(Top Banner Ad)
shitfaced
B2
Tính từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Tiếng lóng

shitfaced

UK: /ˈʃɪtˌfeɪst/ • US: /ˈʃɪtˌfeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

say bí tỉ say khướt say mèm say bét nhè say như chết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely drunk; intoxicated to the point of being incoherent or incapacitated.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ say xỉn; say đến mức mất kiểm soát, nói năng lảm nhảm hoặc mất khả năng vận động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got shitfaced at the party and couldn't remember anything the next day."

    "Anh ta say bí tỉ ở bữa tiệc và không thể nhớ gì vào ngày hôm sau."

  • "They were completely shitfaced and making a scene."

    "Bọn họ hoàn toàn say xỉn và gây náo loạn."

  • "I saw him shitfaced at the bar last night."

    "Tôi thấy anh ta say khướt ở quán bar tối qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shit Chất thải, phân (từ lóng, thô tục); những điều tồi tệ, vớ vẩn
Verb to shit Đi đại tiện (từ lóng, thô tục)
Noun face Khuôn mặt, mặt
Verb to face Đối mặt, đối diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scītan
Old French
face
Modern English
shitfaced

Nguồn gốc của 'shitfaced'

Từ 'shitfaced' là một từ lóng hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ 'shit' (một từ thô tục chỉ phân hoặc điều tồi tệ) và 'faced' (có mặt). Ý nghĩa ban đầu có thể ám chỉ khuôn mặt trở nên biến dạng, xấu xí hoặc nhếch nhác như thể bị dính 'shit' vì quá say, hoặc biểu thị mức độ say đến nỗi mất kiểm soát, không còn giữ được vẻ ngoài tươm tất.

Usage Note

Từ 'shitfaced' mang sắc thái rất mạnh, thường được dùng trong văn nói thân mật, suồng sã hoặc để diễn tả sự tức giận, khó chịu. Nó mạnh hơn nhiều so với 'drunk' (say), 'tipsy' (chuếnh choáng) hay 'intoxicated' (say). Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn. Nó có thể được xem là thô tục.

Prepositions

with from

Khi đi với 'with', nó thường mô tả ai đó đang say xỉn với cái gì đó (ví dụ: 'He was shitfaced with alcohol'). Với 'from', nó chỉ nguyên nhân gây ra sự say xỉn (ví dụ: 'He got shitfaced from drinking too much whiskey'). Tuy nhiên, việc sử dụng với giới từ là không phổ biến. Người ta thường dùng 'shitfaced' như một tính từ mô tả trực tiếp trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shitfaced
  • get get shitfaced
    (trở nên say bí tỉ, say xỉn hoàn toàn)
  • be be shitfaced
    (đang trong trạng thái say bí tỉ, say xỉn hoàn toàn)
Adverb + shitfaced
  • completely completely shitfaced
    (say bí tỉ hoàn toàn)
  • totally totally shitfaced
    (say bí tỉ cực kỳ)
  • really really shitfaced
    (thực sự say bí tỉ)

Idioms

  • Get shitfaced

    Uống say bí tỉ, say xỉn đến mức không còn tỉnh táo

    "We got completely shitfaced at the party last night."

    (Tối qua chúng tôi đã uống say bí tỉ ở bữa tiệc.)

  • Be shitfaced

    Ở trong trạng thái say bí tỉ, say xỉn hoàn toàn

    "He was so shitfaced he couldn't even stand up straight."

    (Anh ta say bí tỉ đến mức không thể đứng thẳng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shitfaced

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ say xỉn; say đến mức mất kiểm soát, nói năng lảm nhảm hoặc mất khả năng vận động.

"He got shitfaced at the party and couldn't remember anything the next day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shitfaced".

Mức độ thô tục và bối cảnh sử dụng

'Shitfaced' là một từ lóng cực kỳ thô tục (vulgar slang) trong tiếng Anh. Nó chỉ nên được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, với bạn bè thân thiết và những người có cùng mức độ thoải mái trong giao tiếp. Tuyệt đối không nên dùng trong môi trường chuyên nghiệp, lịch sự, hoặc với người lớn tuổi/người không quen biết để tránh gây xúc phạm.

Mô tả mức độ say xỉn

Từ này mô tả một trạng thái say xỉn rất nặng, vượt xa mức 'say' thông thường (drunk). Khi một người 'shitfaced', họ thường mất khả năng kiểm soát bản thân, có thể nói năng lảm nhảm, làm những hành động ngớ ngẩn, hoặc thậm chí không thể đứng vững hay nhận thức rõ ràng về môi trường xung quanh.