(Top Banner Ad)
hallowed ground
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

hallowed ground

UK: /ˈhæləʊd ɡraʊnd/ • US: /ˈhæloʊd ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

đất thiêng đất thánh nơi linh thiêng vùng đất thiêng liêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that is considered holy or sacred.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm được coi là thiêng liêng hoặc linh thiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battlefield has become hallowed ground after the countless lives lost there."

    "Chiến trường đã trở thành đất thiêng sau vô số sinh mạng đã mất tại đó."

  • "Arlington National Cemetery is considered hallowed ground by many Americans."

    "Nghĩa trang Quốc gia Arlington được nhiều người Mỹ coi là đất thiêng."

  • "They stood in silence, respecting the hallowed ground."

    "Họ đứng im lặng, tôn trọng mảnh đất thiêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hallow thánh hóa, tôn kính
Adjective unhallowed không được thánh hóa, không thiêng liêng
Noun hallowing sự thánh hóa
Adjective holy thiêng liêng, thần thánh (gần nghĩa)

Synonyms

sacred ground (đất thánh, đất thiêng)holy ground (đất thánh, đất thiêng)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hālig
Old English
hālgian
Middle English
halwen
Modern English
hallow

Nguồn gốc của 'hallowed ground'

Cụm từ 'hallowed ground' ghép từ 'hallowed' (từng là tính từ quá khứ phân từ của động từ 'hallow') và danh từ 'ground'. 'Hallow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hālgian' nghĩa là 'thánh hóa' hoặc 'làm cho thiêng liêng', mà bản thân từ này lại xuất phát từ 'hālig' nghĩa là 'thiêng liêng, thánh thiện'. Từ 'ground' đơn giản là 'đất' hoặc 'nền đất' từ tiếng Anh cổ 'grund'. Khi kết hợp lại, 'hallowed ground' chỉ một mảnh đất đã được thánh hóa hoặc coi là thiêng liêng, đòi hỏi sự tôn kính đặc biệt.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những nơi có ý nghĩa tôn giáo, lịch sử, hoặc văn hóa đặc biệt. 'Hallowed ground' mang sắc thái trang trọng, tôn kính, thường gắn liền với sự hy sinh, tưởng nhớ. Khác với 'holy place' đơn thuần chỉ sự linh thiêng, 'hallowed ground' nhấn mạnh tính chất được tôn kính và ghi nhớ vì một lý do đặc biệt.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on hallowed ground', ta nhấn mạnh vị trí vật lý trên địa điểm đó. 'In hallowed ground' thường mang nghĩa trừu tượng hơn, ám chỉ sự hiện diện, trải nghiệm trong không gian linh thiêng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hallowed ground
  • truly truly hallowed ground
    (mảnh đất thực sự thiêng liêng)
  • ancient ancient hallowed ground
    (mảnh đất thiêng liêng cổ xưa)
  • historically historically hallowed ground
    (mảnh đất thiêng liêng mang tính lịch sử)
Verb + hallowed ground
  • tread on tread on hallowed ground
    (bước đi trên mảnh đất thiêng liêng (thường dùng với ý cẩn trọng, tôn kính hoặc ngược lại, xúc phạm))
  • desecrate desecrate hallowed ground
    (báng bổ, xúc phạm mảnh đất thiêng liêng)
  • protect protect hallowed ground
    (bảo vệ mảnh đất thiêng liêng)
Prepositional Phrase
  • on on hallowed ground
    (trên mảnh đất thiêng liêng)

Idioms

  • tread on hallowed ground

    bước đi trên mảnh đất thiêng liêng; cư xử một cách rất cẩn trọng và tôn kính khi ở một nơi hoặc bàn về một chủ đề vô cùng quan trọng và nhạy cảm.

    "When discussing the history of that war, one feels like they are treading on hallowed ground."

    (Khi thảo luận về lịch sử cuộc chiến đó, người ta cảm thấy như đang bước đi trên mảnh đất thiêng liêng (phải rất cẩn trọng).)

  • This is hallowed ground (for someone/something)

    Đây là mảnh đất thiêng liêng, nơi vô cùng quan trọng và đáng kính (đối với ai/điều gì).

    "For veterans, this battlefield is hallowed ground."

    (Đối với các cựu chiến binh, chiến trường này là mảnh đất thiêng liêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hallowed ground

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm được coi là thiêng liêng hoặc linh thiêng.

"The battlefield has become hallowed ground after the countless lives lost there."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hallowed ground".

Nơi tôn nghiêm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hallowed ground' thường dùng để chỉ các địa điểm có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc (nhà thờ, nghĩa trang, đền thờ) hoặc những nơi gắn liền với sự kiện lịch sử bi tráng, anh hùng (như chiến trường, đài tưởng niệm). Đó là những nơi được coi là thiêng liêng, cần được tôn trọng và bảo vệ.

Sự tôn kính và cấm kỵ

Khái niệm 'hallowed ground' ngụ ý một sự tôn kính đặc biệt, thường đi kèm với các quy tắc bất thành văn về hành vi. Người ta thường tránh làm ồn ào, gây rối hoặc có những hành động thiếu tôn trọng tại các địa điểm này. Việc 'xúc phạm hallowed ground' (desecrate hallowed ground) bị coi là một hành động nghiêm trọng và đáng lên án.