again
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lần nữa; thêm một lần nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you say that again?"
"Bạn có thể nói lại điều đó được không?"
-
"Let's try that again."
"Chúng ta hãy thử lại lần nữa."
-
"I've told you again and again not to do that."
"Tôi đã bảo bạn hết lần này đến lần khác là đừng làm như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Preposition | against | Chống lại, đối diện với (chia sẻ gốc từ cổ với 'again'). |
| Adverbial Phrase | once again | Thêm một lần nữa (thường mang tính nhấn mạnh hoặc trang trọng). |
| Compound Adverb | again and again | Lặp đi lặp lại, hết lần này đến lần khác. |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'again' thường được dùng để chỉ sự lặp lại của một hành động hoặc sự kiện. Nó có thể chỉ đơn giản là lặp lại một lần nữa, hoặc lặp lại nhiều lần. 'Again' có thể đi kèm với nhiều động từ khác nhau để biểu thị hành động được lặp lại. Nó cũng có thể được sử dụng trong các thành ngữ và cụm từ cố định để mang những ý nghĩa đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try again (Thử lại lần nữa.)
-
start start again (Bắt đầu lại từ đầu.)
-
do it do it again (Làm lại việc đó.)
-
come come again? (Bạn nói gì? Xin nhắc lại được không? (Thường dùng không trang trọng khi không nghe rõ).)
-
say it say it again (Nói lại lần nữa.)
-
never never again (Không bao giờ nữa (nhấn mạnh sự dứt khoát).)
Idioms
-
born again
Tái sinh, thay đổi hoàn toàn niềm tin hoặc lối sống (thường mang tính tôn giáo hoặc ẩn dụ).
"After overcoming his addiction, he felt like a born-again optimist."
(Sau khi vượt qua cơn nghiện, anh ấy cảm thấy mình như một người lạc quan được tái sinh.)
-
time and again
Nhiều lần, thường xuyên, hết lần này đến lần khác.
"He warned them time and again about the risks of the investment."
(Anh ấy đã cảnh báo họ hết lần này đến lần khác về những rủi ro của khoản đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
again
AdverbMột lần nữa; thêm một lần nữa.
"Could you say that again?"
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would have taken the exam again and passed it. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã thi lại kỳ thi và đậu rồi. |
| Phủ định | If she hadn't missed the flight, she wouldn't have had to do the presentation again. |
Nếu cô ấy không lỡ chuyến bay, cô ấy đã không phải làm lại bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Would he have tried again if he had known the difficulties? |
Liệu anh ấy có thử lại nếu anh ấy biết những khó khăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "again".
