(Top Banner Ad)
hard palate
C1
danh từ C1 Y học/Giải phẫu học

hard palate

UK: /ˌhɑːd ˈpælət/ • US: /ˌhɑːrd ˈpælət/

Nghĩa tiếng Việt

vòm miệng cứng khẩu cái cứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bony front part of the palate.

Vietnamese Meaning

Phần xương cứng phía trước của vòm miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orthodontist examined the hard palate to assess the patient's bite."

    "Bác sĩ chỉnh nha đã kiểm tra vòm miệng cứng để đánh giá khớp cắn của bệnh nhân."

  • "Damage to the hard palate can affect speech."

    "Tổn thương vòm miệng cứng có thể ảnh hưởng đến khả năng phát âm."

  • "Cleft palate can affect both the hard and soft palate."

    "Hở hàm ếch có thể ảnh hưởng đến cả vòm miệng cứng và vòm miệng mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard cứng, rắn chắc; khó khăn
Adverb hardly hầu như không, gần như không
Noun hardness sự cứng rắn, độ cứng
Verb harden làm cứng, trở nên cứng
Noun palate vòm miệng; vị giác
Adjective palatal (thuộc) vòm miệng; âm vòm miệng

Related Words

soft palate (vòm miệng mềm)uvula (lưỡi gà)oral cavity (khoang miệng)

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
hard palate (descriptive compound)
Proto-Germanic
*harduz (root of 'hard')
Old English
heard (for 'hard')
Latin
palatum (root of 'palate')
Old French
palat (for 'palate')
Middle English
palat (for 'palate')

Từ 'Hard' (Cứng)

Từ 'hard' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *harduz, mang ý nghĩa 'cứng, rắn chắc, khó khăn'. Nó mô tả tính chất vật lý của phần vòm miệng phía trước, phân biệt với phần 'soft palate' (vòm miệng mềm) phía sau.

Từ 'Palate' (Vòm miệng)

Từ 'palate' xuất phát từ tiếng Latin 'palatum', dùng để chỉ nóc khoang miệng. Trong lịch sử, từ này cũng liên quan đến 'vị giác' hoặc 'khả năng thưởng thức', cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa cấu trúc này với các giác quan quan trọng.

Usage Note

“Hard palate” là một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể. Nó phân biệt với “soft palate” (vòm miệng mềm) nằm ở phía sau. Vòm miệng cứng đóng vai trò quan trọng trong việc phát âm và nhai nuốt. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả như 'anterior part of the palate' (phần trước của vòm miệng).

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'The structure of the hard palate' (Cấu trúc của vòm miệng cứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hard palate
  • touch touch the hard palate
    (chạm vào vòm miệng cứng)
  • feel feel the hard palate
    (cảm nhận vòm miệng cứng)
  • examine examine the hard palate
    (khám vòm miệng cứng)
  • articulate articulate a sound against the hard palate
    (phát âm một âm tiết chạm vào vòm miệng cứng)
Adjective + hard palate
  • anterior anterior hard palate
    (phần vòm miệng cứng phía trước)
  • bony bony hard palate
    (vòm miệng cứng (có cấu trúc xương))
  • smooth smooth hard palate
    (vòm miệng cứng nhẵn)
Noun + hard palate (Medical/Anatomical terms)
  • roof of the mouth the roof of the mouth, also known as the hard palate
    (nóc khoang miệng, còn gọi là vòm miệng cứng)
  • inflammation of inflammation of the hard palate
    (viêm vòm miệng cứng)

Idioms

  • articulation against the hard palate

    sự phát âm (ngôn ngữ) chạm vào vòm miệng cứng

    "Many English consonant sounds, such as 't' and 'd', involve articulation against the hard palate."

    (Nhiều phụ âm trong tiếng Anh, như 't' và 'd', đòi hỏi sự phát âm chạm vào vòm miệng cứng.)

  • lesion of the hard palate

    tổn thương ở vòm miệng cứng

    "The dentist found a small lesion of the hard palate during the patient's annual check-up."

    (Nha sĩ phát hiện một tổn thương nhỏ ở vòm miệng cứng trong buổi kiểm tra định kỳ hàng năm của bệnh nhân.)

  • the hard palate and soft palate

    vòm miệng cứng và vòm miệng mềm (phân biệt hai phần)

    "The hard palate is located anterior to the soft palate, forming the roof of the mouth."

    (Vòm miệng cứng nằm phía trước vòm miệng mềm, tạo thành nóc khoang miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard palate

danh từ
Lật mặt

Phần xương cứng phía trước của vòm miệng.

"The orthodontist examined the hard palate to assess the patient's bite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard palate".

Vai trò trong Phát âm Ngôn ngữ

Vòm miệng cứng là một phần thiết yếu trong việc tạo ra nhiều âm thanh ngôn ngữ, đặc biệt là các phụ âm vòm miệng (palatal consonants) trong nhiều ngôn ngữ trên thế giới. Lưỡi tương tác với vòm miệng cứng để điều chỉnh luồng không khí, tạo ra các âm thanh đặc trưng như 'ch' hoặc 'j' trong tiếng Anh, giúp phân biệt các từ và nghĩa.

Chức năng Sinh học Quan trọng

Vòm miệng cứng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tách khoang miệng khỏi khoang mũi. Cấu trúc này cho phép con người vừa thở bằng mũi vừa nhai và nuốt thức ăn cùng một lúc mà không bị thức ăn lọt vào đường hô hấp. Đây là một chức năng sinh học phức tạp và cần thiết, đảm bảo cả hô hấp và tiêu hóa diễn ra hiệu quả.