(Top Banner Ad)
holy ground
B2
noun B2 Tôn giáo/Văn hóa/Địa lý

holy ground

UK: /ˌhəʊli ˈɡraʊnd/ • US: /ˌhoʊli ˈɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất thiêng đất thánh thánh địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that is considered sacred or of special religious significance.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm được coi là thiêng liêng hoặc có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temple was built on holy ground."

    "Ngôi đền được xây dựng trên vùng đất thiêng."

  • "The soldiers were told to treat the area as holy ground."

    "Những người lính được lệnh đối xử với khu vực này như là vùng đất thiêng."

  • "Pilgrims travel to Jerusalem, considered holy ground by many religions."

    "Những người hành hương đến Jerusalem, nơi được nhiều tôn giáo coi là vùng đất thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiness sự thánh thiện, sự linh thiêng
Verb hallow làm cho linh thiêng, tôn sùng
Adjective hallowed được tôn sùng, thiêng liêng
Adjective unholy không thiêng liêng, vô đạo
Noun grounding nền tảng, sự đặt nền móng; sự tiếp đất
Adjective grounded có cơ sở, thực tế; bị cấm bay (máy bay)

Synonyms

sacred ground (vùng đất thiêng liêng)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Văn hóa/Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kóilos
Proto-Germanic
*hailagaz
Old English
hālig
Middle English
holi
Modern English
holy
Proto-Indo-European
*ghrendh-
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Middle English
ground
Modern English
ground

Nguồn Gốc Cụm Từ 'Holy Ground'

Cụm từ 'holy ground' (đất thánh) có nguồn gốc sâu sắc từ các văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh Thánh. Một trong những sự kiện nổi tiếng nhất là câu chuyện trong Sách Xuất Hành (Exodus) của Cựu Ước, khi Chúa hiện ra với Moses trong bụi gai cháy. Chúa phán với Moses: 'Đừng đến gần đây! Hãy cởi giày khỏi chân con, vì nơi con đang đứng là đất thánh.' (Exodus 3:5). Từ đó, 'holy ground' trở thành biểu tượng cho một nơi linh thiêng, đòi hỏi sự tôn kính và cẩn trọng đặc biệt.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những địa điểm có liên quan đến các sự kiện tôn giáo quan trọng, nơi thờ cúng, hoặc nơi được tin là có sự hiện diện của thần thánh. Nó mang ý nghĩa tôn kính và trang trọng.

Prepositions

on

"On holy ground" thường được dùng để chỉ sự hiện diện thể chất trên vùng đất thiêng liêng đó, hoặc một hành động, sự kiện diễn ra tại đó. Ví dụ: 'They built a church on holy ground.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + holy ground
  • tread on tread on holy ground
    (bước đi trên đất thánh (nghĩa bóng: hành xử cẩn trọng, tôn kính trước một vấn đề nhạy cảm/thiêng liêng))
  • desecrate desecrate holy ground
    (xúc phạm, báng bổ đất thánh)
  • stand on stand on holy ground
    (đứng trên đất thánh (nghĩa đen và bóng: ở trong một tình huống/nơi linh thiêng, đòi hỏi sự tôn trọng))
  • enter enter holy ground
    (bước vào đất thánh)
Adjective + holy ground
  • hallowed hallowed holy ground
    (đất thánh đã được tôn phong)
  • sacred sacred holy ground
    (đất thánh thiêng liêng)
Preposition + holy ground
  • on on holy ground
    (trên đất thánh)
  • into into holy ground
    (vào đất thánh)

Idioms

  • tread on holy ground

    hành xử rất cẩn trọng và tôn kính, đặc biệt khi nói về một chủ đề nhạy cảm, linh thiêng hoặc quan trọng đối với người khác.

    "When discussing someone's personal beliefs, you're treading on holy ground, so be respectful."

    (Khi thảo luận về niềm tin cá nhân của ai đó, bạn đang bước đi trên đất thánh, vì vậy hãy thật tôn trọng.)

  • consider X holy ground

    coi một điều gì đó là rất linh thiêng, quan trọng hoặc không thể xâm phạm.

    "For many scientists, the integrity of research data is considered holy ground."

    (Đối với nhiều nhà khoa học, tính toàn vẹn của dữ liệu nghiên cứu được coi là đất thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holy ground

noun
Lật mặt

Một địa điểm được coi là thiêng liêng hoặc có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt.

"The temple was built on holy ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temple is on holy ground.
Ngôi đền nằm trên vùng đất thiêng.
Phủ định
Isn't this considered holy ground by many?
Chẳng phải nơi này được nhiều người coi là đất thánh sao?
Nghi vấn
Is this land holy ground?
Mảnh đất này có phải là đất thánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy ground".

Câu Chuyện Moses Và Bụi Gai Cháy

Trong truyền thống Do Thái và Kitô giáo, 'holy ground' gắn liền với câu chuyện trong Sách Xuất Hành (Exodus). Khi Moses gặp bụi gai cháy mà không bị thiêu rụi, đó là nơi Chúa hiện ra. Chúa đã ra lệnh cho Moses cởi giày ra vì nơi ông đang đứng là đất thánh. Sự kiện này nhấn mạnh rằng một nơi có thể trở nên linh thiêng thông qua sự hiện diện của thần linh, và đòi hỏi sự tôn kính đặc biệt từ con người.

Các Không Gian Linh Thiêng Trong Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo trên thế giới, khái niệm 'holy ground' hay 'đất thánh' là phổ biến. Đây có thể là nhà thờ, đền thờ, chùa chiền, thánh địa hành hương, hoặc thậm chí là một khu vực tự nhiên được cho là có ý nghĩa thần thánh. Những nơi này thường có những quy tắc về trang phục, hành vi, và nghi lễ đặc biệt để thể hiện sự tôn kính đối với không gian linh thiêng đó.