(Top Banner Ad)
shampoo
A2
noun A2 Chăm sóc cá nhân

shampoo

UK: /ʃæmˈpuː/ • US: /ʃæmˈpuː/

Nghĩa tiếng Việt

dầu gội đầu gội đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid soap used for washing hair.

Vietnamese Meaning

Dầu gội, dầu gội đầu; chất lỏng dùng để gội đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some shampoo."

    "Tôi cần mua một ít dầu gội đầu."

  • "This shampoo makes my hair feel soft and silky."

    "Loại dầu gội này làm cho tóc tôi mềm mại và mượt mà."

  • "The hairdresser shampooed and styled her hair."

    "Người thợ làm tóc đã gội và tạo kiểu tóc cho cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shampoo Dầu gội; hành động gội đầu
Verb shampoo Gội đầu
Noun shampooer Người gội đầu
Gerund/Noun shampooing Việc gội đầu, hành động gội đầu
Adjective shampooed Đã được gội đầu
Adjective unshampooed Chưa được gội đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
chapayati
Hindi
chā̃po
Anglo-Indian
shampoo
English
shampoo

Nguồn gốc thú vị của từ "shampoo"

Ban đầu, từ "shampoo" có nguồn gốc từ tiếng Hindi của Ấn Độ, với nghĩa là "xoa bóp" hoặc "nhào nặn". Khi người Anh đến Ấn Độ vào thế kỷ 18, họ đã tiếp thu phương pháp xoa bóp đầu thư giãn này và mang về Anh. Theo thời gian, nghĩa của từ đã dần chuyển đổi từ hành động mát-xa đầu thành hành động cụ thể là gội đầu bằng một loại dung dịch đặc biệt.

Usage Note

Từ 'shampoo' thường được dùng để chỉ sản phẩm chăm sóc tóc dạng lỏng, dùng để làm sạch tóc và da đầu. Nó khác với 'soap' (xà phòng) ở chỗ được thiết kế đặc biệt cho tóc, thường có các thành phần dưỡng ẩm và làm mềm tóc.

Prepositions

with

'Shampoo with' được dùng để chỉ việc gội đầu bằng một loại dầu gội cụ thể hoặc có chứa thành phần cụ thể. Ví dụ: 'I shampooed my hair with a clarifying shampoo.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shampoo
  • herbal herbal shampoo
    (dầu gội thảo dược)
  • anti-dandruff anti-dandruff shampoo
    (dầu gội trị gàu)
  • dry dry shampoo
    (dầu gội khô)
  • baby baby shampoo
    (dầu gội trẻ em)
  • medicated medicated shampoo
    (dầu gội dược liệu/chuyên dụng)
  • clarifying clarifying shampoo
    (dầu gội làm sạch sâu)
  • volumizing volumizing shampoo
    (dầu gội làm phồng tóc)
Verb + shampoo
  • use use shampoo
    (dùng dầu gội)
  • apply apply shampoo
    (thoa dầu gội)
  • lather lather shampoo
    (tạo bọt dầu gội)
  • rinse out rinse out shampoo
    (xả sạch dầu gội)
  • wash hair with wash hair with shampoo
    (gội đầu bằng dầu gội)
shampoo + Noun
  • bottle shampoo bottle
    (chai dầu gội)
  • bar shampoo bar
    (dầu gội dạng bánh)
  • commercial shampoo commercial
    (quảng cáo dầu gội)
  • and conditioner shampoo and conditioner
    (dầu gội và dầu xả)

Idioms

  • Rinse and repeat

    Lặp đi lặp lại một quy trình hoặc hành động.

    "Just follow these steps: copy the file, paste it, rename it, rinse and repeat."

    (Cứ làm theo các bước này: sao chép tập tin, dán nó, đổi tên, rồi lặp lại.)

  • Shampoo and set

    Quy trình gội đầu và tạo kiểu tóc (thường tại tiệm).

    "I'm going to the salon for a shampoo and set tomorrow."

    (Ngày mai tôi sẽ đến tiệm làm tóc để gội và tạo kiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shampoo

noun
Lật mặt

Dầu gội, dầu gội đầu; chất lỏng dùng để gội đầu.

"I need to buy some shampoo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would shampoo my hair every day.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ gội đầu mỗi ngày.
Phủ định
If I didn't shampoo my hair, it wouldn't be so shiny.
Nếu tôi không gội đầu, tóc tôi sẽ không bóng mượt như vậy.
Nghi vấn
Would you use this shampoo if it were on sale?
Bạn có dùng loại dầu gội này không nếu nó đang giảm giá?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's shampoo smells like coconut.
Dầu gội của chị gái tôi có mùi dừa.
Phủ định
My parents' shampoo doesn't contain sulfates.
Dầu gội của bố mẹ tôi không chứa sulfat.
Nghi vấn
Is Chris's shampoo the one with argan oil?
Có phải dầu gội của Chris là loại có dầu argan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shampoo".

Sự đa dạng của dầu gội hiện đại

Dầu gội ngày nay đã vượt xa các loại xà phòng cơ bản ngày xưa. Hiện có vô số sản phẩm dầu gội được điều chế chuyên biệt cho từng loại tóc (tóc dầu, tóc khô, tóc nhuộm, tóc mỏng, tóc dày) và các vấn đề cụ thể (gàu, rụng tóc, muốn tăng độ phồng). Điều này phản ánh sự chú trọng hiện đại vào vẻ đẹp cá nhân hóa và sức khỏe của tóc.

Phong trào "No-poo"

Phong trào "no-poo" (không dầu gội) là một xu hướng ngày càng phát triển, trong đó nhiều người cố gắng giảm hoặc ngừng sử dụng dầu gội thương mại, thay vào đó chọn các sản phẩm tự nhiên hoặc chỉ dùng nước. Xu hướng này cho thấy sự thay đổi trong quan điểm về hóa chất và tính bền vững trong sản phẩm chăm sóc cá nhân.