(Top Banner Ad)
hair conditioner
A2
Danh từ A2 Chăm sóc cá nhân

hair conditioner

UK: /ˈheə kənˌdɪʃənər/ • US: /ˈher kənˌdɪʃənər/

Nghĩa tiếng Việt

dầu xả kem xả tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A creamy substance applied to the hair after shampooing to make it softer and easier to comb.

Vietnamese Meaning

Một chất kem được thoa lên tóc sau khi gội đầu để làm cho tóc mềm mại và dễ chải hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use hair conditioner after every shampoo."

    "Tôi dùng dầu xả sau mỗi lần gội đầu."

  • "This hair conditioner makes my hair feel so soft."

    "Loại dầu xả này làm cho tóc tôi cảm thấy rất mềm mại."

  • "She always buys organic hair conditioner."

    "Cô ấy luôn mua dầu xả hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition tình trạng, điều kiện; bệnh lý
Verb condition dưỡng (tóc), làm cho quen/thích nghi, tạo điều kiện
Noun conditioning sự dưỡng (tóc), sự rèn luyện/tạo thói quen
Adjective conditioned đã được dưỡng, đã được điều hòa, có điều kiện (phản xạ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conditio
Old French
condicion
English
condition (verb)
English
conditioner

Nguồn gốc từ "Conditioner"

Từ "conditioner" bắt nguồn từ động từ "to condition" trong tiếng Anh, có nghĩa là "cải thiện tình trạng, đưa về trạng thái mong muốn". Bản thân từ "condition" này lại có gốc từ tiếng Latin "conditio" và tiếng Pháp cổ "condicion", đều mang ý nghĩa là "tình trạng, điều kiện".

Sự kết hợp "Hair" và "Conditioner"

Từ "hair" (tóc) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Anh cổ "hær". Khi các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên biệt ra đời vào đầu thế kỷ 20 để làm mềm và mượt tóc, chúng được gọi là "hair conditioner" (chất dưỡng tóc), thể hiện chức năng cải thiện tình trạng của tóc.

Usage Note

Dầu xả giúp phục hồi độ ẩm cho tóc sau khi gội, làm mượt lớp biểu bì, giảm xơ rối và tăng độ bóng. So với các sản phẩm chăm sóc tóc khác, dầu xả thường được dùng sau dầu gội và trước các sản phẩm tạo kiểu.

Prepositions

for on

"for" dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., hair conditioner *for* dry hair). "on" dùng để chỉ vị trí thoa sản phẩm (e.g., apply hair conditioner *on* your hair).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair conditioner
  • moisturizing moisturizing hair conditioner
    (dầu xả dưỡng ẩm)
  • leave-in leave-in hair conditioner
    (dầu xả khô (không cần xả lại))
  • deep deep hair conditioner
    (dầu xả dưỡng sâu)
  • hydrating hydrating hair conditioner
    (dầu xả cấp ẩm)
  • repairing repairing hair conditioner
    (dầu xả phục hồi)
Verb + hair conditioner
  • apply apply hair conditioner
    (thoa dầu xả)
  • use use hair conditioner
    (sử dụng dầu xả)
  • rinse out rinse out hair conditioner
    (xả sạch dầu xả)
  • massage in massage in hair conditioner
    (mát-xa dầu xả vào tóc)
  • leave in leave in hair conditioner
    (để dầu xả trên tóc (đối với loại leave-in))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair conditioner

Danh từ
Lật mặt

Một chất kem được thoa lên tóc sau khi gội đầu để làm cho tóc mềm mại và dễ chải hơn.

"I use hair conditioner after every shampoo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair conditioner".

Lịch sử ra đời của Dầu xả hiện đại

Trước thế kỷ 20, mọi người thường dùng dầu thực vật hoặc giấm để làm mềm tóc. Dầu xả hiện đại đầu tiên được biết đến là "Brilliantine", do nhà nước hoa người Pháp Édouard Pinaud tạo ra vào năm 1900. Ban đầu, nó dùng để làm mềm và bóng râu, tóc của nam giới, mở ra kỷ nguyên mới cho các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên biệt.

Vai trò thiết yếu trong chăm sóc cá nhân

Ngày nay, dầu xả đã trở thành một phần không thể thiếu trong quy trình chăm sóc tóc của hầu hết mọi người trên thế giới, thường được dùng sau dầu gội. Nó giúp gỡ rối, làm tóc bóng mượt, giảm xơ rối và bảo vệ tóc khỏi hư tổn, phản ánh xu hướng toàn cầu về giữ gìn vệ sinh và vẻ đẹp cá nhân.