(Top Banner Ad)
fundamentalist
C1
noun C1 Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

fundamentalist

UK: /ˌfʌndəˈmentəlɪst/ • US: /ˌfʌndəˈmentəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa chính thống người theo đạo gốc người bảo thủ tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who believes in the strict, literal interpretation of scripture in a religion.

Vietnamese Meaning

Một người tin vào sự giải thích nghiêm ngặt, theo nghĩa đen của kinh điển trong một tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fundamentalist group opposed any changes to the traditional religious practices."

    "Nhóm người theo chủ nghĩa chính thống phản đối mọi thay đổi đối với các hoạt động tôn giáo truyền thống."

  • "Some critics accuse the government of being influenced by fundamentalist groups."

    "Một số nhà phê bình cáo buộc chính phủ bị ảnh hưởng bởi các nhóm theo chủ nghĩa chính thống."

  • "The fundamentalist approach to education emphasizes rote learning and strict discipline."

    "Cách tiếp cận chính thống đối với giáo dục nhấn mạnh việc học thuộc lòng và kỷ luật nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fundamentalism chủ nghĩa cơ yếu, chủ nghĩa chính thống (trong tôn giáo/hệ tư tưởng)
Adjective fundamental cơ bản, nền tảng, thiết yếu
Adverb fundamentally về cơ bản, một cách cơ bản
Noun/Adjective fundamentalist người theo chủ nghĩa cơ yếu/chính thống; (có tính chất) cực đoan, không khoan nhượng (dựa trên nguyên tắc cơ bản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundamentum
Late Latin
fundamentalis
English (late 14th century)
fundamental
English (early 20th century)
fundamentalism
English (early 20th century)
fundamentalist

Nguồn gốc của 'fundamentalist'

Từ 'fundamentalist' xuất phát từ 'fundamental' (cơ bản, nền tảng). Thuật ngữ 'fundamentalism' (chủ nghĩa cơ yếu) lần đầu tiên được dùng vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một phong trào trong Giáo hội Tin lành ở Mỹ, những người kiên quyết bảo vệ các tín điều được coi là 'nền tảng' (fundamentals) của Kinh thánh, chống lại những diễn giải hiện đại. Từ đó, 'fundamentalist' dùng để chỉ người theo phong trào này và sau này mở rộng để chỉ bất kỳ ai có quan điểm cực đoan, không khoan nhượng dựa trên các nguyên tắc cơ bản của một tôn giáo, hệ tư tưởng, hoặc lý thuyết.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những người theo đạo bảo thủ và tuân thủ một cách cứng nhắc các nguyên tắc cơ bản của tôn giáo của họ. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi liên quan đến chủ nghĩa cực đoan và sự không khoan dung.

Prepositions

of within

`of`: Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'a fundamentalist of Islam' (một người theo chủ nghĩa chính thống Hồi giáo).
`within`: Chỉ vị trí trong một nhóm hoặc hệ thống. Ví dụ: 'fundamentalists within a political party' (những người theo chủ nghĩa chính thống trong một đảng chính trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamentalist
  • religious religious fundamentalist
    (người theo chủ nghĩa cơ yếu tôn giáo)
  • Christian Christian fundamentalist
    (người theo chủ nghĩa cơ yếu Cơ đốc giáo)
  • Islamic Islamic fundamentalist
    (người theo chủ nghĩa cơ yếu Hồi giáo)
  • political political fundamentalist
    (người theo chủ nghĩa cơ yếu chính trị)
  • dogmatic dogmatic fundamentalist
    (người theo chủ nghĩa cơ yếu giáo điều)
Fundamentalist + Noun
  • fundamentalist fundamentalist views
    (quan điểm chính thống/cơ yếu)
  • fundamentalist fundamentalist beliefs
    (niềm tin chính thống/cơ yếu)
  • fundamentalist fundamentalist groups
    (các nhóm chính thống/cơ yếu)
  • fundamentalist fundamentalist movement
    (phong trào chính thống/cơ yếu)
  • fundamentalist fundamentalist regime
    (chế độ chính thống/cơ yếu)

Idioms

  • a fundamentalist interpretation

    một cách giải thích chính thống/cứng nhắc (chỉ tuân theo nguyên tắc gốc)

    "They held a fundamentalist interpretation of the sacred texts."

