hairdresser's
Noun (singular possessive)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hairdresser's'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hiệu cắt tóc, tiệm làm tóc (thuộc sở hữu của thợ làm tóc).
Definition (English Meaning)
A hairdresser's is a shop where you can get your hair cut, styled, or dyed.
Ví dụ Thực tế với 'Hairdresser's'
-
"She's gone to the hairdresser's to get a trim."
"Cô ấy đã đến tiệm cắt tóc để tỉa tóc."
-
"I have an appointment at the hairdresser's tomorrow."
"Tôi có hẹn ở tiệm làm tóc vào ngày mai."
-
"The hairdresser's was very busy."
"Tiệm làm tóc rất đông khách."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hairdresser's'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hairdresser's (singular possessive or plural)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hairdresser's'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dạng sở hữu cách 'hairdresser's' thường được sử dụng để chỉ địa điểm kinh doanh, ngụ ý rằng đó là tiệm thuộc sở hữu hoặc do thợ làm tóc điều hành. Khác với 'hair salon' (thường lớn hơn và cung cấp nhiều dịch vụ hơn) hay 'barber shop' (chủ yếu dành cho nam giới).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- at the hairdresser's': chỉ địa điểm, đang ở tiệm cắt tóc. Ví dụ: I am at the hairdresser's having my hair done.
- to the hairdresser's': chỉ hướng di chuyển. Ví dụ: I'm going to the hairdresser's later.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hairdresser's'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She visits the hairdresser's every month.
|
Cô ấy đến tiệm làm tóc mỗi tháng. |
| Phủ định |
He doesn't go to the hairdresser's as often as she does.
|
Anh ấy không đến tiệm làm tóc thường xuyên như cô ấy. |
| Nghi vấn |
Do they own that hairdresser's?
|
Họ có sở hữu tiệm làm tóc đó không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I need a haircut, I always go to the hairdresser's.
|
Nếu tôi cần cắt tóc, tôi luôn đến tiệm làm tóc. |
| Phủ định |
When the hairdresser's is closed, I don't cut my hair.
|
Khi tiệm làm tóc đóng cửa, tôi không tự cắt tóc. |
| Nghi vấn |
If she wants a new hairstyle, does she go to the hairdresser's?
|
Nếu cô ấy muốn một kiểu tóc mới, cô ấy có đến tiệm làm tóc không? |