(Top Banner Ad)
hair style
A2
danh từ A2 Thời trang, Làm đẹp

hair style

UK: /ˈheə staɪl/ • US: /ˈher staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu tóc mẫu tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way someone's hair is cut and arranged.

Vietnamese Meaning

Kiểu tóc, cách tóc được cắt và tạo dáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her new hair style really suits her."

    "Kiểu tóc mới của cô ấy thực sự rất hợp với cô ấy."

  • "What kind of hair style are you looking for?"

    "Bạn đang tìm kiếm kiểu tóc nào?"

  • "That hair style is very popular right now."

    "Kiểu tóc đó hiện đang rất phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair Tóc
Noun style Kiểu, phong cách
Verb style Tạo kiểu
Adjective stylish Hợp thời trang, phong cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp

Nguồn gốc của 'hair style'

Cụm từ 'hair style' là một cách kết hợp đơn giản của hai từ: 'hair' (tóc) và 'style' (kiểu, phong cách). Việc tạo kiểu tóc đã là một phần của văn hóa con người từ rất lâu, với các bằng chứng về các dụng cụ làm tóc cổ xưa và hình ảnh về các kiểu tóc phức tạp trong nghệ thuật cổ đại. 'Hair style' chỉ đơn giản là sự mô tả cho những kiểu tóc đa dạng này.

Usage Note

Cụm từ 'hair style' đề cập đến hình thức bên ngoài của tóc, bao gồm độ dài, kiểu cắt và cách tạo kiểu. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh thẩm mỹ và thời trang. So với 'haircut' (cắt tóc), 'hair style' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tạo kiểu sau khi cắt.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để mô tả một đặc điểm cụ thể của kiểu tóc. Ví dụ: 'He has a hair style with long bangs.' (Anh ấy có một kiểu tóc với mái dài).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hair style
  • new new hair style
    (kiểu tóc mới)
  • different different hair style
    (kiểu tóc khác)
  • trendy trendy hair style
    (kiểu tóc hợp thời trang)
  • classic classic hair style
    (kiểu tóc cổ điển)
Động từ + hair style
  • get get a hair style
    (cắt/tỉa/làm một kiểu tóc)
  • try try a hair style
    (thử một kiểu tóc)
  • change change hair style
    (thay đổi kiểu tóc)
  • copy copy hair style
    (bắt chước kiểu tóc)

Idioms

  • Have a bad hair day

    Một ngày tóc tai bù xù, không vào nếp (cảm thấy không tự tin hoặc khó chịu vì tóc không đẹp)

    "I'm having a bad hair day, so I don't want to go out."

    (Hôm nay tóc tôi tệ quá, tôi không muốn ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair style

danh từ
Lật mặt

Kiểu tóc, cách tóc được cắt và tạo dáng.

"Her new hair style really suits her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is getting a new hair style today.
Cô ấy đang làm một kiểu tóc mới hôm nay.
Phủ định
They aren't trying a different hair style right now.
Họ không thử một kiểu tóc khác ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is he changing his hair style?
Anh ấy có đang thay đổi kiểu tóc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair style".

Ý nghĩa của kiểu tóc

Trong nhiều nền văn hóa, kiểu tóc không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn mang ý nghĩa xã hội, tôn giáo hoặc chính trị. Ví dụ, một số kiểu tóc có thể biểu thị địa vị xã hội, tuổi tác, hoặc tình trạng hôn nhân của một người.