gaza strip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A self-governing Palestinian territory on the eastern coast of the Mediterranean Sea, bordering Egypt on the southwest and Israel on the east and north.
Vietnamese Meaning
Một vùng lãnh thổ tự trị của người Palestine nằm trên bờ biển phía đông của Địa Trung Hải, giáp Ai Cập về phía tây nam và Israel về phía đông và bắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Gaza Strip has been under blockade for many years."
"Dải Gaza đã bị phong tỏa trong nhiều năm."
-
"The UN is providing aid to the people in the Gaza Strip."
"Liên Hợp Quốc đang cung cấp viện trợ cho người dân ở Dải Gaza."
-
"The Gaza Strip is a densely populated area."
"Dải Gaza là một khu vực đông dân cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Gazan | Người dân hoặc vật thuộc về Gaza |
| Adjective | Gazan | Thuộc về Gaza |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'Gaza Strip' thường được sử dụng trong bối cảnh tin tức, chính trị quốc tế và các thảo luận về xung đột Israel-Palestine. Nó không phải là một thuật ngữ thông thường trong cuộc trò chuyện hàng ngày trừ khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến khu vực này.
Prepositions
in Gaza Strip: được sử dụng để chỉ vị trí bên trong Gaza Strip (ví dụ: 'The aid workers are in Gaza Strip.'). to Gaza Strip: được sử dụng để chỉ hướng di chuyển đến Gaza Strip (ví dụ: 'They are sending supplies to Gaza Strip.'). from Gaza Strip: được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ Gaza Strip (ví dụ: 'Refugees are fleeing from Gaza Strip.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
coastal the coastal Gaza Strip (Dải Gaza ven biển)
-
densely populated the densely populated Gaza Strip (Dải Gaza đông dân cư)
-
impoverished the impoverished Gaza Strip (Dải Gaza nghèo đói)
-
blockaded the blockaded Gaza Strip (Dải Gaza bị phong tỏa)
-
volatile the volatile Gaza Strip (Dải Gaza bất ổn)
-
govern govern the Gaza Strip (quản lý Dải Gaza)
-
control control the Gaza Strip (kiểm soát Dải Gaza)
-
enter enter the Gaza Strip (đi vào Dải Gaza)
-
leave leave the Gaza Strip (rời khỏi Dải Gaza)
-
bombard bombard the Gaza Strip (nã pháo/tấn công Dải Gaza)
-
in living in the Gaza Strip (sống ở Dải Gaza)
-
from flee from the Gaza Strip (chạy trốn khỏi Dải Gaza)
-
to send aid to the Gaza Strip (gửi viện trợ tới Dải Gaza)
Idioms
-
humanitarian crisis in the Gaza Strip
khủng hoảng nhân đạo ở Dải Gaza
"The UN warned of a worsening humanitarian crisis in the Gaza Strip."
(Liên Hợp Quốc cảnh báo về cuộc khủng hoảng nhân đạo ngày càng trầm trọng ở Dải Gaza.)
-
conflict in the Gaza Strip
xung đột ở Dải Gaza
"Efforts are underway to de-escalate the conflict in the Gaza Strip."
(Các nỗ lực đang được tiến hành để giảm leo thang xung đột ở Dải Gaza.)
-
blockade of the Gaza Strip
sự phong tỏa Dải Gaza
"Many international bodies have called for an end to the blockade of the Gaza Strip."
(Nhiều tổ chức quốc tế đã kêu gọi chấm dứt sự phong tỏa Dải Gaza.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaza strip
Danh từMột vùng lãnh thổ tự trị của người Palestine nằm trên bờ biển phía đông của Địa Trung Hải, giáp Ai Cập về phía tây nam và Israel về phía đông và bắc.
"The Gaza Strip has been under blockade for many years."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the Gaza Strip faces many challenges, its people remain resilient. |
Mặc dù Dải Gaza đối mặt với nhiều thách thức, người dân nơi đây vẫn kiên cường. |
| Phủ định | Even though there have been attempts at peace, the Gaza Strip has not seen lasting stability. |
Mặc dù đã có những nỗ lực hòa bình, Dải Gaza vẫn chưa thấy được sự ổn định lâu dài. |
| Nghi vấn | If the political situation improves, will the Gaza Strip experience economic growth? |
Nếu tình hình chính trị được cải thiện, liệu Dải Gaza có trải qua tăng trưởng kinh tế không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They say the Gaza Strip faces many challenges. |
Họ nói rằng Dải Gaza phải đối mặt với nhiều thách thức. |
| Phủ định | We do not know much about the daily life in the Gaza Strip. |
Chúng tôi không biết nhiều về cuộc sống hàng ngày ở Dải Gaza. |
| Nghi vấn | Do you think this news report accurately reflects the situation in the Gaza Strip? |
Bạn có nghĩ rằng bản tin này phản ánh chính xác tình hình ở Dải Gaza không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journalist had visited the Gaza Strip several times before the conflict escalated. |
Nhà báo đã đến thăm Dải Gaza vài lần trước khi xung đột leo thang. |
| Phủ định | They had not anticipated the extent of the damage to the Gaza Strip after the bombing. |
Họ đã không lường trước được mức độ thiệt hại đối với Dải Gaza sau vụ đánh bom. |
| Nghi vấn | Had the aid organizations reached the Gaza Strip before the borders were closed? |
Các tổ chức viện trợ đã đến được Dải Gaza trước khi biên giới bị đóng cửa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaza strip".