    (Họ giữ một cách giải thích chính thống về các văn bản thiêng liêng.)

  • a fundamentalist approach

    một cách tiếp cận cứng rắn/nguyên tắc

    "His fundamentalist approach to economic policy left no room for compromise."

    (Cách tiếp cận cứng rắn của ông ấy đối với chính sách kinh tế không chừa chỗ cho sự thỏa hiệp.)

  • to be labeled a fundamentalist

    bị gán mác là người theo chủ nghĩa cơ yếu/chính thống

    "He was labeled a fundamentalist for his unyielding stance on traditional values."

    (Anh ấy bị gán mác là người theo chủ nghĩa cơ yếu vì lập trường kiên định của mình về các giá trị truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamentalist

noun
Lật mặt

Một người tin vào sự giải thích nghiêm ngặt, theo nghĩa đen của kinh điển trong một tôn giáo.

"The fundamentalist group opposed any changes to the traditional religious practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a fundamentalist who adheres strictly to the literal interpretation of religious texts.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa cơ bản, người tuân thủ nghiêm ngặt cách giải thích nghĩa đen của các văn bản tôn giáo.
Phủ định
She is not a fundamentalist; she embraces modern interpretations and perspectives.
Cô ấy không phải là một người theo chủ nghĩa cơ bản; cô ấy chấp nhận những cách giải thích và quan điểm hiện đại.
Nghi vấn
Are they fundamentalists who advocate for strict adherence to traditional values?
Họ có phải là những người theo chủ nghĩa cơ bản, những người ủng hộ việc tuân thủ nghiêm ngặt các giá trị truyền thống không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed he was a fundamentalist.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin rằng anh ta là một người theo chủ nghĩa cơ bản.
Phủ định
He told me that he did not consider himself a fundamentalist.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi mình là một người theo chủ nghĩa cơ bản.
Nghi vấn
They asked if the group was fundamentalist in their beliefs.
Họ hỏi liệu nhóm đó có theo chủ nghĩa cơ bản trong niềm tin của họ hay không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be a fundamentalist, but he has since broadened his views.
Anh ấy từng là một người theo chủ nghĩa cơ bản, nhưng sau đó anh ấy đã mở rộng quan điểm của mình.
Phủ định
She didn't use to question her fundamentalist beliefs, but now she does.
Cô ấy đã không từng nghi ngờ những niềm tin cơ bản của mình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to support the fundamentalist group before they learned about its extremism?
Họ đã từng ủng hộ nhóm theo chủ nghĩa cơ bản trước khi họ biết về sự cực đoan của nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamentalist".

Chủ nghĩa Cơ yếu Tôn giáo

Chủ nghĩa cơ yếu (Fundamentalism) ban đầu dùng để chỉ một phong trào trong đạo Tin lành ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20, nhấn mạnh sự tin tưởng tuyệt đối vào các 'nền tảng' (fundamentals) của Kinh thánh, như sự vô ngộ của Kinh thánh hay sự giáng sinh đồng trinh của Chúa Jesus. Phong trào này chống lại các diễn giải hiện đại hóa Kinh thánh và các tư tưởng tự do khác.

Mở rộng ý nghĩa

Ngày nay, từ 'fundamentalist' đã mở rộng ý nghĩa để chỉ bất kỳ người hoặc nhóm nào tuân thủ một cách cực đoan và không khoan nhượng các nguyên tắc cơ bản của một tôn giáo, hệ tư tưởng, hoặc lý thuyết chính trị, thường đi kèm với việc từ chối những quan điểm đối lập hoặc hiện đại. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự bảo thủ, thiếu linh hoạt và đôi khi là cực đoan.