hallowed ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place that is considered holy or sacred.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm được coi là thiêng liêng hoặc linh thiêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The battlefield has become hallowed ground after the countless lives lost there."
"Chiến trường đã trở thành đất thiêng sau vô số sinh mạng đã mất tại đó."
-
"Arlington National Cemetery is considered hallowed ground by many Americans."
"Nghĩa trang Quốc gia Arlington được nhiều người Mỹ coi là đất thiêng."
-
"They stood in silence, respecting the hallowed ground."
"Họ đứng im lặng, tôn trọng mảnh đất thiêng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những nơi có ý nghĩa tôn giáo, lịch sử, hoặc văn hóa đặc biệt. 'Hallowed ground' mang sắc thái trang trọng, tôn kính, thường gắn liền với sự hy sinh, tưởng nhớ. Khác với 'holy place' đơn thuần chỉ sự linh thiêng, 'hallowed ground' nhấn mạnh tính chất được tôn kính và ghi nhớ vì một lý do đặc biệt.
Prepositions
Khi sử dụng 'on hallowed ground', ta nhấn mạnh vị trí vật lý trên địa điểm đó. 'In hallowed ground' thường mang nghĩa trừu tượng hơn, ám chỉ sự hiện diện, trải nghiệm trong không gian linh thiêng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly hallowed ground (mảnh đất thực sự thiêng liêng)
-
ancient ancient hallowed ground (mảnh đất thiêng liêng cổ xưa)
-
historically historically hallowed ground (mảnh đất thiêng liêng mang tính lịch sử)
-
tread on tread on hallowed ground (bước đi trên mảnh đất thiêng liêng (thường dùng với ý cẩn trọng, tôn kính hoặc ngược lại, xúc phạm))
-
desecrate desecrate hallowed ground (báng bổ, xúc phạm mảnh đất thiêng liêng)
-
protect protect hallowed ground (bảo vệ mảnh đất thiêng liêng)
-
on on hallowed ground (trên mảnh đất thiêng liêng)
Idioms
-
tread on hallowed ground
bước đi trên mảnh đất thiêng liêng; cư xử một cách rất cẩn trọng và tôn kính khi ở một nơi hoặc bàn về một chủ đề vô cùng quan trọng và nhạy cảm.
"When discussing the history of that war, one feels like they are treading on hallowed ground."
(Khi thảo luận về lịch sử cuộc chiến đó, người ta cảm thấy như đang bước đi trên mảnh đất thiêng liêng (phải rất cẩn trọng).)
-
This is hallowed ground (for someone/something)
Đây là mảnh đất thiêng liêng, nơi vô cùng quan trọng và đáng kính (đối với ai/điều gì).
"For veterans, this battlefield is hallowed ground."
(Đối với các cựu chiến binh, chiến trường này là mảnh đất thiêng liêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hallowed ground
danh từMột địa điểm được coi là thiêng liêng hoặc linh thiêng.
"The battlefield has become hallowed ground after the countless lives lost there."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hallowed ground".
