(Top Banner Ad)
handheld device
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

handheld device

UK: /ˈhændˌheld dɪˈvaɪs/ • US: /ˈhændˌheld dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị cầm tay máy cầm tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, portable computing device that can be held in one's hand and operated while holding it.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện toán nhỏ, cầm tay, có thể được giữ và vận hành bằng một tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The most popular handheld device today is the smartphone."

    "Thiết bị cầm tay phổ biến nhất hiện nay là điện thoại thông minh."

  • "Many people use a handheld device to access the internet."

    "Nhiều người sử dụng thiết bị cầm tay để truy cập internet."

  • "Handheld devices are becoming increasingly powerful."

    "Các thiết bị cầm tay ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand tay
Verb hold cầm, nắm, giữ
Verb devise phát minh, nghĩ ra, lên kế hoạch
Adjective portable có thể xách tay, di động
Noun portability tính di động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
haldan
Old French
devis
Middle English
devise
English (mid-20th C)
handheld (adj.)
English (late 20th C)
handheld device (phrase)

Nguồn gốc 'Handheld'

Từ 'handheld' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ danh từ 'hand' (tay) và dạng quá khứ phân từ 'held' (đã được cầm, nắm) của động từ 'hold' (cầm, giữ). Ý nghĩa rất trực quan: 'được thiết kế để cầm trong tay'.

Nguồn gốc 'Device'

Từ 'device' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'devis', mang nghĩa là 'thiết kế, sắp xếp, kế hoạch'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh trung cổ với nghĩa 'kế hoạch, phát minh'. Ngày nay, 'device' thường dùng để chỉ một thiết bị, máy móc được tạo ra cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là các thiết bị điện tử nhỏ gọn.

Usage Note

Cụm từ 'handheld device' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy chơi game cầm tay và các thiết bị tương tự. Nó nhấn mạnh tính di động và khả năng sử dụng bằng một tay, phân biệt nó với các thiết bị lớn hơn như máy tính xách tay hoặc máy tính để bàn. Khác với 'portable device', 'handheld device' nhấn mạnh kích thước nhỏ gọn có thể cầm nắm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handheld device
  • small small handheld device
    (thiết bị cầm tay nhỏ)
  • portable portable handheld device
    (thiết bị cầm tay di động)
  • electronic electronic handheld device
    (thiết bị cầm tay điện tử)
  • modern modern handheld device
    (thiết bị cầm tay hiện đại)
Verb + handheld device
  • use use a handheld device
    (sử dụng một thiết bị cầm tay)
  • operate operate a handheld device
    (vận hành một thiết bị cầm tay)
  • carry carry a handheld device
    (mang theo một thiết bị cầm tay)
  • develop develop handheld devices
    (phát triển các thiết bị cầm tay)

Idioms

  • glued to their handheld devices

    dán mắt vào thiết bị cầm tay của họ (ám chỉ việc nhìn chằm chằm, không rời mắt)

    "Teenagers are often glued to their handheld devices, even during family meals."

    (Thanh thiếu niên thường dán mắt vào các thiết bị cầm tay của mình, ngay cả trong bữa ăn gia đình.)

  • an extension of oneself

    một phần mở rộng của bản thân (ám chỉ thiết bị trở nên không thể tách rời, như một phần cơ thể)

    "For many, their smartphone has become an extension of themselves, essential for daily life."

    (Đối với nhiều người, điện thoại thông minh đã trở thành một phần mở rộng của bản thân, thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handheld device

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện toán nhỏ, cầm tay, có thể được giữ và vận hành bằng một tay.

"The most popular handheld device today is the smartphone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time smartphones become obsolete, people will have been using handheld devices for almost a century.
Đến khi điện thoại thông minh trở nên lỗi thời, mọi người sẽ đã sử dụng các thiết bị cầm tay trong gần một thế kỷ.
Phủ định
By 2030, children in many developing countries won't have been using handheld devices for online learning for very long due to limited access.
Đến năm 2030, trẻ em ở nhiều nước đang phát triển sẽ không sử dụng thiết bị cầm tay để học trực tuyến được lâu vì khả năng tiếp cận hạn chế.
Nghi vấn
Will companies have been investing in improving handheld device security features by the time quantum computers become commonplace?
Liệu các công ty sẽ đã đầu tư vào việc cải thiện các tính năng bảo mật của thiết bị cầm tay vào thời điểm máy tính lượng tử trở nên phổ biến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handheld device".

Thế giới trong tầm tay

Các thiết bị cầm tay, đặc biệt là điện thoại thông minh và máy tính bảng, đã thay đổi cách chúng ta tiếp cận thông tin, giao tiếp và giải trí. Chúng mang cả một thế giới kiến thức và kết nối xã hội đến ngay trong lòng bàn tay người dùng, bất kể ở đâu và lúc nào.

Tác động đến giao tiếp xã hội

Sự phổ biến của các thiết bị cầm tay đã làm thay đổi đáng kể các tương tác xã hội. Mặc dù chúng kết nối mọi người qua khoảng cách, nhưng đôi khi lại tạo ra rào cản trong các cuộc gặp mặt trực tiếp, khi mọi người có xu hướng nhìn vào màn hình hơn là tương tác với những người xung quanh.