islamist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An advocate or supporter of Islamic fundamentalism, often with the implication of political activism or extremism.
Vietnamese Meaning
Một người ủng hộ hoặc tán thành chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan, thường mang ý nghĩa hoạt động chính trị hoặc chủ nghĩa cực đoan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is cracking down on Islamist groups."
"Chính phủ đang trấn áp các nhóm Hồi giáo cực đoan."
-
"The report examined the rise of Islamist terrorism."
"Báo cáo đã xem xét sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố Hồi giáo cực đoan."
-
"He was accused of having Islamist sympathies."
"Anh ta bị cáo buộc có cảm tình với chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Islam | Đạo Hồi |
| Adjective | Islamic | Thuộc về đạo Hồi |
| Noun | Islamism | Chủ nghĩa Hồi giáo chính trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'islamist' thường được sử dụng để chỉ những người có quan điểm chính trị dựa trên việc diễn giải nghiêm ngặt luật Hồi giáo (Sharia) và mong muốn áp dụng nó vào đời sống chính trị và xã hội. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến chủ nghĩa cực đoan và bạo lực, mặc dù không phải tất cả những người theo chủ nghĩa Hồi giáo đều ủng hộ bạo lực. Cần phân biệt với 'muslim' (người Hồi giáo), là một thuật ngữ trung lập hơn để chỉ những người theo đạo Hồi.
Khi là một tính từ, 'islamist' mô tả các ý tưởng, phong trào, hoặc tổ chức liên quan đến chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan. Nó thường mang sắc thái chính trị và đôi khi có hàm ý tiêu cực.
Prepositions
Ví dụ: 'a rise of Islamist sentiment' (sự gia tăng tình cảm Hồi giáo cực đoan); 'factions within the Islamist movement' (các phe phái trong phong trào Hồi giáo cực đoan). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc, bản chất hoặc thành phần. Giới từ 'within' dùng để chỉ vị trí hoặc sự thuộc về một nhóm, tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Radical radical islamist (người Hồi giáo cực đoan)
-
Militant militant islamist (người Hồi giáo chiến binh)
-
Violent violent islamist (người Hồi giáo bạo lực)
-
Condemn condemn an islamist (lên án một người Hồi giáo (cực đoan))
-
Support support an islamist (ủng hộ một người Hồi giáo (chính trị))
-
Fight fight against islamist (chiến đấu chống lại người Hồi giáo (cực đoan))
Idioms
-
Combatting islamist terrorism
Chống khủng bố Hồi giáo cực đoan
"The government is focused on combatting islamist terrorism."
(Chính phủ đang tập trung vào việc chống khủng bố Hồi giáo cực đoan.)
-
Islamist ideology
Hệ tư tưởng Hồi giáo chính trị
"Islamist ideology is a complex and multifaceted phenomenon."
(Hệ tư tưởng Hồi giáo chính trị là một hiện tượng phức tạp và nhiều mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
islamist
nounMột người ủng hộ hoặc tán thành chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan, thường mang ý nghĩa hoạt động chính trị hoặc chủ nghĩa cực đoan.
"The government is cracking down on Islamist groups."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rise of the islamists in the region has caused international concern. |
Sự trỗi dậy của những người theo chủ nghĩa Hồi giáo trong khu vực đã gây ra mối quan tâm quốc tế. |
| Phủ định | He is not an islamist; he advocates for peaceful coexistence. |
Anh ấy không phải là một người theo chủ nghĩa Hồi giáo; anh ấy ủng hộ sự chung sống hòa bình. |
| Nghi vấn | Are these policies supported by the islamists in the government? |
Những chính sách này có được những người theo chủ nghĩa Hồi giáo trong chính phủ ủng hộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "islamist".
