HOLY
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Considered to be special and deserving respect, usually because of a connection with a god
Vietnamese Meaning
Thiêng liêng, thánh thiện, được coi là đặc biệt và đáng kính trọng, thường là do có mối liên hệ với thần thánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is holy ground."
"Đây là vùng đất thiêng liêng."
-
"They believe the land is holy."
"Họ tin rằng vùng đất này là thiêng liêng."
-
"A holy man visited our village."
"Một người đàn ông thánh thiện đã đến thăm làng của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'holy' thường được dùng để mô tả những vật thể, địa điểm, con người hoặc thời gian có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc. Nó mang ý nghĩa về sự tôn kính, linh thiêng và thường gắn liền với những điều cao cả, vượt lên trên những điều trần tục. Sự khác biệt với 'sacred' là 'holy' thường nhấn mạnh đến sự tôn kính và sự kết nối với thần thánh hơn, trong khi 'sacred' có thể bao gồm cả những giá trị văn hóa và truyền thống.
Prepositions
'Holy to' dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà điều gì đó thiêng liêng đối với họ. Ví dụ: 'Mecca is holy to Muslims.' 'Holy for' có thể được sử dụng (ít phổ biến hơn) để chỉ mục đích hoặc lý do khiến điều gì đó được coi là thiêng liêng, mặc dù thường được diễn đạt lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply holy (vô cùng thiêng liêng)
-
truly truly holy (thực sự thiêng liêng)
-
Holy Holy Bible (Kinh Thánh)
-
Holy Holy Land (Đất Thánh)
-
Holy Holy Spirit (Đức Thánh Linh)
-
regard regard something as holy (coi cái gì đó là thiêng liêng)
-
consider consider something holy (xem cái gì đó là thiêng liêng)
Idioms
-
holy cow
câu cảm thán diễn tả sự ngạc nhiên, tương tự như 'ôi trời ơi'
"Holy cow! I didn't expect to see you here."
(Ôi trời ơi! Tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây.)
-
holy moly
câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú
"Holy moly, look at that car!"
(Ôi trời ơi, nhìn chiếc xe kia kìa!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
HOLY
AdjectiveThiêng liêng, thánh thiện, được coi là đặc biệt và đáng kính trọng, thường là do có mối liên hệ với thần thánh.
"This is holy ground."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Holy cow, that was a close call! |
Ôi trời ơi, suýt nữa thì toi! |
| Phủ định | Holy moly, that's not what I expected! |
Ôi chúa ơi, đó không phải là những gì tôi mong đợi! |
| Nghi vấn | Holy smokes, is that really you? |
Ôi trời đất ơi, đó có thực sự là bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The priest is going to declare the land holy tomorrow. |
Ngày mai, linh mục sẽ tuyên bố vùng đất này là thánh địa. |
| Phủ định | They are not going to consider this an holy place. |
Họ sẽ không coi đây là một nơi linh thiêng. |
| Nghi vấn | Is he going to lead us to the holy mountain? |
Anh ấy có dẫn chúng ta đến ngọn núi thiêng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monks have considered the mountain holy ground for centuries. |
Các nhà sư đã coi ngọn núi là vùng đất thiêng liêng trong nhiều thế kỷ. |
| Phủ định | They haven't always considered this place holy. |
Họ không phải lúc nào cũng coi nơi này là thiêng liêng. |
| Nghi vấn | Has the Pope declared this relic holy? |
Giáo hoàng đã tuyên bố di vật này là thánh tích chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that church wasn't considered such a holy place by some people. It would be nice to just relax there. |
Tôi ước gì nhà thờ không bị coi là một nơi quá linh thiêng bởi một số người. Sẽ thật tuyệt nếu có thể thư giãn ở đó. |
| Phủ định | If only the Crusades hadn't been framed as a holy war; so much suffering could have been avoided. |
Giá mà cuộc Thập Tự Chinh không bị coi là một cuộc chiến tranh thánh; biết bao nhiêu đau khổ đã có thể tránh được. |
| Nghi vấn | If only the authorities could see that this land is holy to our people, would they finally protect it? |
Giá mà chính quyền có thể thấy rằng vùng đất này thiêng liêng đối với người dân của chúng ta, liệu họ có cuối cùng bảo vệ nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "HOLY".
