(Top Banner Ad)
safety goggles
B1
noun B1 An toàn lao động

safety goggles

UK: /ˈseɪfti ˈɡɒɡlz/ • US: /ˈseɪfti ˈɡɑːɡəlz/

Nghĩa tiếng Việt

kính bảo hộ kính an toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protective eyewear that usually fit snugly against the face and around the eyes to create a protective seal meant to shield the wearer from hazards such as flying debris, chemical splashes, and harmful radiation.

Vietnamese Meaning

Kính bảo hộ, thường ôm khít vào mặt và quanh mắt để tạo thành một lớp bảo vệ, che chắn người đeo khỏi các nguy cơ như mảnh vỡ bay, hóa chất bắn tóe và bức xạ có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Workers in the lab must wear safety goggles to prevent chemical splashes."

    "Công nhân trong phòng thí nghiệm phải đeo kính bảo hộ để tránh hóa chất bắn vào."

  • "Always use safety goggles when handling corrosive materials."

    "Luôn sử dụng kính bảo hộ khi xử lý các vật liệu ăn mòn."

  • "The regulations require all employees to wear safety goggles in the manufacturing area."

    "Các quy định yêu cầu tất cả nhân viên phải đeo kính bảo hộ trong khu vực sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Adjective unsafe không an toàn, nguy hiểm
Noun safeguard vật bảo vệ, sự bảo vệ
Verb safeguard bảo vệ, che chở

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauvete
English
safety
Middle English
gogelen
English
goggles

Nguồn gốc của 'Safety'

Từ 'safety' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus', mang nghĩa 'an toàn' hoặc 'khỏe mạnh'. Từ 'salvus' đã phát triển thành 'sauvete' trong tiếng Pháp cổ, sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh thành 'safety' với ý nghĩa 'sự an toàn' hoặc 'sự không gặp nguy hiểm'.

Sự ra đời của 'Goggles' và 'Safety Goggles'

Từ 'goggles' xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'gogelen', có nghĩa là 'nhìn chằm chằm' hoặc 'đảo mắt'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ đến đôi mắt to hoặc một cách nhìn đặc biệt. Đến thế kỷ 19, khi các ngành công nghiệp phát triển và nhu cầu bảo vệ mắt trở nên cấp thiết, từ 'safety goggles' (kính bảo hộ) đã được kết hợp và sử dụng rộng rãi để chỉ loại kính chuyên dụng giúp bảo vệ mắt khỏi các mối nguy hiểm trong môi trường làm việc hoặc học tập.

Usage Note

Khác với 'safety glasses' (kính an toàn), 'safety goggles' ôm khít vào mặt và tạo ra một lớp bảo vệ kín hơn, bảo vệ mắt khỏi các chất lỏng và hơi độc hại. 'Safety glasses' thường chỉ bảo vệ mắt khỏi các vật thể rắn lớn.

Prepositions

wear with

'Wear safety goggles' có nghĩa là đeo kính bảo hộ. 'Safety goggles with...' có nghĩa là kính bảo hộ có kèm theo tính năng hoặc đặc điểm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety goggles
  • clear clear safety goggles
    (kính bảo hộ trong suốt)
  • protective protective safety goggles
    (kính bảo hộ có tính bảo vệ)
  • essential essential safety goggles
    (kính bảo hộ thiết yếu)
Verb + safety goggles
  • wear wear safety goggles
    (đeo kính bảo hộ)
  • put on put on safety goggles
    (đeo kính bảo hộ vào)
  • take off take off safety goggles
    (tháo kính bảo hộ ra)
Noun + safety goggles
  • a pair of a pair of safety goggles
    (một cặp kính bảo hộ)
  • the wearer of the wearer of safety goggles
    (người đeo kính bảo hộ)

Idioms

  • Safety first, goggles always.

    An toàn là trên hết, kính bảo hộ phải luôn được đeo (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đeo kính bảo hộ như một quy tắc an toàn cơ bản).

    "In the workshop, it's safety first, goggles always."

    (Trong xưởng, an toàn là trên hết, và kính bảo hộ phải luôn được đeo.)

  • No safety goggles, no entry.

    Không có kính bảo hộ thì không được phép vào (một quy tắc nghiêm ngặt tại các khu vực nguy hiểm).

    "The sign on the door clearly stated: No safety goggles, no entry."

    (Biển báo trên cửa ghi rõ: Không có kính bảo hộ thì không được vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety goggles

noun
Lật mặt

Kính bảo hộ, thường ôm khít vào mặt và quanh mắt để tạo thành một lớp bảo vệ, che chắn người đeo khỏi các nguy cơ như mảnh vỡ bay, hóa chất bắn tóe và bức xạ có hại.

"Workers in the lab must wear safety goggles to prevent chemical splashes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety goggles".

Kính bảo hộ trong giáo dục và khoa học

Ở nhiều nước phương Tây, việc đeo kính bảo hộ là quy tắc bắt buộc trong các phòng thí nghiệm khoa học tại trường học, từ cấp trung học đến đại học. Điều này không chỉ nhằm bảo vệ mắt khỏi hóa chất hay mảnh vỡ mà còn để giáo dục học sinh, sinh viên về tầm quan trọng của an toàn lao động và thói quen phòng ngừa rủi ro ngay từ sớm.

Biểu tượng của an toàn nghề nghiệp

Kính bảo hộ là một phần thiết yếu của Thiết bị Bảo hộ Cá nhân (PPE - Personal Protective Equipment) và là biểu tượng của sự an toàn trong nhiều ngành nghề nguy hiểm như xây dựng, sản xuất, hóa chất, khai thác mỏ và y tế. Việc yêu cầu đeo kính bảo hộ phản ánh một nền văn hóa làm việc coi trọng sức khỏe và sự an toàn của người lao động, tuân thủ các quy định phòng ngừa tai nạn nghề nghiệp.