reoccur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To occur again; happen repeatedly.
Vietnamese Meaning
Xảy ra lại; lặp đi lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The symptoms often reoccur during the winter months."
"Các triệu chứng thường tái phát trong những tháng mùa đông."
-
"These problems tend to reoccur if the root cause is not addressed."
"Những vấn đề này có xu hướng tái diễn nếu nguyên nhân gốc rễ không được giải quyết."
-
"The error message reoccurred several times despite our efforts."
"Thông báo lỗi tái xuất hiện nhiều lần mặc dù chúng tôi đã cố gắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reoccurrence | sự tái diễn, sự lặp lại |
| Adjective | reoccurring | tái diễn, lặp lại (thường dùng để mô tả) |
| Verb | reoccur | tái diễn, xảy ra lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reoccur' nhấn mạnh sự lặp lại của một sự kiện hoặc hiện tượng. Nó thường được dùng khi nói về những điều không mong muốn hoặc gây khó chịu. So với 'recur', 'reoccur' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính chất không thường xuyên hoặc bất ngờ của sự lặp lại.
Prepositions
‘in’ thường được dùng để chỉ thời gian hoặc hoàn cảnh mà sự kiện lặp lại (ví dụ: The problem reoccurred in the second phase). ‘with’ có thể dùng để chỉ đi kèm với cái gì (ví dụ: The fever reoccurred with chills).
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequently frequently reoccur (thường xuyên tái diễn)
-
often often reoccur (thường tái diễn)
-
rarely rarely reoccur (hiếm khi tái diễn)
-
periodically periodically reoccur (tái diễn định kỳ)
-
problems problems reoccur (các vấn đề tái diễn)
-
symptoms symptoms reoccur (các triệu chứng tái phát)
-
events events reoccur (các sự kiện tái diễn)
-
pain pain reoccur (cơn đau tái phát)
-
tend to tend to reoccur (có xu hướng tái diễn)
-
likely to likely to reoccur (có khả năng tái diễn)
-
start to start to reoccur (bắt đầu tái diễn)
Idioms
-
history tends to reoccur
lịch sử có xu hướng lặp lại
"Despite warnings, the same political mistakes tend to reoccur."
(Mặc dù có cảnh báo, những sai lầm chính trị tương tự có xu hướng tái diễn.)
-
a pattern of reoccurrence
một khuôn mẫu tái diễn
"Doctors looked for a pattern of reoccurrence in her symptoms."
(Các bác sĩ tìm kiếm một khuôn mẫu tái diễn trong các triệu chứng của cô ấy.)
-
reoccur without warning
tái diễn không báo trước
"The tremors can reoccur without warning, causing panic."
(Những cơn run có thể tái diễn mà không báo trước, gây hoảng loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reoccur
Động từXảy ra lại; lặp đi lặp lại.
"The symptoms often reoccur during the winter months."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The issues, which reoccur every spring, require a new strategy. |
Các vấn đề, tái diễn mỗi mùa xuân, đòi hỏi một chiến lược mới. |
| Phủ định | The problem that reoccurred wasn't something which the team had expected. |
Vấn đề đã tái diễn không phải là điều mà đội đã mong đợi. |
| Nghi vấn | Are there any patterns that reoccur in the data, which we should be aware of? |
Có bất kỳ mô hình nào tái diễn trong dữ liệu mà chúng ta nên biết không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The issue will reoccur, won't it? |
Vấn đề sẽ tái diễn, phải không? |
| Phủ định | The problem doesn't reoccur frequently, does it? |
Vấn đề không tái diễn thường xuyên, phải không? |
| Nghi vấn | Does this symptom reoccur every year, doesn't it? |
Triệu chứng này có tái phát mỗi năm không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reoccur".
