happen again
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To occur or take place once more.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc diễn ra một lần nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hope that doesn't happen again."
"Tôi hy vọng điều đó sẽ không xảy ra nữa."
-
"We don't want a situation like that to happen again."
"Chúng tôi không muốn một tình huống như vậy xảy ra một lần nữa."
-
"If it happens again, we'll have to take action."
"Nếu nó xảy ra lần nữa, chúng ta sẽ phải hành động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một sự kiện hoặc tình huống lặp lại. 'Happen' đơn giản có nghĩa là 'xảy ra', còn 'happen again' nhấn mạnh sự tái diễn. Không nên nhầm lẫn với 'recur' (tái phát), thường dùng cho những sự kiện tiêu cực hoặc bệnh tật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Never happen again (không bao giờ xảy ra nữa)
-
Rarely happen again (hiếm khi xảy ra nữa)
-
Hope this will never happen again (Hy vọng điều này sẽ không bao giờ xảy ra nữa)
-
Expect that won't happen again (Mong đợi điều đó sẽ không xảy ra nữa)
Idioms
-
history repeats itself
lịch sử lặp lại
"Some people believe that history repeats itself, and wars are inevitable."
(Một số người tin rằng lịch sử lặp lại và chiến tranh là không thể tránh khỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happen again
Động từXảy ra hoặc diễn ra một lần nữa.
"I hope that doesn't happen again."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This kind of accident will happen again if we don't improve safety measures. |
Loại tai nạn này sẽ xảy ra lại nếu chúng ta không cải thiện các biện pháp an toàn. |
| Phủ định | That will not happen again, I promise you. |
Điều đó sẽ không xảy ra nữa, tôi hứa với bạn. |
| Nghi vấn | Do you think it will happen again? |
Bạn có nghĩ rằng nó sẽ xảy ra lần nữa không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a computer crashes once, it usually happens again. |
Nếu một máy tính bị sập một lần, nó thường xảy ra lại. |
| Phủ định | If you fix the problem thoroughly, it doesn't happen again. |
Nếu bạn sửa vấn đề một cách triệt để, nó sẽ không xảy ra lại. |
| Nghi vấn | If a mistake occurs, does it happen again if no action is taken? |
Nếu một lỗi xảy ra, nó có xảy ra lại không nếu không có hành động nào được thực hiện? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The same issue has been happening again and again with this software. |
Vấn đề tương tự đã và đang xảy ra lặp đi lặp lại với phần mềm này. |
| Phủ định | That kind of accident hasn't been happening again since they improved safety measures. |
Tai nạn kiểu đó đã không xảy ra nữa kể từ khi họ cải thiện các biện pháp an toàn. |
| Nghi vấn | Has the power been happening again while I was gone? |
Mất điện lại xảy ra trong khi tôi đi vắng phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This accident happened again as predictably as the sunrise. |
Tai nạn này xảy ra lại một cách dễ đoán như bình minh. |
| Phủ định | That kind of problem won't happen again less frequently than it did before, unfortunately. |
Thật không may, loại vấn đề đó sẽ không xảy ra lại ít thường xuyên hơn so với trước đây. |
| Nghi vấn | Will such a terrible event happen again the least often? |
Liệu một sự kiện tồi tệ như vậy có xảy ra lại ít nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happen again".
