(Top Banner Ad)
hammered (lóng)
B2
Tính từ (lóng) B2 Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa đại chúng

hammered (lóng)

UK: /ˈhæm.əd/ • US: /ˈhæm.ərd/

Nghĩa tiếng Việt

say khướt say bí tỉ say mèm chén chú chén anh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very drunk.

Vietnamese Meaning

Say bí tỉ, say mèm, say khướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got completely hammered at the party last night."

    "Tối qua anh ta say khướt tại bữa tiệc."

  • "They were absolutely hammered and could barely stand."

    "Họ say bí tỉ đến nỗi không đứng vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hammer cái búa; súng búa
Verb hammer đóng búa, đập bằng búa; công kích mạnh mẽ
Noun hammering sự đóng búa, hành động đập búa liên tục; tiếng búa đập
Adjective hammered bị đóng búa, bị đập (nghĩa đen); (lóng) say bí tỉ, say mềm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hamaraz
Old English
hamor
Middle English
hamer
Modern English
hammer
Modern English (Slang)
hammered

Nguồn gốc nghĩa lóng

Từ 'hammered' với nghĩa lóng 'say bí tỉ' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại. Nó có thể bắt nguồn từ ý tưởng bị 'đập' hay 'đánh' mạnh đến mức mất phương hướng, không còn tỉnh táo hoặc bị vô hiệu hóa, tương tự như trạng thái khi say rượu quá mức. Hình ảnh một người bị búa đập có thể tượng trưng cho việc mất khả năng điều khiển bản thân và tư duy rõ ràng do say.

Usage Note

Từ 'hammered' trong tiếng lóng được dùng để chỉ trạng thái say rất nặng, vượt xa mức bình thường. Nó mang tính suồng sã, không trang trọng và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật, bạn bè. So với các từ đồng nghĩa như 'drunk', 'tipsy', 'intoxicated', 'hammered' thể hiện mức độ say cao hơn nhiều. 'Drunk' là trạng thái say nói chung, 'tipsy' là hơi ngà ngà, 'intoxicated' mang tính trang trọng hơn hoặc dùng trong ngữ cảnh y tế, còn 'hammered' chỉ trạng thái mất kiểm soát do rượu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hammered (lóng)
  • get get hammered
    (trở nên say bí tỉ, bị say mềm)
  • be be hammered
    (đang say bí tỉ, đang say mềm)
  • feel feel hammered
    (cảm thấy say bí tỉ)
  • get get hammered on [something]
    (say bí tỉ vì uống [thứ gì đó])
Adverb + hammered (lóng)
  • totally totally hammered
    (say bí tỉ hoàn toàn, say không biết gì)
  • completely completely hammered
    (say bí tỉ hoàn toàn, say không biết gì)
  • pretty pretty hammered
    (khá say, hơi say bí tỉ)
  • seriously seriously hammered
    (say bí tỉ thực sự, say nặng)

Idioms

  • get hammered

    trở nên say bí tỉ, say mèm

    "We went to the pub and got totally hammered."

    (Chúng tôi đến quán rượu và say bí tỉ luôn.)

  • be hammered

    đang trong tình trạng say bí tỉ, đang say mềm

    "He was so hammered he could barely walk straight."

    (Anh ấy say đến mức hầu như không thể đi thẳng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hammered (lóng)

Tính từ (lóng)
Lật mặt

Say bí tỉ, say mèm, say khướt.

"He got completely hammered at the party last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hammered (lóng)".

Ngữ cảnh sử dụng từ lóng 'hammered'

Từ 'hammered' (nghĩa lóng) là một cách nói rất đời thường và mạnh mẽ để diễn tả tình trạng say rượu hoặc say bia đến mức mất kiểm soát. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện không trang trọng giữa bạn bè, đặc biệt là khi kể lại những buổi tiệc tùng. Tránh dùng từ này trong môi trường công sở hoặc các tình huống cần sự trang trọng.

Mức độ say xỉn

Trong tiếng Anh, có nhiều từ để chỉ các mức độ say khác nhau. 'Hammered' thể hiện mức độ say rất nặng, tương đương với 'blind drunk' hoặc 'wasted', và mạnh hơn các từ như 'tipsy' (chếnh choáng) hay 'drunk' (say). Việc sử dụng từ này ngụ ý rằng người đó đã uống rất nhiều và đang ở trong tình trạng không thể tỉnh táo hay kiểm soát được hành vi.