việc tìm được một món hời, giá rẻ mà không nhất thiết phải mặc cả.
Trạng từ 'effectively' bổ nghĩa cho động từ 'haggle', nhấn mạnh khả năng mặc cả thành công, đạt được mức giá có lợi. Nó không chỉ đơn thuần là mặc cả, mà là mặc cả một cách khéo léo và hiệu quả.
Prepositions
- **Haggle over/about something:** Mặc cả về cái gì đó (ví dụ: haggle over the price). - **Haggle for something:** Mặc cả để có được cái gì đó (ví dụ: haggle for a better deal).
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to haggle effectively (học cách mặc cả hiệu quả)
-
manage to manage to haggle effectively (xoay sở để mặc cả hiệu quả)
-
need to need to haggle effectively (cần mặc cả hiệu quả)
-
over haggle effectively over prices (mặc cả hiệu quả về giá cả)
-
with haggle effectively with vendors (mặc cả hiệu quả với người bán hàng)
-
about haggle effectively about terms (mặc cả hiệu quả về các điều khoản)
-
ability to the ability to haggle effectively (khả năng mặc cả hiệu quả)
-
art of the art of haggling effectively (nghệ thuật mặc cả hiệu quả)
Idioms
-
Know how to haggle effectively
Biết cách mặc cả hiệu quả
"If you want a good deal at the market, you really need to know how to haggle effectively."
(Nếu bạn muốn có một món hời ở chợ, bạn thực sự cần biết cách mặc cả hiệu quả.)
-
Master the art of haggling effectively
Nắm vững nghệ thuật mặc cả hiệu quả
"After years of buying and selling, she has mastered the art of haggling effectively."
(Sau nhiều năm mua bán, cô ấy đã nắm vững nghệ thuật mặc cả hiệu quả.)
-
Haggle effectively for a better price
Mặc cả hiệu quả để có giá tốt hơn
"Don't just accept the first offer; always try to haggle effectively for a better price."
(Đừng chỉ chấp nhận lời đề nghị đầu tiên; hãy luôn cố gắng mặc cả hiệu quả để có giá tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haggle effectively
Động từMặc cả, trả giá, tranh cãi về giá cả để thuyết phục người bán giảm giá.
"He spent hours haggling over the price of a carpet."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A good haggle can save you a lot of money. |
Một cuộc mặc cả tốt có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều tiền. |
| Phủ định | There wasn't a successful haggle at the market today; all the vendors refused to lower their prices. |
Hôm nay không có cuộc mặc cả thành công nào ở chợ; tất cả những người bán hàng đều từ chối giảm giá. |
| Nghi vấn | Was the haggle worth the effort, considering the small discount received? |
Việc mặc cả có đáng bỏ công sức không, khi xét đến khoản giảm giá nhỏ nhận được? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She haggled effectively and got a great deal on the rug. |
Cô ấy đã mặc cả hiệu quả và mua được tấm thảm với giá hời. |
| Phủ định | He didn't haggle effectively, so he paid too much for the car. |
Anh ấy đã không mặc cả hiệu quả, vì vậy anh ấy đã trả quá nhiều tiền cho chiếc xe. |
| Nghi vấn | Did you haggle effectively at the market? |
Bạn có mặc cả hiệu quả ở chợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haggle effectively".
