(Top Banner Ad)
hair dye
A2
Danh từ A2 Mỹ phẩm/Làm đẹp

hair dye

UK: /ˈheə ˌdaɪ/ • US: /ˈher ˌdaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc nhuộm tóc màu nhuộm tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to change the color of hair.

Vietnamese Meaning

Chất dùng để thay đổi màu tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used hair dye to cover her gray hairs."

    "Cô ấy dùng thuốc nhuộm tóc để che đi những sợi tóc bạc."

  • "I'm thinking of using hair dye to change my hair color."

    "Tôi đang nghĩ đến việc dùng thuốc nhuộm tóc để thay đổi màu tóc."

  • "This hair dye is ammonia-free."

    "Thuốc nhuộm tóc này không chứa amoniac."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Verb dye nhuộm (màu)
Noun dye thuốc nhuộm, màu nhuộm
Noun dyer người nhuộm
Adjective dyed đã được nhuộm (màu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*daugijaną
Old English
dēagian
Middle English
deien
Modern English
dye

Nguồn gốc của 'hair dye'

Cụm từ 'hair dye' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Hair' (tóc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær' và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic. 'Dye' (thuốc nhuộm, nhuộm) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dēagian' và gốc Proto-Germanic '*daugijaną', mang ý nghĩa 'làm thay đổi màu sắc'. Khi kết hợp lại, 'hair dye' chính xác mô tả một sản phẩm dùng để thay đổi màu tóc, phản ánh một thực hành làm đẹp đã có từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Hair dye thường được dùng để chỉ các sản phẩm nhuộm tóc bán trên thị trường, khác với thuốc nhuộm tự nhiên (natural dyes) hoặc các kỹ thuật nhuộm chuyên nghiệp (hair coloring techniques). Nó có thể là tạm thời (temporary), bán vĩnh viễn (semi-permanent) hoặc vĩnh viễn (permanent).

Prepositions

with for

* **with:** Chỉ việc sử dụng thuốc nhuộm để làm gì đó. Ví dụ: She dyed her hair with a new hair dye to achieve a brighter color.
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của thuốc nhuộm. Ví dụ: This hair dye is for covering gray hairs.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair dye
  • permanent permanent hair dye
    (thuốc nhuộm tóc vĩnh viễn)
  • temporary temporary hair dye
    (thuốc nhuộm tóc tạm thời)
  • natural natural hair dye
    (thuốc nhuộm tóc tự nhiên)
  • black black hair dye
    (thuốc nhuộm tóc màu đen)
Verb + hair dye
  • apply apply hair dye
    (thoa/bôi thuốc nhuộm tóc)
  • use use hair dye
    (sử dụng thuốc nhuộm tóc)
  • buy buy hair dye
    (mua thuốc nhuộm tóc)
Noun + hair dye
  • box of a box of hair dye
    (một hộp thuốc nhuộm tóc)
  • brand of a brand of hair dye
    (một nhãn hiệu thuốc nhuộm tóc)

Idioms

  • a patch test for hair dye

    một thử nghiệm dị ứng da nhỏ trước khi nhuộm tóc

    "Always do a patch test for hair dye on a small area of skin 48 hours before applying it to your whole head."

    (Luôn thử dị ứng da với thuốc nhuộm tóc trên một vùng da nhỏ 48 giờ trước khi nhuộm toàn bộ đầu.)

  • to get hair dye on one's clothes/skin

    làm thuốc nhuộm tóc dính vào quần áo/da

    "Be careful not to get hair dye on your clothes, as it can stain permanently."

    (Cẩn thận đừng để thuốc nhuộm tóc dính vào quần áo, vì nó có thể gây ố vĩnh viễn.)

  • to be allergic to hair dye

    bị dị ứng với thuốc nhuộm tóc

    "Some people discover they are allergic to hair dye after using it for years."

    (Một số người phát hiện ra họ bị dị ứng với thuốc nhuộm tóc sau khi đã sử dụng nó trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair dye

Danh từ
Lật mặt

Chất dùng để thay đổi màu tóc.

"She used hair dye to cover her gray hairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new hair dye to change her look.
Cô ấy đã mua một loại thuốc nhuộm tóc mới để thay đổi diện mạo của mình.
Phủ định
I don't like the strong smell of hair dye.
Tôi không thích mùi nồng của thuốc nhuộm tóc.
Nghi vấn
Have you ever used hair dyes to cover your grey hair?
Bạn đã bao giờ sử dụng thuốc nhuộm tóc để che đi tóc bạc chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses hair dye to cover her gray hairs.
Cô ấy dùng thuốc nhuộm tóc để che đi những sợi tóc bạc.
Phủ định
He doesn't use hair dye because he likes his natural color.
Anh ấy không dùng thuốc nhuộm tóc vì anh ấy thích màu tóc tự nhiên của mình.
Nghi vấn
Do you use hair dye to change your appearance?
Bạn có dùng thuốc nhuộm tóc để thay đổi diện mạo của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought hair dye yesterday.
Cô ấy đã mua thuốc nhuộm tóc hôm qua.
Phủ định
They don't use hair dye.
Họ không sử dụng thuốc nhuộm tóc.
Nghi vấn
Where did you buy the hair dye?
Bạn đã mua thuốc nhuộm tóc ở đâu?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was applying hair dye when the phone rang.
Cô ấy đang nhuộm tóc thì điện thoại reo.
Phủ định
They were not using hair dye; they were just trying a new shampoo.
Họ không nhuộm tóc; họ chỉ đang thử một loại dầu gội mới.
Nghi vấn
Were you thinking about buying hair dye yesterday?
Hôm qua bạn có định mua thuốc nhuộm tóc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't used that cheap hair dye; my hair is ruined.
Tôi ước tôi đã không sử dụng thuốc nhuộm tóc rẻ tiền đó; tóc tôi bị hỏng rồi.
Phủ định
If only she wouldn't use hair dye so often; it's damaging her hair.
Giá mà cô ấy đừng nhuộm tóc thường xuyên như vậy; nó đang làm hỏng tóc của cô ấy.
Nghi vấn
I wish I could find a hair dye that didn't fade so quickly.
Tôi ước tôi có thể tìm thấy một loại thuốc nhuộm tóc không phai màu nhanh như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair dye".

Biểu tượng của sự thay đổi và cá tính

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thuốc nhuộm tóc không chỉ dùng để che đi tóc bạc mà còn là một phương tiện mạnh mẽ để thể hiện cá tính, phong cách thời trang và thậm chí là phản ánh sự thay đổi trong cuộc sống. Từ những màu sắc tự nhiên đến những màu nổi bật như xanh, hồng, việc nhuộm tóc cho phép mỗi người thể hiện bản thân và sự sáng tạo của mình.

Lịch sử lâu đời của việc nhuộm tóc

Thực hành nhuộm tóc đã có từ hàng nghìn năm trước, với các bằng chứng từ Ai Cập cổ đại và Đế chế La Mã, nơi con người sử dụng các chất tự nhiên như henna, indigo và các khoáng chất để thay đổi màu tóc. Ban đầu, nó có thể mang ý nghĩa tôn giáo, địa vị xã hội hoặc đơn giản là làm đẹp. Ngày nay, thuốc nhuộm tóc hiện đại đã phát triển vượt bậc, an toàn và đa dạng hơn rất nhiều.