(Top Banner Ad)
hard-luck story
B2
Danh từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

hard-luck story

UK: /ˌhɑːd ˈlʌk ˈstɔːri/ • US: /ˌhɑːrd ˈlʌk ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện khóc lóc lải nhải kể khổ kể lể (với mục đích gây thương hại)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tale of woe or misfortune, often exaggerated or insincere.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện kể về những nỗi buồn hoặc bất hạnh, thường được phóng đại hoặc không chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave me a hard-luck story about losing his job, but I think he's just lazy."

    "Anh ta kể cho tôi một câu chuyện đáng thương về việc mất việc, nhưng tôi nghĩ anh ta chỉ lười biếng thôi."

  • "Don't give me a hard-luck story, just pay me the money you owe me."

    "Đừng kể cho tôi nghe câu chuyện đáng thương nào cả, hãy trả lại tiền anh nợ tôi đi."

  • "The beggar told a hard-luck story in hopes of getting some money."

    "Người ăn xin kể một câu chuyện đáng thương với hy vọng nhận được một ít tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard-luck không may mắn, kém may mắn (thường dùng để mô tả một người hoặc tình huống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard
English
luck
English
story
English
hard-luck story

Nguồn gốc của 'hard-luck story'

Cụm từ 'hard-luck story' là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh: 'hard' (khó khăn, khắc nghiệt), 'luck' (vận may, số phận) và 'story' (câu chuyện). Nó ra đời để mô tả một câu chuyện về những sự kiện không may mắn, khó khăn mà ai đó đã trải qua. Thường thì câu chuyện này được kể để thu hút sự cảm thông, xin giúp đỡ hoặc để biện minh cho một sai sót nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người nghe nghi ngờ tính xác thực hoặc mức độ nghiêm trọng của vấn đề mà người kể chuyện đang gặp phải. Nó mang một sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng người kể chuyện đang cố gắng gợi lòng thương hại hoặc trốn tránh trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard-luck story
  • pathetic a pathetic hard-luck story
    (một câu chuyện không may đáng thương)
  • convincing a convincing hard-luck story
    (một câu chuyện không may có sức thuyết phục)
  • familiar a familiar hard-luck story
    (một câu chuyện không may quen thuộc (thường ám chỉ đã nghe nhiều lần))
  • classic a classic hard-luck story
    (một câu chuyện không may kinh điển/điển hình)
Verb + hard-luck story
  • tell tell a hard-luck story
    (kể một câu chuyện không may)
  • spin spin a hard-luck story
    (bịa đặt/thêu dệt một câu chuyện không may (thường để lừa dối hoặc thu hút sự cảm thông))
  • trot out trot out a hard-luck story
    (lôi ra/đem ra kể một câu chuyện không may (thường là cũ rích, lặp đi lặp lại))
  • listen to listen to a hard-luck story
    (lắng nghe một câu chuyện không may)
  • buy buy a hard-luck story
    (tin/chấp nhận một câu chuyện không may (thường ngụ ý rằng câu chuyện đó có thể không thật))

Idioms

  • Don't give me your hard-luck story.

    Đừng kể lể về những chuyện không may của anh/chị/em nữa (ám chỉ không muốn nghe lời biện minh, than vãn, hay câu chuyện không thật lòng).

    "I'm tired of your excuses. Don't give me your hard-luck story."

    (Tôi mệt mỏi với những lời bào chữa của anh rồi. Đừng kể lể chuyện không may của anh nữa.)

  • spin a hard-luck story

    Bịa đặt hoặc phóng đại một câu chuyện không may để gây thiện cảm, thu hút sự giúp đỡ hoặc đạt được lợi ích.

    "He's always spinning a hard-luck story to get money from people."

    (Anh ta luôn thêu dệt những câu chuyện không may để lấy tiền của người khác.)

  • trot out a hard-luck story

    Kể lại một câu chuyện không may cũ rích hoặc đã được dùng nhiều lần, thường là để biện minh cho bản thân hoặc tìm kiếm sự đồng cảm.

    "Whenever he's late, he trots out the same hard-luck story about traffic."

    (Cứ khi nào đến muộn, anh ta lại lôi ra kể câu chuyện không may cũ rích về tắc đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard-luck story

Danh từ
Lật mặt

Một câu chuyện kể về những nỗi buồn hoặc bất hạnh, thường được phóng đại hoặc không chân thành.

"He gave me a hard-luck story about losing his job, but I think he's just lazy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He told me a hard-luck story about losing all his money in Las Vegas.
Anh ấy kể cho tôi một câu chuyện bi thảm về việc mất hết tiền ở Las Vegas.
Phủ định
Why did he not tell me a hard-luck story about how his car broke down?
Tại sao anh ấy không kể cho tôi một câu chuyện bi thảm về việc xe của anh ấy bị hỏng?
Nghi vấn
What hard-luck story did she tell you to get you to lend her money?
Cô ấy đã kể cho bạn câu chuyện bi thảm gì để khiến bạn cho cô ấy vay tiền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-luck story".

Sự Nghi Ngờ và Lòng Trắc Ẩn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khi một người kể một 'hard-luck story', người nghe thường phải đối mặt với sự đánh giá giữa lòng trắc ẩn tự nhiên đối với người gặp khó khăn và sự nghi ngờ liệu câu chuyện đó có thật hay không, hoặc liệu nó có đang được dùng để thao túng. Điều này phản ánh một khía cạnh xã hội phức tạp về niềm tin và sự giúp đỡ.

Biện Minh Cho Thất Bại

Một khía cạnh văn hóa khác là 'hard-luck story' thường được dùng như một lời biện minh cho sự thất bại, thiếu sót hoặc không hoàn thành trách nhiệm. Thay vì nhận lỗi, người ta có thể kể một câu chuyện về những điều xui xẻo liên tiếp đã xảy ra để 'minh oan' cho bản thân, mặc dù câu chuyện đó có thể không hoàn toàn đúng sự thật.