(Top Banner Ad)
handed in
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Chung

handed in

Nghĩa tiếng Việt

nộp giao nộp đệ trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give something to someone in authority, such as a teacher or boss.

Vietnamese Meaning

Nộp, giao cái gì đó cho ai đó có thẩm quyền, ví dụ như giáo viên hoặc sếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I handed in my homework this morning."

    "Tôi đã nộp bài tập về nhà sáng nay."

  • "All applications must be handed in by Friday."

    "Tất cả các đơn đăng ký phải được nộp trước thứ Sáu."

  • "She handed in her resignation last week."

    "Cô ấy đã nộp đơn từ chức vào tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand Bàn tay; sự giúp đỡ; người lao động
Verb hand Trao, đưa (bằng tay)
Noun handout Tài liệu phát tay; tiền viện trợ
Adjective handy Khéo léo; tiện dụng; ở gần
Noun handful Một nắm; số ít (người/vật); người/vật khó quản lý

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kh₂éntos
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Middle English
hand
Modern English
hand in

Nguồn gốc của từ "hand" và "hand in"

Từ "hand" có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *kh₂éntos, mang nghĩa "nắm, lấy". Qua tiếng German nguyên thủy và tiếng Anh cổ, nó trở thành "hand" với nghĩa cơ bản là bộ phận cơ thể. Sau đó, "hand" phát triển thành một động từ, có nghĩa là trao hoặc đưa bằng tay. Cụm động từ "hand in" (nộp, đệ trình) xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại, thể hiện hành động giao một thứ gì đó cho người có thẩm quyền, thường là trong bối cảnh học tập hoặc công việc.

Usage Note

Cụm động từ 'handed in' nhấn mạnh hành động trao một vật gì đó (bài tập, báo cáo, đơn từ...) cho người có quyền hạn cao hơn. Nó thường liên quan đến việc hoàn thành một nhiệm vụ và nộp lại kết quả. Khác với 'give', 'handed in' mang tính trang trọng hơn và liên quan đến quy trình chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Những thứ thường được nộp
  • report a report handed in
    (một bản báo cáo đã được nộp)
  • homework homework handed in
    (bài tập về nhà đã được nộp)
  • assignment an assignment handed in
    (một bài tập đã được nộp)
  • resignation a resignation handed in
    (một đơn từ chức đã được nộp)
  • application an application handed in
    (một đơn xin việc/đơn đăng ký đã được nộp)
Cách thức nộp
  • late handed in late
    (đã nộp muộn)
  • early handed in early
    (đã nộp sớm)
  • promptly handed in promptly
    (đã nộp ngay lập tức/đúng hẹn)
  • voluntarily handed in voluntarily
    (đã tự nguyện nộp)
Các cụm động từ phổ biến
  • was was handed in
    (đã được nộp)
  • should have been should have been handed in
    (lẽ ra nên được nộp)
  • have have handed in
    (đã nộp (thì hiện tại hoàn thành))

Idioms

  • Hand in one's notice/resignation

    Nộp đơn xin nghỉ việc; từ chức (là một hành động chính thức để chấm dứt công việc)

    "She handed in her resignation after working at the company for five years."

    (Cô ấy đã nộp đơn từ chức sau khi làm việc tại công ty được 5 năm.)

  • Hand in one's papers

    Nộp đơn từ chức; nghỉ việc (cách nói hơi cũ hoặc trong một số bối cảnh cụ thể như quân đội, nhưng vẫn mang nghĩa từ bỏ chức vụ/công việc)

    "The veteran officer decided to hand in his papers and retire."

    (Viên sĩ quan kỳ cựu đã quyết định từ chức và nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handed in

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Nộp, giao cái gì đó cho ai đó có thẩm quyền, ví dụ như giáo viên hoặc sếp.

"I handed in my homework this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hand in your assignments on time.
Nộp bài tập của bạn đúng hạn.
Phủ định
Don't hand in incomplete work.
Đừng nộp bài làm chưa hoàn thành.
Nghi vấn
Please hand in your papers now.
Vui lòng nộp bài của bạn bây giờ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handed in".

Văn hóa deadline trong học tập và công việc

Trong văn hóa phương Tây, việc 'hand in' (nộp) bài tập, báo cáo hay dự án đúng thời hạn (deadline) là cực kỳ quan trọng, thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm. Sinh viên và nhân viên được kỳ vọng phải hoàn thành và nộp công việc đúng hạn, và việc nộp muộn thường dẫn đến hậu quả như bị trừ điểm hoặc bị đánh giá thấp. Đây là một khía cạnh cốt lõi của tính kỷ luật trong học thuật và môi trường làm việc.

Nghi thức từ chức trang trọng

Việc 'hand in' (nộp) đơn từ chức hay giấy báo nghỉ việc là một nghi thức trang trọng trong môi trường làm việc phương Tây. Nó không chỉ là thông báo mà còn là một phần của quy trình chính thức để kết thúc mối quan hệ lao động một cách lịch sự và chuyên nghiệp. Hành động này thường đi kèm với việc bàn giao công việc và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với công ty cũ, điều được đánh giá cao trong văn hóa doanh nghiệp.