holy ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place that is considered sacred or of special religious significance.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm được coi là thiêng liêng hoặc có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temple was built on holy ground."
"Ngôi đền được xây dựng trên vùng đất thiêng."
-
"The soldiers were told to treat the area as holy ground."
"Những người lính được lệnh đối xử với khu vực này như là vùng đất thiêng."
-
"Pilgrims travel to Jerusalem, considered holy ground by many religions."
"Những người hành hương đến Jerusalem, nơi được nhiều tôn giáo coi là vùng đất thánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | holiness | sự thánh thiện, sự linh thiêng |
| Verb | hallow | làm cho linh thiêng, tôn sùng |
| Adjective | hallowed | được tôn sùng, thiêng liêng |
| Adjective | unholy | không thiêng liêng, vô đạo |
| Noun | grounding | nền tảng, sự đặt nền móng; sự tiếp đất |
| Adjective | grounded | có cơ sở, thực tế; bị cấm bay (máy bay) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những địa điểm có liên quan đến các sự kiện tôn giáo quan trọng, nơi thờ cúng, hoặc nơi được tin là có sự hiện diện của thần thánh. Nó mang ý nghĩa tôn kính và trang trọng.
Prepositions
"On holy ground" thường được dùng để chỉ sự hiện diện thể chất trên vùng đất thiêng liêng đó, hoặc một hành động, sự kiện diễn ra tại đó. Ví dụ: 'They built a church on holy ground.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
tread on tread on holy ground (bước đi trên đất thánh (nghĩa bóng: hành xử cẩn trọng, tôn kính trước một vấn đề nhạy cảm/thiêng liêng))
-
desecrate desecrate holy ground (xúc phạm, báng bổ đất thánh)
-
stand on stand on holy ground (đứng trên đất thánh (nghĩa đen và bóng: ở trong một tình huống/nơi linh thiêng, đòi hỏi sự tôn trọng))
-
enter enter holy ground (bước vào đất thánh)
-
hallowed hallowed holy ground (đất thánh đã được tôn phong)
-
sacred sacred holy ground (đất thánh thiêng liêng)
-
on on holy ground (trên đất thánh)
-
into into holy ground (vào đất thánh)
Idioms
-
tread on holy ground
hành xử rất cẩn trọng và tôn kính, đặc biệt khi nói về một chủ đề nhạy cảm, linh thiêng hoặc quan trọng đối với người khác.
"When discussing someone's personal beliefs, you're treading on holy ground, so be respectful."
(Khi thảo luận về niềm tin cá nhân của ai đó, bạn đang bước đi trên đất thánh, vì vậy hãy thật tôn trọng.)
-
consider X holy ground
coi một điều gì đó là rất linh thiêng, quan trọng hoặc không thể xâm phạm.
"For many scientists, the integrity of research data is considered holy ground."
(Đối với nhiều nhà khoa học, tính toàn vẹn của dữ liệu nghiên cứu được coi là đất thánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holy ground
nounMột địa điểm được coi là thiêng liêng hoặc có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt.
"The temple was built on holy ground."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The temple is on holy ground. |
Ngôi đền nằm trên vùng đất thiêng. |
| Phủ định | Isn't this considered holy ground by many? |
Chẳng phải nơi này được nhiều người coi là đất thánh sao? |
| Nghi vấn | Is this land holy ground? |
Mảnh đất này có phải là đất thánh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy ground".
