hair dye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất dùng để thay đổi màu tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used hair dye to cover her gray hairs."
"Cô ấy dùng thuốc nhuộm tóc để che đi những sợi tóc bạc."
-
"I'm thinking of using hair dye to change my hair color."
"Tôi đang nghĩ đến việc dùng thuốc nhuộm tóc để thay đổi màu tóc."
-
"This hair dye is ammonia-free."
"Thuốc nhuộm tóc này không chứa amoniac."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hair dye thường được dùng để chỉ các sản phẩm nhuộm tóc bán trên thị trường, khác với thuốc nhuộm tự nhiên (natural dyes) hoặc các kỹ thuật nhuộm chuyên nghiệp (hair coloring techniques). Nó có thể là tạm thời (temporary), bán vĩnh viễn (semi-permanent) hoặc vĩnh viễn (permanent).
Prepositions
* **with:** Chỉ việc sử dụng thuốc nhuộm để làm gì đó. Ví dụ: She dyed her hair with a new hair dye to achieve a brighter color.
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của thuốc nhuộm. Ví dụ: This hair dye is for covering gray hairs.
Collocations (Từ đi kèm)
-
permanent permanent hair dye (thuốc nhuộm tóc vĩnh viễn)
-
temporary temporary hair dye (thuốc nhuộm tóc tạm thời)
-
natural natural hair dye (thuốc nhuộm tóc tự nhiên)
-
black black hair dye (thuốc nhuộm tóc màu đen)
-
apply apply hair dye (thoa/bôi thuốc nhuộm tóc)
-
use use hair dye (sử dụng thuốc nhuộm tóc)
-
buy buy hair dye (mua thuốc nhuộm tóc)
-
box of a box of hair dye (một hộp thuốc nhuộm tóc)
-
brand of a brand of hair dye (một nhãn hiệu thuốc nhuộm tóc)
Idioms
-
a patch test for hair dye
một thử nghiệm dị ứng da nhỏ trước khi nhuộm tóc
"Always do a patch test for hair dye on a small area of skin 48 hours before applying it to your whole head."
(Luôn thử dị ứng da với thuốc nhuộm tóc trên một vùng da nhỏ 48 giờ trước khi nhuộm toàn bộ đầu.)
-
to get hair dye on one's clothes/skin
làm thuốc nhuộm tóc dính vào quần áo/da
"Be careful not to get hair dye on your clothes, as it can stain permanently."
(Cẩn thận đừng để thuốc nhuộm tóc dính vào quần áo, vì nó có thể gây ố vĩnh viễn.)
-
to be allergic to hair dye
bị dị ứng với thuốc nhuộm tóc
"Some people discover they are allergic to hair dye after using it for years."
(Một số người phát hiện ra họ bị dị ứng với thuốc nhuộm tóc sau khi đã sử dụng nó trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair dye
Danh từChất dùng để thay đổi màu tóc.
"She used hair dye to cover her gray hairs."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a new hair dye to change her look. |
Cô ấy đã mua một loại thuốc nhuộm tóc mới để thay đổi diện mạo của mình. |
| Phủ định | I don't like the strong smell of hair dye. |
Tôi không thích mùi nồng của thuốc nhuộm tóc. |
| Nghi vấn | Have you ever used hair dyes to cover your grey hair? |
Bạn đã bao giờ sử dụng thuốc nhuộm tóc để che đi tóc bạc chưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses hair dye to cover her gray hairs. |
Cô ấy dùng thuốc nhuộm tóc để che đi những sợi tóc bạc. |
| Phủ định | He doesn't use hair dye because he likes his natural color. |
Anh ấy không dùng thuốc nhuộm tóc vì anh ấy thích màu tóc tự nhiên của mình. |
| Nghi vấn | Do you use hair dye to change your appearance? |
Bạn có dùng thuốc nhuộm tóc để thay đổi diện mạo của mình không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought hair dye yesterday. |
Cô ấy đã mua thuốc nhuộm tóc hôm qua. |
| Phủ định | They don't use hair dye. |
Họ không sử dụng thuốc nhuộm tóc. |
| Nghi vấn | Where did you buy the hair dye? |
Bạn đã mua thuốc nhuộm tóc ở đâu? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was applying hair dye when the phone rang. |
Cô ấy đang nhuộm tóc thì điện thoại reo. |
| Phủ định | They were not using hair dye; they were just trying a new shampoo. |
Họ không nhuộm tóc; họ chỉ đang thử một loại dầu gội mới. |
| Nghi vấn | Were you thinking about buying hair dye yesterday? |
Hôm qua bạn có định mua thuốc nhuộm tóc không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't used that cheap hair dye; my hair is ruined. |
Tôi ước tôi đã không sử dụng thuốc nhuộm tóc rẻ tiền đó; tóc tôi bị hỏng rồi. |
| Phủ định | If only she wouldn't use hair dye so often; it's damaging her hair. |
Giá mà cô ấy đừng nhuộm tóc thường xuyên như vậy; nó đang làm hỏng tóc của cô ấy. |
| Nghi vấn | I wish I could find a hair dye that didn't fade so quickly. |
Tôi ước tôi có thể tìm thấy một loại thuốc nhuộm tóc không phai màu nhanh như vậy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair dye".
