(Top Banner Ad)
haphazard allocation
C1
Tính từ C1 Quản lý, Thống kê, Kinh tế

haphazard allocation

UK: /ˌhæpˈhæzəd æləˈkeɪʃən/ • US: /ˌhæpˈhæzərd æləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ tùy tiện phân bổ ngẫu nhiên phân bổ bừa bãi phân bổ không có hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking any obvious principle of organization.

Vietnamese Meaning

Thiếu nguyên tắc tổ chức rõ ràng; ngẫu nhiên, tùy tiện, bừa bãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The books were stacked in haphazard piles."

    "Những cuốn sách được xếp thành những chồng bừa bãi."

  • "The committee criticized the haphazard allocation of resources to the project."

    "Ủy ban chỉ trích việc phân bổ nguồn lực một cách tùy tiện cho dự án."

  • "The haphazard allocation of tasks led to confusion and inefficiency."

    "Việc phân công nhiệm vụ một cách bừa bãi đã dẫn đến sự nhầm lẫn và kém hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj haphazard Ngẫu nhiên, tùy tiện, không có kế hoạch
Adv haphazardly Một cách ngẫu nhiên, tùy tiện; bừa bãi
N haphazardness Tính ngẫu nhiên, sự tùy tiện; sự bừa bãi
Verb allocate Phân bổ, cấp phát, dành riêng (nguồn lực, tiền bạc)
N allocation Sự phân bổ, sự cấp phát; phần được phân bổ
Adj allocable Có thể phân bổ được, có thể cấp phát được

Synonyms

random allocation (sự phân bổ ngẫu nhiên)unsystematic allocation (sự phân bổ không có hệ thống)arbitrary allocation (sự phân bổ tùy ý)

Antonyms

systematic allocation (sự phân bổ có hệ thống)planned allocation (sự phân bổ có kế hoạch)strategic allocation (sự phân bổ chiến lược)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Thống kê, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
happ
Old French
hasard
English
haphazard

Sự ra đời của 'Haphazard'

Từ 'haphazard' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, là sự kết hợp của hai yếu tố thú vị. 'Hap' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'happ', có nghĩa là 'cơ hội' hay 'vận may'. 'Hazard' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'az-zahr' (có nghĩa là 'con xúc xắc'), qua tiếng Pháp cổ 'hasard' (một trò chơi xúc xắc). Khi ghép lại, 'haphazard' gợi lên ý nghĩa 'do cơ hội, may rủi', không có kế hoạch hay trật tự.

Nguồn gốc 'Allocation' và ý nghĩa kết hợp

Từ 'allocation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'allocare', nghĩa là 'phân bổ' hoặc 'đặt vào một nơi'. Sau đó từ này đi vào tiếng Pháp cổ 'allocacion' trước khi trở thành 'allocation' trong tiếng Anh. Khi kết hợp với 'haphazard', cụm từ 'haphazard allocation' mô tả việc phân bổ nguồn lực, tài nguyên hoặc nhiệm vụ một cách tùy tiện, thiếu suy nghĩ, không theo một kế hoạch rõ ràng hay hệ thống nào cả, giống như việc phân chia dựa vào may rủi của trò chơi xúc xắc.

Usage Note

Haphazard nhấn mạnh sự thiếu kế hoạch, tổ chức hoặc trật tự. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự sắp xếp hoặc lựa chọn có thể dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc không hiệu quả. So sánh với 'random' (ngẫu nhiên), 'haphazard' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn và nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát.
Allocation thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân bổ nguồn lực, ngân sách, thời gian hoặc không gian. Nó mang ý nghĩa về việc chia sẻ hoặc phân phối một cách có mục đích, mặc dù 'haphazard allocation' lại phủ nhận tính chất đó.
Cụm từ này mô tả một phương pháp phân bổ mà không tuân theo bất kỳ quy tắc hoặc kế hoạch nào. Điều này thường dẫn đến sự không công bằng hoặc lãng phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + haphazard allocation
  • random random haphazard allocation
    (sự phân bổ ngẫu nhiên tùy tiện)
  • arbitrary arbitrary haphazard allocation
    (sự phân bổ tùy tiện, vô căn cứ)
  • inefficient inefficient haphazard allocation
    (sự phân bổ tùy tiện kém hiệu quả)
Verb + haphazard allocation
  • criticize criticize the haphazard allocation
    (chỉ trích sự phân bổ tùy tiện)
  • avoid avoid haphazard allocation
    (tránh sự phân bổ tùy tiện)
  • lead to lead to haphazard allocation
    (dẫn đến sự phân bổ tùy tiện)
Noun + of haphazard allocation
  • consequences consequences of haphazard allocation
    (hậu quả của sự phân bổ tùy tiện)
  • problem the problem of haphazard allocation
    (vấn đề về sự phân bổ tùy tiện)
  • result a result of haphazard allocation
    (một kết quả của sự phân bổ tùy tiện)

Idioms

  • The dangers of haphazard allocation

    Những mối nguy hiểm của sự phân bổ tùy tiện

    "The report highlighted the dangers of haphazard allocation of funds, leading to project failures."

    (Báo cáo nhấn mạnh những mối nguy hiểm của việc phân bổ quỹ tùy tiện, dẫn đến thất bại của dự án.)

  • Avoid haphazard allocation at all costs

    Phải tránh bằng mọi giá sự phân bổ tùy tiện

    "To ensure efficiency, management must avoid haphazard allocation of resources at all costs."

    (Để đảm bảo hiệu quả, ban quản lý phải tránh bằng mọi giá việc phân bổ nguồn lực tùy tiện.)

  • A classic example of haphazard allocation

    Một ví dụ điển hình về sự phân bổ tùy tiện

    "The new seating arrangement was a classic example of haphazard allocation, causing confusion."

    (Cách sắp xếp chỗ ngồi mới là một ví dụ điển hình về sự phân bổ tùy tiện, gây ra sự hỗn loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haphazard allocation

Tính từ
Lật mặt

Thiếu nguyên tắc tổ chức rõ ràng; ngẫu nhiên, tùy tiện, bừa bãi.

"The books were stacked in haphazard piles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haphazard allocation".

Tầm quan trọng của Kế hoạch hóa và Trật tự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, quản lý và hành chính công, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào kế hoạch hóa, tổ chức và quy trình có hệ thống. Cụm từ 'haphazard allocation' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp, kém hiệu quả và có thể dẫn đến lãng phí. Nó đi ngược lại với các giá trị như hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Phê phán sự thiếu công bằng và lãng phí

'Haphazard allocation' thường được dùng để chỉ trích các quyết định hoặc chính sách phân bổ nguồn lực (tiền bạc, nhân sự, thời gian) một cách không công bằng, thiếu logic hoặc lãng phí. Điều này liên quan đến một giá trị xã hội quan trọng là công bằng và hiệu quả trong việc sử dụng tài nguyên, cũng như kỳ vọng về một quy trình phân bổ minh bạch và dựa trên các tiêu chí rõ ràng, không phải do may rủi hay ngẫu nhiên.