(Top Banner Ad)
steel-toed boots
B1
danh từ B1 An toàn lao động, Công nghiệp

steel-toed boots

UK: /ˌstiːlˈtəʊd ˈbuːts/ • US: /ˌstiːlˈtoʊd ˈbuːts/

Nghĩa tiếng Việt

giày bảo hộ mũi thép giày bảo hộ lao động mũi thép ủng bảo hộ mũi thép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Heavy-duty footwear reinforced with a steel cap in the toe to protect the feet from injury, especially in hazardous work environments.

Vietnamese Meaning

Giày bảo hộ lao động có mũi giày được gia cố bằng thép để bảo vệ ngón chân khỏi chấn thương, đặc biệt trong môi trường làm việc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Construction workers are required to wear steel-toed boots on the job site."

    "Công nhân xây dựng bắt buộc phải đi giày bảo hộ có mũi thép tại công trường."

  • "Steel-toed boots can prevent serious foot injuries in industrial settings."

    "Giày bảo hộ có mũi thép có thể ngăn ngừa các chấn thương chân nghiêm trọng trong môi trường công nghiệp."

  • "The company provides steel-toed boots for all employees working on the assembly line."

    "Công ty cung cấp giày bảo hộ có mũi thép cho tất cả nhân viên làm việc trên dây chuyền lắp ráp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steel Thép, hợp kim sắt và carbon
Verb steel Làm cho cứng rắn, kiên cường (thường là ý chí)
Adjective steely Cứng rắn như thép, lạnh lùng
Noun toe Ngón chân
Verb toe Chạm bằng ngón chân, dùng ngón chân đi
Noun boot Giày ống, ủng
Verb boot Mang giày ống; khởi động (máy tính)
Noun bootmaker Thợ đóng giày ống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stahlijam
Old English
stīele
Modern English
steel
Proto-Germanic
*taihwō
Old English
Modern English
toe
Old French
bote
Modern English
boot
Modern English (early 20th C.)
steel-toed boots

Nguồn gốc an toàn lao động

Giày bảo hộ mũi thép ('steel-toed boots') ra đời vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong Thế chiến I và II, để bảo vệ đôi chân của công nhân nhà máy và binh lính khỏi chấn thương do vật nặng rơi hoặc va đập. Ban đầu, chúng được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn trong môi trường làm việc nguy hiểm như công trường xây dựng, hầm mỏ, và nhà máy sản xuất, nơi nguy cơ bị thương ở chân rất cao. Sự phát triển của giày mũi thép đã góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu tai nạn lao động.

Usage Note

Cụm từ 'steel-toed boots' luôn ở dạng số nhiều (boots) vì nó chỉ một đôi giày. Tính từ 'steel-toed' mô tả đặc điểm của đôi giày, nhấn mạnh tính năng bảo vệ.

Prepositions

in for

‘In’ thường được dùng để chỉ việc đi giày: 'He was wearing steel-toed boots in the factory.' ('Anh ấy đi giày bảo hộ trong nhà máy'). 'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'These boots are for construction workers.' ('Đôi giày này dành cho công nhân xây dựng').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steel-toed boots
  • protective protective steel-toed boots
    (giày bảo hộ mũi thép)
  • sturdy sturdy steel-toed boots
    (giày mũi thép chắc chắn)
  • heavy-duty heavy-duty steel-toed boots
    (giày mũi thép chuyên dụng, chịu lực cao)
  • waterproof waterproof steel-toed boots
    (giày mũi thép chống thấm nước)
Verb + steel-toed boots
  • wear wear steel-toed boots
    (mang giày mũi thép)
  • put on put on steel-toed boots
    (đi giày mũi thép vào)
  • take off take off steel-toed boots
    (cởi giày mũi thép ra)
  • lace up lace up steel-toed boots
    (buộc dây giày mũi thép)
Prepositional Phrase + steel-toed boots
  • in in his steel-toed boots
    (trong đôi giày mũi thép của anh ấy)

Idioms

  • put on one's steel-toed boots

    Sẵn sàng làm việc vất vả hoặc đối mặt với một tình huống khó khăn (như chuẩn bị làm việc chân tay nặng nhọc)

    "We have a lot of challenging tasks this week, so it's time to put on our steel-toed boots and get to work."

    (Chúng ta có rất nhiều nhiệm vụ khó khăn trong tuần này, vì vậy đã đến lúc phải xỏ giày bảo hộ vào và bắt tay vào việc.)

  • kick someone/something with steel-toed boots

    Xử lý ai đó/cái gì đó một cách mạnh mẽ, quyết liệt hoặc hung hăng (nghĩa đen hoặc bóng)

    "The manager decided to kick the problem with steel-toed boots, implementing drastic changes immediately."

    (Người quản lý quyết định xử lý vấn đề một cách quyết liệt, thực hiện những thay đổi mạnh mẽ ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steel-toed boots

danh từ
Lật mặt

Giày bảo hộ lao động có mũi giày được gia cố bằng thép để bảo vệ ngón chân khỏi chấn thương, đặc biệt trong môi trường làm việc nguy hiểm.

"Construction workers are required to wear steel-toed boots on the job site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers wear steel-toed boots for safety.
Các công nhân xây dựng mang ủng mũi thép để đảm bảo an toàn.
Phủ định
He doesn't wear steel-toed boots because he works in an office.
Anh ấy không mang ủng mũi thép vì anh ấy làm việc trong văn phòng.
Nghi vấn
Do you need to wear steel-toed boots in this factory?
Bạn có cần mang ủng mũi thép trong nhà máy này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steel-toed boots".

Tiêu chuẩn an toàn lao động

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ với OSHA (Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp), việc mang giày bảo hộ mũi thép là bắt buộc đối với công nhân làm việc trong các ngành nghề có rủi ro cao như xây dựng, sản xuất, khai thác mỏ, và dịch vụ tiện ích. Đây là một phần quan trọng của văn hóa an toàn lao động, nhằm bảo vệ người lao động khỏi các chấn thương nghiêm trọng.

Biểu tượng phong cách và văn hóa nhóm

Ngoài mục đích bảo hộ, giày mũi thép còn trở thành một biểu tượng thời trang và phong cách trong nhiều tiểu văn hóa phương Tây. Chúng được ưa chuộng trong các phong trào nhạc punk, grunge và gothic, thể hiện sự cứng rắn, nổi loạn hoặc phong cách làm việc chân thực. Nhiều thương hiệu giày bảo hộ cũng đã trở thành biểu tượng thời trang và được yêu thích bởi giới trẻ.