(Top Banner Ad)
hair shampooing
B1
Danh từ B1 Chăm sóc cá nhân

hair shampooing

UK: /ˈheə ʃæmˈpuːɪŋ/ • US: /ˈhɛər ʃæmˈpuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc gội đầu quá trình gội đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of washing hair with shampoo.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình gội đầu bằng dầu gội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular hair shampooing is important for maintaining healthy hair."

    "Gội đầu thường xuyên rất quan trọng để duy trì mái tóc khỏe mạnh."

  • "The salon offers a variety of hair shampooing services."

    "Salon cung cấp nhiều dịch vụ gội đầu khác nhau."

  • "Hair shampooing can remove dirt and excess oil from the scalp."

    "Gội đầu có thể loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa khỏi da đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shampoo Dầu gội đầu; hành động gội đầu
Verb shampoo Gội đầu; xoa bóp đầu
Noun shampooer Người gội đầu (thường là thợ gội chuyên nghiệp)
Adjective shampooed Đã được gội sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Hindi
चाम्पो (chāmpō)
Anglo-Indian
shampoo
English
shampoo

Nguồn gốc từ Ấn Độ

Từ 'shampoo' có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'chāmpō' (चाम्पो), có nghĩa là 'ấn' hoặc 'xoa bóp'. Vào thế kỷ 18, những người buôn bán và thực dân Anh ở Ấn Độ đã học hỏi và mang thuật ngữ này về nước Anh. Ban đầu, nó chỉ hành động xoa bóp đầu thư giãn, thường đi kèm với các loại dầu thảo mộc.

Sự phát triển ý nghĩa

Theo thời gian, ý nghĩa của 'shampoo' dần thay đổi. Từ việc chỉ hành động xoa bóp đầu, nó được dùng để miêu tả việc gội đầu bằng các loại xà phòng hoặc chất tẩy rửa đặc biệt. Thuật ngữ 'hair shampooing' là một cụm danh từ hiện đại, trực tiếp chỉ hành động làm sạch tóc bằng dầu gội đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ quá trình gội đầu một cách tổng quát, nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra. Nó có thể được dùng để phân biệt với việc chỉ sử dụng dầu xả hoặc các phương pháp làm sạch tóc khác.

Prepositions

for after

'Hair shampooing for dry hair' có nghĩa là dầu gội đầu dành cho tóc khô. 'Hair shampooing after swimming' có nghĩa là gội đầu sau khi bơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả tần suất/kiểu gội đầu
  • regular regular hair shampooing
    (việc gội đầu đều đặn)
  • daily daily hair shampooing
    (việc gội đầu hàng ngày)
  • gentle gentle hair shampooing
    (việc gội đầu nhẹ nhàng)
  • deep deep hair shampooing
    (việc gội đầu sạch sâu)
Động từ liên quan đến việc gội đầu
  • perform perform hair shampooing
    (tiến hành gội đầu)
  • recommend recommend hair shampooing
    (khuyên gội đầu)
  • enjoy enjoy hair shampooing
    (thích thú với việc gội đầu)
Danh từ liên quan đến việc gội đầu
  • hair shampooing hair shampooing routine
    (quy trình gội đầu)
  • hair shampooing hair shampooing session
    (buổi gội đầu)
  • hair shampooing hair shampooing product
    (sản phẩm gội đầu)

Idioms

  • hair shampooing ritual

    nghi thức gội đầu

    "For many, the Sunday evening hair shampooing ritual is a way to relax and prepare for the week ahead."

    (Đối với nhiều người, nghi thức gội đầu tối Chủ Nhật là một cách để thư giãn và chuẩn bị cho tuần mới.)

  • post-hair shampooing care

    chăm sóc sau khi gội đầu

    "Proper post-hair shampooing care, like using conditioner, is crucial for hair health."

    (Chăm sóc đúng cách sau khi gội đầu, như dùng dầu xả, là rất quan trọng cho sức khỏe của tóc.)

  • hair shampooing technique

    kỹ thuật gội đầu

    "Learning the correct hair shampooing technique can help prevent dandruff and hair loss."

    (Học kỹ thuật gội đầu đúng cách có thể giúp ngăn ngừa gàu và rụng tóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair shampooing

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình gội đầu bằng dầu gội.

"Regular hair shampooing is important for maintaining healthy hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woman who shampoos her hair every day has remarkably shiny locks.
Người phụ nữ gội đầu mỗi ngày có mái tóc bóng mượt đáng kể.
Phủ định
The salon, where he rarely shampoos his hair, is actually quite stylish.
Salon, nơi anh ấy hiếm khi gội đầu, thực sự khá phong cách.
Nghi vấn
Is hair shampooing, which many people consider a chore, actually a relaxing experience for you?
Việc gội đầu, mà nhiều người coi là một việc vặt, có thực sự là một trải nghiệm thư giãn đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair shampooing".

Nguồn gốc từ nghi thức mát-xa của Ấn Độ

Trước khi trở thành hành động làm sạch tóc bằng sản phẩm, từ 'shampoo' đã được sử dụng ở Ấn Độ để chỉ một nghi thức xoa bóp đầu bằng dầu và thảo dược. Đây không chỉ là việc vệ sinh mà còn là một liệu pháp thư giãn, giảm căng thẳng và chăm sóc sức khỏe tổng thể, một truyền thống vẫn còn phổ biến ở một số vùng của Ấn Độ ngày nay.

Gội đầu như một phần của chăm sóc cá nhân hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, gội đầu đã trở thành một phần không thể thiếu trong thói quen vệ sinh và chăm sóc cá nhân. Nó gắn liền với các tiêu chuẩn về vẻ đẹp, sự sạch sẽ và tự tin. Việc lựa chọn dầu gội đầu phù hợp với loại tóc và nhu cầu cá nhân cũng phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đến sức khỏe và thẩm mỹ tóc.