steel-toed boots
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Heavy-duty footwear reinforced with a steel cap in the toe to protect the feet from injury, especially in hazardous work environments.
Vietnamese Meaning
Giày bảo hộ lao động có mũi giày được gia cố bằng thép để bảo vệ ngón chân khỏi chấn thương, đặc biệt trong môi trường làm việc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Construction workers are required to wear steel-toed boots on the job site."
"Công nhân xây dựng bắt buộc phải đi giày bảo hộ có mũi thép tại công trường."
-
"Steel-toed boots can prevent serious foot injuries in industrial settings."
"Giày bảo hộ có mũi thép có thể ngăn ngừa các chấn thương chân nghiêm trọng trong môi trường công nghiệp."
-
"The company provides steel-toed boots for all employees working on the assembly line."
"Công ty cung cấp giày bảo hộ có mũi thép cho tất cả nhân viên làm việc trên dây chuyền lắp ráp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | steel | Thép, hợp kim sắt và carbon |
| Verb | steel | Làm cho cứng rắn, kiên cường (thường là ý chí) |
| Adjective | steely | Cứng rắn như thép, lạnh lùng |
| Noun | toe | Ngón chân |
| Verb | toe | Chạm bằng ngón chân, dùng ngón chân đi |
| Noun | boot | Giày ống, ủng |
| Verb | boot | Mang giày ống; khởi động (máy tính) |
| Noun | bootmaker | Thợ đóng giày ống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'steel-toed boots' luôn ở dạng số nhiều (boots) vì nó chỉ một đôi giày. Tính từ 'steel-toed' mô tả đặc điểm của đôi giày, nhấn mạnh tính năng bảo vệ.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ việc đi giày: 'He was wearing steel-toed boots in the factory.' ('Anh ấy đi giày bảo hộ trong nhà máy'). 'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'These boots are for construction workers.' ('Đôi giày này dành cho công nhân xây dựng').
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective steel-toed boots (giày bảo hộ mũi thép)
-
sturdy sturdy steel-toed boots (giày mũi thép chắc chắn)
-
heavy-duty heavy-duty steel-toed boots (giày mũi thép chuyên dụng, chịu lực cao)
-
waterproof waterproof steel-toed boots (giày mũi thép chống thấm nước)
-
wear wear steel-toed boots (mang giày mũi thép)
-
put on put on steel-toed boots (đi giày mũi thép vào)
-
take off take off steel-toed boots (cởi giày mũi thép ra)
-
lace up lace up steel-toed boots (buộc dây giày mũi thép)
-
in in his steel-toed boots (trong đôi giày mũi thép của anh ấy)
Idioms
-
put on one's steel-toed boots
Sẵn sàng làm việc vất vả hoặc đối mặt với một tình huống khó khăn (như chuẩn bị làm việc chân tay nặng nhọc)
"We have a lot of challenging tasks this week, so it's time to put on our steel-toed boots and get to work."
(Chúng ta có rất nhiều nhiệm vụ khó khăn trong tuần này, vì vậy đã đến lúc phải xỏ giày bảo hộ vào và bắt tay vào việc.)
-
kick someone/something with steel-toed boots
Xử lý ai đó/cái gì đó một cách mạnh mẽ, quyết liệt hoặc hung hăng (nghĩa đen hoặc bóng)
"The manager decided to kick the problem with steel-toed boots, implementing drastic changes immediately."
(Người quản lý quyết định xử lý vấn đề một cách quyết liệt, thực hiện những thay đổi mạnh mẽ ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steel-toed boots
danh từGiày bảo hộ lao động có mũi giày được gia cố bằng thép để bảo vệ ngón chân khỏi chấn thương, đặc biệt trong môi trường làm việc nguy hiểm.
"Construction workers are required to wear steel-toed boots on the job site."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers wear steel-toed boots for safety. |
Các công nhân xây dựng mang ủng mũi thép để đảm bảo an toàn. |
| Phủ định | He doesn't wear steel-toed boots because he works in an office. |
Anh ấy không mang ủng mũi thép vì anh ấy làm việc trong văn phòng. |
| Nghi vấn | Do you need to wear steel-toed boots in this factory? |
Bạn có cần mang ủng mũi thép trong nhà máy này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steel-toed boots".
