haphazard allocation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking any obvious principle of organization.
Vietnamese Meaning
Thiếu nguyên tắc tổ chức rõ ràng; ngẫu nhiên, tùy tiện, bừa bãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The books were stacked in haphazard piles."
"Những cuốn sách được xếp thành những chồng bừa bãi."
-
"The committee criticized the haphazard allocation of resources to the project."
"Ủy ban chỉ trích việc phân bổ nguồn lực một cách tùy tiện cho dự án."
-
"The haphazard allocation of tasks led to confusion and inefficiency."
"Việc phân công nhiệm vụ một cách bừa bãi đã dẫn đến sự nhầm lẫn và kém hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | haphazard | Ngẫu nhiên, tùy tiện, không có kế hoạch |
| Adv | haphazardly | Một cách ngẫu nhiên, tùy tiện; bừa bãi |
| N | haphazardness | Tính ngẫu nhiên, sự tùy tiện; sự bừa bãi |
| Verb | allocate | Phân bổ, cấp phát, dành riêng (nguồn lực, tiền bạc) |
| N | allocation | Sự phân bổ, sự cấp phát; phần được phân bổ |
| Adj | allocable | Có thể phân bổ được, có thể cấp phát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Haphazard nhấn mạnh sự thiếu kế hoạch, tổ chức hoặc trật tự. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự sắp xếp hoặc lựa chọn có thể dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc không hiệu quả. So sánh với 'random' (ngẫu nhiên), 'haphazard' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn và nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát.
Allocation thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân bổ nguồn lực, ngân sách, thời gian hoặc không gian. Nó mang ý nghĩa về việc chia sẻ hoặc phân phối một cách có mục đích, mặc dù 'haphazard allocation' lại phủ nhận tính chất đó.
Cụm từ này mô tả một phương pháp phân bổ mà không tuân theo bất kỳ quy tắc hoặc kế hoạch nào. Điều này thường dẫn đến sự không công bằng hoặc lãng phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
random random haphazard allocation (sự phân bổ ngẫu nhiên tùy tiện)
-
arbitrary arbitrary haphazard allocation (sự phân bổ tùy tiện, vô căn cứ)
-
inefficient inefficient haphazard allocation (sự phân bổ tùy tiện kém hiệu quả)
-
criticize criticize the haphazard allocation (chỉ trích sự phân bổ tùy tiện)
-
avoid avoid haphazard allocation (tránh sự phân bổ tùy tiện)
-
lead to lead to haphazard allocation (dẫn đến sự phân bổ tùy tiện)
-
consequences consequences of haphazard allocation (hậu quả của sự phân bổ tùy tiện)
-
problem the problem of haphazard allocation (vấn đề về sự phân bổ tùy tiện)
-
result a result of haphazard allocation (một kết quả của sự phân bổ tùy tiện)
Idioms
-
The dangers of haphazard allocation
Những mối nguy hiểm của sự phân bổ tùy tiện
"The report highlighted the dangers of haphazard allocation of funds, leading to project failures."
(Báo cáo nhấn mạnh những mối nguy hiểm của việc phân bổ quỹ tùy tiện, dẫn đến thất bại của dự án.)
-
Avoid haphazard allocation at all costs
Phải tránh bằng mọi giá sự phân bổ tùy tiện
"To ensure efficiency, management must avoid haphazard allocation of resources at all costs."
(Để đảm bảo hiệu quả, ban quản lý phải tránh bằng mọi giá việc phân bổ nguồn lực tùy tiện.)
-
A classic example of haphazard allocation
Một ví dụ điển hình về sự phân bổ tùy tiện
"The new seating arrangement was a classic example of haphazard allocation, causing confusion."
(Cách sắp xếp chỗ ngồi mới là một ví dụ điển hình về sự phân bổ tùy tiện, gây ra sự hỗn loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haphazard allocation
Tính từThiếu nguyên tắc tổ chức rõ ràng; ngẫu nhiên, tùy tiện, bừa bãi.
"The books were stacked in haphazard piles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haphazard allocation".
