(Top Banner Ad)
woe
B2
danh từ B2 Cảm xúc, Văn học

woe

UK: /wəʊ/ • US: /woʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nỗi đau khổ tai ương khổ đau vận rủi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Great sorrow or distress.

Vietnamese Meaning

Nỗi buồn sâu sắc, đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has suffered a long period of economic woe."

    "Đất nước đã phải chịu đựng một thời kỳ dài khó khăn kinh tế."

  • "He recounted a tale of woe."

    "Anh ấy kể lại một câu chuyện đầy đau khổ."

  • "The country's economic woes are far from over."

    "Những khó khăn kinh tế của đất nước còn lâu mới kết thúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective woeful đầy đau khổ, buồn bã
Adverb woefully một cách đau khổ, đáng buồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wai
Old English

Nguồn gốc của 'woe'

Từ 'woe' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*wai', thể hiện sự đau khổ và buồn bã. Sau đó, nó phát triển thành 'wā' trong tiếng Anh cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Nó cho thấy rằng cảm xúc đau khổ đã là một phần của ngôn ngữ và văn hóa từ rất lâu.

Usage Note

Từ 'woe' thường được dùng để diễn tả một nỗi buồn hoặc đau khổ lớn, thường liên quan đến những sự kiện tiêu cực hoặc bất hạnh. Nó có sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. So với 'sadness' (nỗi buồn), 'woe' mang tính chất mạnh mẽ và dai dẳng hơn. Nó cũng khác với 'misery' (sự khốn khổ) ở chỗ 'woe' có thể liên quan đến một sự kiện cụ thể, trong khi 'misery' thường chỉ một trạng thái kéo dài.

Prepositions

of to

'woe of': nói về nguồn gốc của nỗi buồn. Ví dụ: 'The woes of poverty.' ('woe to': thường dùng để cảnh báo hoặc đe dọa. Ví dụ: 'Woe to those who defy him!'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woe
  • deep woe
    (nỗi đau khổ sâu sắc)
  • great woe
    (nỗi đau khổ lớn lao)
  • unimaginable woe
    (nỗi đau khổ không thể tưởng tượng được)
Verb + woe
  • feel woe
    (cảm thấy đau khổ)
  • express woe
    (diễn tả nỗi đau khổ)
  • lament woe
    (than khóc nỗi đau khổ)

Idioms

  • a tale of woe

    một câu chuyện buồn thảm

    "He told us a tale of woe about how he lost his job."

    (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện buồn thảm về việc anh ấy đã mất việc như thế nào.)

  • Woe betide (someone)

    Rủi thay cho (ai đó) / Điều tồi tệ sẽ xảy ra cho (ai đó)

    "Woe betide anyone who tries to cheat on the exam."

    (Rủi thay cho bất cứ ai cố gắng gian lận trong kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woe

danh từ
Lật mặt

Nỗi buồn sâu sắc, đau khổ.

"The country has suffered a long period of economic woe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country has seen much woe in recent years.
Đất nước đã chứng kiến nhiều nỗi đau khổ trong những năm gần đây.
Phủ định
She showed no woe, despite her terrible loss.
Cô ấy không tỏ ra đau khổ, mặc dù mất mát của cô ấy thật khủng khiếp.
Nghi vấn
Is their woe a result of the economic crisis?
Nỗi đau khổ của họ có phải là kết quả của cuộc khủng hoảng kinh tế không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Overcome by woe, he struggled to complete his tasks, and his performance suffered.
Bị khuất phục bởi nỗi đau khổ, anh ấy đã cố gắng hoàn thành công việc của mình, và hiệu suất của anh ấy bị ảnh hưởng.
Phủ định
Despite the woe he felt, he did not let it define him, nor did he succumb to despair.
Mặc dù cảm thấy đau khổ, anh ấy đã không để nó định nghĩa mình, cũng như không đầu hàng sự tuyệt vọng.
Nghi vấn
Considering his woeful state, should we offer him assistance, or will he manage on his own?
Xem xét tình trạng đau khổ của anh ấy, chúng ta có nên đề nghị giúp đỡ anh ấy không, hay anh ấy sẽ tự xoay sở?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's woes began after the economic collapse.
Những nỗi thống khổ của đất nước bắt đầu sau sự sụp đổ kinh tế.
Phủ định
She is not woeful about her past mistakes.
Cô ấy không đau khổ về những sai lầm trong quá khứ của mình.
Nghi vấn
Are you woefully unaware of the consequences?
Bạn có hoàn toàn không nhận thức được hậu quả không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had listened to my advice, she would have avoided a lot of woe.
Nếu cô ấy đã nghe theo lời khuyên của tôi, cô ấy đã tránh được rất nhiều đau khổ.
Phủ định
If they hadn't acted so woefully unprepared, they wouldn't have faced such a harsh defeat.
Nếu họ không hành động một cách thiếu chuẩn bị đến thảm hại như vậy, họ đã không phải đối mặt với một thất bại cay đắng như vậy.
Nghi vấn
Would he have felt such woe if he had known the truth earlier?
Liệu anh ấy có cảm thấy đau khổ đến vậy nếu anh ấy biết sự thật sớm hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country was in deep woe after the devastating earthquake.
Đất nước chìm trong đau khổ sâu sắc sau trận động đất tàn khốc.
Phủ định
She didn't want to dwell on her past woes.
Cô ấy không muốn chìm đắm vào những nỗi đau trong quá khứ của mình.
Nghi vấn
Did he express his woes to anyone during that difficult time?
Anh ấy có bày tỏ nỗi đau khổ của mình với ai trong khoảng thời gian khó khăn đó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nation's woes were evident in the economic downturn.
Những nỗi thống khổ của quốc gia đã được thể hiện rõ trong cuộc suy thoái kinh tế.
Phủ định
The company's woeful performance wasn't the employees' fault.
Màn trình diễn đáng buồn của công ty không phải là lỗi của nhân viên.
Nghi vấn
Is anyone's woe truly comparable to hers?
Có nỗi thống khổ của ai thực sự có thể so sánh với nỗi thống khổ của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woe".

Biểu cảm đau khổ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện 'woe' (đau khổ) thường được chấp nhận trong một số hoàn cảnh nhất định, như tang lễ hoặc khi chia sẻ khó khăn với bạn bè. Tuy nhiên, việc thể hiện quá mức có thể bị coi là không phù hợp.