(Top Banner Ad)
hard-hearted
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Văn học

hard-hearted

UK: /ˌhɑːdˈhɑːtɪd/ • US: /ˌhɑːrdˈhɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tàn nhẫn nhẫn tâm lạnh lùng vô cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking pity or sympathy; cruel.

Vietnamese Meaning

Thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự thông cảm; tàn nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hard-hearted landlord evicted the family despite their pleas."

    "Người chủ nhà tàn nhẫn đã đuổi gia đình đó đi bất chấp những lời van xin của họ."

  • "He was portrayed as a hard-hearted villain in the movie."

    "Anh ta được khắc họa như một nhân vật phản diện tàn nhẫn trong bộ phim."

  • "The public criticized the company's hard-hearted decision to lay off hundreds of employees."

    "Công chúng chỉ trích quyết định tàn nhẫn của công ty khi sa thải hàng trăm nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard-hearted Cứng rắn, vô cảm, nhẫn tâm
Noun hard-heartedness Sự cứng rắn, sự vô cảm, sự nhẫn tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Proto-Germanic
*hertô
Old English
heorte
English (c. 14th Century)
hard-hearted

Nguồn Gốc Cụm Từ

Từ 'hard-hearted' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'hard' (cứng rắn, khó khăn) và 'hearted' (có trái tim). Nó xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 14, mô tả một người có trái tim 'cứng rắn', không dễ bị lay động bởi cảm xúc, sự đau khổ của người khác, hoặc không dễ mềm lòng. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên và sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'hard-hearted' mô tả một người vô cảm, không dễ bị lay động bởi cảm xúc của người khác, và thường hành động một cách tàn nhẫn hoặc ích kỷ. Nó mạnh hơn các từ như 'unsympathetic' (thiếu thông cảm) hoặc 'insensitive' (vô tâm) và gần nghĩa hơn với 'callous' (nhẫn tâm) nhưng có thể mang sắc thái về bản chất con người hơn là hành động nhất thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hard-hearted
  • become become hard-hearted
    (trở nên cứng rắn/vô cảm)
  • remain remain hard-hearted
    (vẫn cứng rắn/vô cảm)
  • seem seem hard-hearted
    (dường như cứng rắn/vô cảm)
Adverb + hard-hearted
  • extremely extremely hard-hearted
    (cực kỳ cứng rắn/vô cảm)
  • surprisingly surprisingly hard-hearted
    (cứng rắn/vô cảm một cách đáng ngạc nhiên)
  • stubbornly stubbornly hard-hearted
    (cứng rắn/vô cảm một cách bướng bỉnh)
hard-hearted + Noun
  • person a hard-hearted person
    (một người cứng rắn/vô cảm)
  • attitude a hard-hearted attitude
    (một thái độ cứng rắn/vô cảm)
  • decision a hard-hearted decision
    (một quyết định nhẫn tâm)

Idioms

  • to be accused of being hard-hearted

    bị buộc tội là vô cảm/nhẫn tâm

    "She was accused of being hard-hearted when she refused to help her struggling neighbor."

    (Cô ấy bị buộc tội là vô cảm khi từ chối giúp đỡ người hàng xóm đang gặp khó khăn của mình.)

  • a hard-hearted approach/response

    một cách tiếp cận/phản ứng vô cảm

    "The company's hard-hearted approach to layoffs drew heavy criticism."

    (Cách tiếp cận vô cảm của công ty đối với việc sa thải đã vấp phải nhiều chỉ trích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard-hearted

Tính từ
Lật mặt

Thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự thông cảm; tàn nhẫn.

"The hard-hearted landlord evicted the family despite their pleas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landlord, who was hard-hearted, refused to fix the leaky roof.
Người chủ nhà, người mà lòng dạ sắt đá, đã từ chối sửa cái mái nhà bị dột.
Phủ định
The judge, who wasn't hard-hearted, showed leniency to the first-time offender.
Vị thẩm phán, người không hề nhẫn tâm, đã khoan hồng với người phạm tội lần đầu.
Nghi vấn
Is she the hard-hearted woman who refused to donate to the charity, which helps many orphans?
Có phải cô ấy là người phụ nữ nhẫn tâm đã từ chối quyên góp cho tổ chức từ thiện, nơi giúp đỡ nhiều trẻ mồ côi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a hard-hearted man.
Anh ta là một người đàn ông tàn nhẫn.
Phủ định
Never had I seen such a hard-hearted display of indifference.
Chưa bao giờ tôi thấy một sự thờ ơ tàn nhẫn đến vậy.
Nghi vấn
Should a hard-hearted person be entrusted with such responsibilities?
Liệu một người tàn nhẫn có nên được giao những trách nhiệm như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-hearted".

Quan Điểm Văn Hóa và Tôn Giáo

Trong văn hóa phương Tây và các tôn giáo lớn như Kitô giáo, 'hard-heartedness' (sự cứng rắn trong lòng) thường được xem là một khuyết điểm nghiêm trọng. Nó biểu thị sự thiếu lòng trắc ẩn, không khoan dung, hoặc kháng cự lại sự thật và lòng tốt. Ngược lại, việc có một trái tim 'mềm mại' (soft-hearted) hoặc 'nhân ái' (tender-hearted) được coi là đức tính đáng quý.

Đối Lập Với Lòng Trắc Ẩn

Khái niệm 'hard-hearted' đối lập rõ rệt với lòng trắc ẩn, sự đồng cảm và lòng nhân ái. Một người 'hard-hearted' thường được miêu tả là không dễ dàng chia sẻ cảm xúc, không biểu lộ sự đau buồn hay vui sướng của người khác, và có thể hành động một cách lạnh lùng hoặc tàn nhẫn khi cần đưa ra những quyết định khó khăn.