(Top Banner Ad)
mouth-blown glass
B2
Tính từ B2 Nghệ thuật, Thủ công

mouth-blown glass

UK: /ˈmaʊθˌbləʊn ˈɡlɑːs/ • US: /ˈmaʊθˌbloʊn ˈɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

thủy tinh thổi thủ công thủy tinh thổi bằng miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Glassware that is formed by blowing air into molten glass through a tube.

Vietnamese Meaning

Thủy tinh được tạo hình bằng cách thổi không khí vào thủy tinh nóng chảy thông qua một ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features a collection of exquisite mouth-blown glass vases."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập bình hoa thủy tinh thổi thủ công tinh xảo."

  • "She bought a beautiful mouth-blown glass ornament for her Christmas tree."

    "Cô ấy đã mua một đồ trang trí bằng thủy tinh thổi thủ công tuyệt đẹp cho cây thông Noel của mình."

  • "The artisan demonstrated the process of creating mouth-blown glass bowls."

    "Người thợ thủ công đã trình diễn quy trình tạo ra bát thủy tinh thổi thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass kính, thủy tinh
Verb blow thổi
Adjective blown được thổi (thường là bằng miệng)

Synonyms

Antonyms

machine-made glass (thủy tinh sản xuất bằng máy)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công

Nguồn gốc của 'Mouth-blown glass'

Kính thổi thủ công (mouth-blown glass) là một kỹ thuật cổ xưa. Thay vì sử dụng máy móc, nghệ nhân thổi hơi vào một ống kim loại để tạo hình thủy tinh nóng chảy. Điều này đòi hỏi kỹ năng cao và tạo ra những sản phẩm độc đáo. Kỹ thuật này đã có từ hàng ngàn năm trước và vẫn được trân trọng đến ngày nay vì vẻ đẹp và sự tỉ mỉ của nó.

Usage Note

Cụm từ 'mouth-blown' nhấn mạnh phương pháp thủ công, truyền thống để tạo ra sản phẩm thủy tinh, trái ngược với các quy trình sản xuất công nghiệp, tự động. Nó thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm thủy tinh có giá trị nghệ thuật hoặc chất lượng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mouth-blown glass
  • fragile fragile mouth-blown glass
    (kính thổi thủ công dễ vỡ)
  • expensive expensive mouth-blown glass
    (kính thổi thủ công đắt tiền)
  • beautiful beautiful mouth-blown glass
    (kính thổi thủ công đẹp)
Verb + mouth-blown glass
  • collect collect mouth-blown glass
    (sưu tầm kính thổi thủ công)
  • display display mouth-blown glass
    (trưng bày kính thổi thủ công)
  • admire admire mouth-blown glass
    (ngưỡng mộ kính thổi thủ công)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouth-blown glass

Tính từ
Lật mặt

Thủy tinh được tạo hình bằng cách thổi không khí vào thủy tinh nóng chảy thông qua một ống.

"The museum features a collection of exquisite mouth-blown glass vases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouth-blown glass".

Giá trị Nghệ thuật

Kính thổi thủ công không chỉ là vật dụng, mà còn là tác phẩm nghệ thuật. Mỗi sản phẩm mang một vẻ đẹp riêng, thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng của người thợ. Vì vậy, chúng thường được coi là đồ trang trí cao cấp và có giá trị sưu tầm.

Truyền thống Châu Âu

Nhiều quốc gia châu Âu có truyền thống lâu đời về sản xuất kính thổi thủ công, đặc biệt là ở Ý (Venice) và Cộng hòa Séc. Các sản phẩm từ những vùng này thường được đánh giá cao về chất lượng và thiết kế.