woe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nỗi buồn sâu sắc, đau khổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country has suffered a long period of economic woe."
"Đất nước đã phải chịu đựng một thời kỳ dài khó khăn kinh tế."
-
"He recounted a tale of woe."
"Anh ấy kể lại một câu chuyện đầy đau khổ."
-
"The country's economic woes are far from over."
"Những khó khăn kinh tế của đất nước còn lâu mới kết thúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | woeful | đầy đau khổ, buồn bã |
| Adverb | woefully | một cách đau khổ, đáng buồn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'woe' thường được dùng để diễn tả một nỗi buồn hoặc đau khổ lớn, thường liên quan đến những sự kiện tiêu cực hoặc bất hạnh. Nó có sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. So với 'sadness' (nỗi buồn), 'woe' mang tính chất mạnh mẽ và dai dẳng hơn. Nó cũng khác với 'misery' (sự khốn khổ) ở chỗ 'woe' có thể liên quan đến một sự kiện cụ thể, trong khi 'misery' thường chỉ một trạng thái kéo dài.
Prepositions
'woe of': nói về nguồn gốc của nỗi buồn. Ví dụ: 'The woes of poverty.' ('woe to': thường dùng để cảnh báo hoặc đe dọa. Ví dụ: 'Woe to those who defy him!'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep woe (nỗi đau khổ sâu sắc)
-
great woe (nỗi đau khổ lớn lao)
-
unimaginable woe (nỗi đau khổ không thể tưởng tượng được)
-
feel woe (cảm thấy đau khổ)
-
express woe (diễn tả nỗi đau khổ)
-
lament woe (than khóc nỗi đau khổ)
Idioms
-
a tale of woe
một câu chuyện buồn thảm
"He told us a tale of woe about how he lost his job."
(Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện buồn thảm về việc anh ấy đã mất việc như thế nào.)
-
Woe betide (someone)
Rủi thay cho (ai đó) / Điều tồi tệ sẽ xảy ra cho (ai đó)
"Woe betide anyone who tries to cheat on the exam."
(Rủi thay cho bất cứ ai cố gắng gian lận trong kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
woe
danh từNỗi buồn sâu sắc, đau khổ.
"The country has suffered a long period of economic woe."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country has seen much woe in recent years. |
Đất nước đã chứng kiến nhiều nỗi đau khổ trong những năm gần đây. |
| Phủ định | She showed no woe, despite her terrible loss. |
Cô ấy không tỏ ra đau khổ, mặc dù mất mát của cô ấy thật khủng khiếp. |
| Nghi vấn | Is their woe a result of the economic crisis? |
Nỗi đau khổ của họ có phải là kết quả của cuộc khủng hoảng kinh tế không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Overcome by woe, he struggled to complete his tasks, and his performance suffered. |
Bị khuất phục bởi nỗi đau khổ, anh ấy đã cố gắng hoàn thành công việc của mình, và hiệu suất của anh ấy bị ảnh hưởng. |
| Phủ định | Despite the woe he felt, he did not let it define him, nor did he succumb to despair. |
Mặc dù cảm thấy đau khổ, anh ấy đã không để nó định nghĩa mình, cũng như không đầu hàng sự tuyệt vọng. |
| Nghi vấn | Considering his woeful state, should we offer him assistance, or will he manage on his own? |
Xem xét tình trạng đau khổ của anh ấy, chúng ta có nên đề nghị giúp đỡ anh ấy không, hay anh ấy sẽ tự xoay sở? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country's woes began after the economic collapse. |
Những nỗi thống khổ của đất nước bắt đầu sau sự sụp đổ kinh tế. |
| Phủ định | She is not woeful about her past mistakes. |
Cô ấy không đau khổ về những sai lầm trong quá khứ của mình. |
| Nghi vấn | Are you woefully unaware of the consequences? |
Bạn có hoàn toàn không nhận thức được hậu quả không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had listened to my advice, she would have avoided a lot of woe. |
Nếu cô ấy đã nghe theo lời khuyên của tôi, cô ấy đã tránh được rất nhiều đau khổ. |
| Phủ định | If they hadn't acted so woefully unprepared, they wouldn't have faced such a harsh defeat. |
Nếu họ không hành động một cách thiếu chuẩn bị đến thảm hại như vậy, họ đã không phải đối mặt với một thất bại cay đắng như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have felt such woe if he had known the truth earlier? |
Liệu anh ấy có cảm thấy đau khổ đến vậy nếu anh ấy biết sự thật sớm hơn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country was in deep woe after the devastating earthquake. |
Đất nước chìm trong đau khổ sâu sắc sau trận động đất tàn khốc. |
| Phủ định | She didn't want to dwell on her past woes. |
Cô ấy không muốn chìm đắm vào những nỗi đau trong quá khứ của mình. |
| Nghi vấn | Did he express his woes to anyone during that difficult time? |
Anh ấy có bày tỏ nỗi đau khổ của mình với ai trong khoảng thời gian khó khăn đó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nation's woes were evident in the economic downturn. |
Những nỗi thống khổ của quốc gia đã được thể hiện rõ trong cuộc suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | The company's woeful performance wasn't the employees' fault. |
Màn trình diễn đáng buồn của công ty không phải là lỗi của nhân viên. |
| Nghi vấn | Is anyone's woe truly comparable to hers? |
Có nỗi thống khổ của ai thực sự có thể so sánh với nỗi thống khổ của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woe".
