hair shampooing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of washing hair with shampoo.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình gội đầu bằng dầu gội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular hair shampooing is important for maintaining healthy hair."
"Gội đầu thường xuyên rất quan trọng để duy trì mái tóc khỏe mạnh."
-
"The salon offers a variety of hair shampooing services."
"Salon cung cấp nhiều dịch vụ gội đầu khác nhau."
-
"Hair shampooing can remove dirt and excess oil from the scalp."
"Gội đầu có thể loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa khỏi da đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ quá trình gội đầu một cách tổng quát, nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra. Nó có thể được dùng để phân biệt với việc chỉ sử dụng dầu xả hoặc các phương pháp làm sạch tóc khác.
Prepositions
'Hair shampooing for dry hair' có nghĩa là dầu gội đầu dành cho tóc khô. 'Hair shampooing after swimming' có nghĩa là gội đầu sau khi bơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular hair shampooing (việc gội đầu đều đặn)
-
daily daily hair shampooing (việc gội đầu hàng ngày)
-
gentle gentle hair shampooing (việc gội đầu nhẹ nhàng)
-
deep deep hair shampooing (việc gội đầu sạch sâu)
-
perform perform hair shampooing (tiến hành gội đầu)
-
recommend recommend hair shampooing (khuyên gội đầu)
-
enjoy enjoy hair shampooing (thích thú với việc gội đầu)
-
hair shampooing hair shampooing routine (quy trình gội đầu)
-
hair shampooing hair shampooing session (buổi gội đầu)
-
hair shampooing hair shampooing product (sản phẩm gội đầu)
Idioms
-
hair shampooing ritual
nghi thức gội đầu
"For many, the Sunday evening hair shampooing ritual is a way to relax and prepare for the week ahead."
(Đối với nhiều người, nghi thức gội đầu tối Chủ Nhật là một cách để thư giãn và chuẩn bị cho tuần mới.)
-
post-hair shampooing care
chăm sóc sau khi gội đầu
"Proper post-hair shampooing care, like using conditioner, is crucial for hair health."
(Chăm sóc đúng cách sau khi gội đầu, như dùng dầu xả, là rất quan trọng cho sức khỏe của tóc.)
-
hair shampooing technique
kỹ thuật gội đầu
"Learning the correct hair shampooing technique can help prevent dandruff and hair loss."
(Học kỹ thuật gội đầu đúng cách có thể giúp ngăn ngừa gàu và rụng tóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair shampooing
Danh từHành động hoặc quá trình gội đầu bằng dầu gội.
"Regular hair shampooing is important for maintaining healthy hair."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The woman who shampoos her hair every day has remarkably shiny locks. |
Người phụ nữ gội đầu mỗi ngày có mái tóc bóng mượt đáng kể. |
| Phủ định | The salon, where he rarely shampoos his hair, is actually quite stylish. |
Salon, nơi anh ấy hiếm khi gội đầu, thực sự khá phong cách. |
| Nghi vấn | Is hair shampooing, which many people consider a chore, actually a relaxing experience for you? |
Việc gội đầu, mà nhiều người coi là một việc vặt, có thực sự là một trải nghiệm thư giãn đối với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair shampooing".
