handed in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nộp, giao cái gì đó cho ai đó có thẩm quyền, ví dụ như giáo viên hoặc sếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I handed in my homework this morning."
"Tôi đã nộp bài tập về nhà sáng nay."
-
"All applications must be handed in by Friday."
"Tất cả các đơn đăng ký phải được nộp trước thứ Sáu."
-
"She handed in her resignation last week."
"Cô ấy đã nộp đơn từ chức vào tuần trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'handed in' nhấn mạnh hành động trao một vật gì đó (bài tập, báo cáo, đơn từ...) cho người có quyền hạn cao hơn. Nó thường liên quan đến việc hoàn thành một nhiệm vụ và nộp lại kết quả. Khác với 'give', 'handed in' mang tính trang trọng hơn và liên quan đến quy trình chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
report a report handed in (một bản báo cáo đã được nộp)
-
homework homework handed in (bài tập về nhà đã được nộp)
-
assignment an assignment handed in (một bài tập đã được nộp)
-
resignation a resignation handed in (một đơn từ chức đã được nộp)
-
application an application handed in (một đơn xin việc/đơn đăng ký đã được nộp)
-
late handed in late (đã nộp muộn)
-
early handed in early (đã nộp sớm)
-
promptly handed in promptly (đã nộp ngay lập tức/đúng hẹn)
-
voluntarily handed in voluntarily (đã tự nguyện nộp)
-
was was handed in (đã được nộp)
-
should have been should have been handed in (lẽ ra nên được nộp)
-
have have handed in (đã nộp (thì hiện tại hoàn thành))
Idioms
-
Hand in one's notice/resignation
Nộp đơn xin nghỉ việc; từ chức (là một hành động chính thức để chấm dứt công việc)
"She handed in her resignation after working at the company for five years."
(Cô ấy đã nộp đơn từ chức sau khi làm việc tại công ty được 5 năm.)
-
Hand in one's papers
Nộp đơn từ chức; nghỉ việc (cách nói hơi cũ hoặc trong một số bối cảnh cụ thể như quân đội, nhưng vẫn mang nghĩa từ bỏ chức vụ/công việc)
"The veteran officer decided to hand in his papers and retire."
(Viên sĩ quan kỳ cựu đã quyết định từ chức và nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handed in
Động từ (phrasal verb)Nộp, giao cái gì đó cho ai đó có thẩm quyền, ví dụ như giáo viên hoặc sếp.
"I handed in my homework this morning."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hand in your assignments on time. |
Nộp bài tập của bạn đúng hạn. |
| Phủ định | Don't hand in incomplete work. |
Đừng nộp bài làm chưa hoàn thành. |
| Nghi vấn | Please hand in your papers now. |
Vui lòng nộp bài của bạn bây giờ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handed in".
