(Top Banner Ad)
haggle effectively
B2
Động từ B2 Kinh tế, Thương mại

haggle effectively

UK: /ˈhæɡəl/ • US: /ˈhæɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

mặc cả giỏi trả giá thành công biết cách mặc cả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To argue about the price of something in an attempt to persuade someone to reduce it.

Vietnamese Meaning

Mặc cả, trả giá, tranh cãi về giá cả để thuyết phục người bán giảm giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent hours haggling over the price of a carpet."

    "Anh ấy đã mất hàng giờ để mặc cả về giá của một tấm thảm."

  • "She haggled effectively and got a 20% discount."

    "Cô ấy đã mặc cả hiệu quả và được giảm giá 20%."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb haggle Mặc cả, trả giá (về giá cả hoặc điều khoản)
Noun haggle Sự mặc cả, sự trả giá
Noun haggler Người mặc cả, người trả giá

Synonyms

Antonyms

accept the price (chấp nhận giá)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
hoggva (to chop, hew)
Middle English
haggen (to cut, hack)
Scots
hag (to cut roughly, to dispute)
English
haggle (to bargain, dispute over price)

Gốc rễ của sự trả giá

Từ 'haggle' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, có lẽ phát triển từ từ 'hag' trong tiếng Scots, mang nghĩa là 'chặt thô' hoặc 'cắt xén'. Gốc rễ xa hơn có thể liên quan đến từ 'hoggva' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) nghĩa là 'chặt, đẽo'. Khái niệm 'mặc cả' hay 'tranh luận về giá cả' được cho là xuất phát từ ý tưởng 'cắt giảm' giá hoặc 'khắc khoét' ra một thỏa thuận có lợi.

Usage Note

Động từ 'haggle' thường mang ý nghĩa mặc cả một cách kiên trì, đôi khi gay gắt, để đạt được mức giá tốt hơn. Nó khác với 'negotiate' (đàm phán) ở chỗ 'haggle' thường liên quan đến các giao dịch nhỏ lẻ, trực tiếp, còn 'negotiate' có thể dùng trong các tình huống phức tạp, quy mô lớn hơn. 'Bargain' cũng tương tự 'haggle', nhưng 'bargain' có thể chỉ việc tìm được một món hời, giá rẻ mà không nhất thiết phải mặc cả.
Trạng từ 'effectively' bổ nghĩa cho động từ 'haggle', nhấn mạnh khả năng mặc cả thành công, đạt được mức giá có lợi. Nó không chỉ đơn thuần là mặc cả, mà là mặc cả một cách khéo léo và hiệu quả.

Prepositions

over about for

- **Haggle over/about something:** Mặc cả về cái gì đó (ví dụ: haggle over the price). - **Haggle for something:** Mặc cả để có được cái gì đó (ví dụ: haggle for a better deal).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'haggle effectively'
  • learn to learn to haggle effectively
    (học cách mặc cả hiệu quả)
  • manage to manage to haggle effectively
    (xoay sở để mặc cả hiệu quả)
  • need to need to haggle effectively
    (cần mặc cả hiệu quả)
Prepositions after 'haggle effectively'
  • over haggle effectively over prices
    (mặc cả hiệu quả về giá cả)
  • with haggle effectively with vendors
    (mặc cả hiệu quả với người bán hàng)
  • about haggle effectively about terms
    (mặc cả hiệu quả về các điều khoản)
Nouns related to the skill
  • ability to the ability to haggle effectively
    (khả năng mặc cả hiệu quả)
  • art of the art of haggling effectively
    (nghệ thuật mặc cả hiệu quả)

Idioms

  • Know how to haggle effectively

    Biết cách mặc cả hiệu quả

    "If you want a good deal at the market, you really need to know how to haggle effectively."

    (Nếu bạn muốn có một món hời ở chợ, bạn thực sự cần biết cách mặc cả hiệu quả.)

  • Master the art of haggling effectively

    Nắm vững nghệ thuật mặc cả hiệu quả

    "After years of buying and selling, she has mastered the art of haggling effectively."

    (Sau nhiều năm mua bán, cô ấy đã nắm vững nghệ thuật mặc cả hiệu quả.)

  • Haggle effectively for a better price

    Mặc cả hiệu quả để có giá tốt hơn

    "Don't just accept the first offer; always try to haggle effectively for a better price."

    (Đừng chỉ chấp nhận lời đề nghị đầu tiên; hãy luôn cố gắng mặc cả hiệu quả để có giá tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haggle effectively

Động từ
Lật mặt

Mặc cả, trả giá, tranh cãi về giá cả để thuyết phục người bán giảm giá.

"He spent hours haggling over the price of a carpet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A good haggle can save you a lot of money.
Một cuộc mặc cả tốt có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều tiền.
Phủ định
There wasn't a successful haggle at the market today; all the vendors refused to lower their prices.
Hôm nay không có cuộc mặc cả thành công nào ở chợ; tất cả những người bán hàng đều từ chối giảm giá.
Nghi vấn
Was the haggle worth the effort, considering the small discount received?
Việc mặc cả có đáng bỏ công sức không, khi xét đến khoản giảm giá nhỏ nhận được?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She haggled effectively and got a great deal on the rug.
Cô ấy đã mặc cả hiệu quả và mua được tấm thảm với giá hời.
Phủ định
He didn't haggle effectively, so he paid too much for the car.
Anh ấy đã không mặc cả hiệu quả, vì vậy anh ấy đã trả quá nhiều tiền cho chiếc xe.
Nghi vấn
Did you haggle effectively at the market?
Bạn có mặc cả hiệu quả ở chợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haggle effectively".

Mặc cả ở đâu và khi nào?

Trong nhiều nền văn hóa (như Trung Đông, Châu Á, và một số vùng ở Châu Âu), việc mặc cả là một phần quan trọng của hoạt động mua bán ở chợ truyền thống, chợ trời hay khi mua xe cũ, bất động sản. Tuy nhiên, ở các cửa hàng bán lẻ chính thức tại các nước phương Tây (như siêu thị, trung tâm thương mại ở Mỹ/Anh), việc mặc cả thường không được chấp nhận và có thể bị coi là không phù hợp.

Nghệ thuật mặc cả: Kỹ năng hay thiếu lịch sự?

Quan điểm về việc mặc cả rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở một số nơi, đó là một kỹ năng xã hội được mong đợi và là một phần của quá trình giao dịch, thể hiện sự tôn trọng với người bán. Ngược lại, trong một số bối cảnh phương Tây, cố gắng mặc cả ở nơi không phù hợp có thể bị xem là thô lỗ hoặc thiếu lịch sự.