(Top Banner Ad)
hair salon (for men)
A2
Danh từ A2 Dịch vụ, Thương mại

hair salon (for men)

UK: /ˈheə sæˌlɒn/ • US: /ˈher sæˌlɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm làm tóc nam salon tóc nam cửa hàng cắt tóc nam (cao cấp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where men can get their hair cut and styled.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi đàn ông có thể cắt và tạo kiểu tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He goes to a hair salon for men every two weeks to get his hair styled."

    "Anh ấy đến tiệm làm tóc nam hai tuần một lần để tạo kiểu tóc."

  • "This hair salon for men offers a wide range of services, including haircuts, styling, and coloring."

    "Tiệm làm tóc nam này cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm cắt tóc, tạo kiểu và nhuộm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hairdresser Thợ làm tóc (chung)
Noun barber Thợ cắt tóc nam
Noun barbershop Tiệm cắt tóc nam
Noun haircut Kiểu tóc, việc cắt tóc
Noun hairstyle Kiểu tóc, cách tạo kiểu tóc
Noun grooming Sự chăm sóc, làm đẹp cá nhân (đặc biệt cho nam giới)

Synonyms

barbershop (tiệm cắt tóc (truyền thống hơn, thường chỉ cắt tóc))men's grooming salon (salon chăm sóc sắc đẹp nam giới)

Antonyms

hair salon (for women) (tiệm làm tóc (cho nữ))

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*salą
Italian
salone
French
salon
English
salon
English
hair salon
English
hair salon (for men)

Nguồn gốc của 'Salon' và sự phát triển chuyên biệt cho nam giới

Từ 'salon' ban đầu trong tiếng Pháp chỉ một căn phòng tiếp khách lớn, sang trọng, nơi giới quý tộc thường tụ họp để trò chuyện, bàn luận văn học, nghệ thuật. Về sau, ý nghĩa của từ này mở rộng, ám chỉ những nơi cung cấp dịch vụ chuyên biệt như làm đẹp, cắt tóc. Khi ghép với 'hair' (tóc), nó trở thành 'hair salon' – tiệm cắt tóc nói chung. Cụm từ '(for men)' được thêm vào để nhấn mạnh rằng đây là tiệm dành riêng cho nam giới, thường có các dịch vụ và không gian được thiết kế đặc biệt phù hợp với phái mạnh, phân biệt với các tiệm phục vụ chung hoặc chủ yếu nữ giới.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một tiệm làm tóc chuyên phục vụ khách hàng nam giới. Nó khác với 'barbershop' (tiệm cắt tóc) ở chỗ 'hair salon' thường cung cấp nhiều dịch vụ hơn ngoài cắt tóc đơn thuần, ví dụ như nhuộm, uốn, tạo kiểu chuyên nghiệp. 'For men' giúp phân biệt với các salon phục vụ cả nam và nữ hoặc chỉ dành cho nữ.

Prepositions

at in

'At' và 'in' thường được dùng để chỉ vị trí. Ví dụ: 'I had my hair cut at the hair salon.' hoặc 'The hair salon is in the shopping mall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hair salon (for men)
  • go to go to a hair salon (for men)
    (đi đến tiệm cắt tóc nam)
  • visit visit a hair salon (for men)
    (ghé thăm tiệm cắt tóc nam)
  • make an appointment at make an appointment at a hair salon (for men)
    (đặt lịch hẹn tại tiệm cắt tóc nam)
  • open open a new hair salon (for men)
    (mở một tiệm cắt tóc nam mới)
Tính từ + hair salon (for men)
  • busy a busy hair salon (for men)
    (một tiệm cắt tóc nam đông khách)
  • local the local hair salon (for men)
    (tiệm cắt tóc nam ở địa phương)
  • upscale an upscale hair salon (for men)
    (một tiệm cắt tóc nam cao cấp)
  • traditional a traditional hair salon (for men)
    (một tiệm cắt tóc nam truyền thống)
Cụm từ liên quan
  • work at work at a hair salon (for men)
    (làm việc tại tiệm cắt tóc nam)
  • owner of owner of a hair salon (for men)
    (chủ sở hữu tiệm cắt tóc nam)

Idioms

  • My go-to hair salon (for men)

    Tiệm cắt tóc nam quen thuộc / ruột của tôi.

    "I always go to 'The Gents' – it's my go-to hair salon for men in this area."

    (Tôi luôn đến 'The Gents' – đó là tiệm cắt tóc nam quen thuộc của tôi ở khu vực này.)

  • A full-service hair salon (for men)

    Một tiệm cắt tóc nam cung cấp đầy đủ dịch vụ.

    "This is a full-service hair salon for men, offering cuts, shaves, and even facial treatments."

    (Đây là một tiệm cắt tóc nam cung cấp đầy đủ dịch vụ, bao gồm cắt tóc, cạo râu và cả chăm sóc da mặt.)

  • The best hair salon (for men) in town

    Tiệm cắt tóc nam tốt nhất trong thị trấn/thành phố.

    "Everyone says 'Sharp Cuts' is the best hair salon for men in town."

    (Mọi người đều nói 'Sharp Cuts' là tiệm cắt tóc nam tốt nhất trong thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair salon (for men)

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi đàn ông có thể cắt và tạo kiểu tóc.

"He goes to a hair salon for men every two weeks to get his hair styled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair salon (for men)".

Từ Tiệm Cạo Râu Truyền Thống đến Salon Nam Hiện Đại

Trong lịch sử phương Tây, 'barbershop' (tiệm cạo râu) là nơi dành riêng cho nam giới không chỉ để cắt tóc, cạo râu mà còn là trung tâm xã hội, nơi họ trò chuyện, thảo luận tin tức. Ngày nay, khái niệm 'hair salon (for men)' đại diện cho sự phát triển của ngành làm đẹp nam giới, thường cung cấp các dịch vụ cao cấp hơn barbershop truyền thống, với không gian được thiết kế tinh tế và trải nghiệm chăm sóc toàn diện hơn, từ cắt tạo kiểu tóc, nhuộm, đến chăm sóc da mặt, gội đầu thư giãn. Nó phản ánh xu hướng nam giới ngày càng quan tâm đến ngoại hình và tìm kiếm những dịch vụ chuyên nghiệp.

Tầm quan trọng của trải nghiệm cá nhân hóa

Các 'hair salon (for men)' hiện đại chú trọng tạo ra một trải nghiệm cá nhân hóa cho khách hàng. Không chỉ là một nơi để cắt tóc, mà còn là không gian thư giãn, được thiết kế riêng biệt với nội thất nam tính, âm nhạc phù hợp và đôi khi còn phục vụ đồ uống (như cà phê, bia thủ công). Điều này thể hiện rằng việc chăm sóc bản thân đối với nam giới không chỉ là nhu cầu mà còn là một hình thức tận hưởng cuộc sống, thể hiện phong cách cá nhân và đôi khi là một khoảnh khắc 'detox' khỏi sự bận rộn hàng ngày.