(Top Banner Ad)
oral cavity
B2
noun B2 Y học

oral cavity

UK: /ˈɔːrəl ˈkævɪti/ • US: /ˈɔːrəl ˈkævəti/

Nghĩa tiếng Việt

khoang miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The space inside the mouth, bounded above by the hard and soft palates, below by the floor of the mouth, and on the sides by the cheeks.

Vietnamese Meaning

Khoang miệng, không gian bên trong miệng, giới hạn phía trên bởi khẩu cái cứng và khẩu cái mềm, phía dưới bởi sàn miệng, và hai bên bởi má.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's oral cavity for signs of infection."

    "Bác sĩ kiểm tra khoang miệng của bệnh nhân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng."

  • "Oral cancer can occur in any part of the oral cavity."

    "Ung thư miệng có thể xảy ra ở bất kỳ bộ phận nào của khoang miệng."

  • "Good oral hygiene is essential for maintaining a healthy oral cavity."

    "Vệ sinh răng miệng tốt là điều cần thiết để duy trì một khoang miệng khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj oral thuộc về miệng, bằng miệng
Adv orally bằng miệng, qua đường miệng
Noun oration bài diễn thuyết trang trọng
Noun orator người diễn thuyết, nhà hùng biện
Verb excavate khai quật, đào bới (tạo ra khoang rỗng)
Noun excavation sự khai quật, hố đào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os (miệng)
Latin
oralis (thuộc về miệng)
English
oral (miệng)
Latin
cavus (rỗng)
Latin
cavitas (sự rỗng, khoang)
English
cavity (khoang)

Nguồn gốc của "Oral"

Từ "oral" bắt nguồn từ tiếng Latin cổ "os" (nghĩa là "miệng"). Sau đó, nó phát triển thành "oralis", một tính từ dùng để mô tả những gì "thuộc về miệng" hoặc "liên quan đến miệng".

Nguồn gốc của "Cavity"

Từ "cavity" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "cavus" nghĩa là "rỗng" hoặc "khoang rỗng". Dạng danh từ "cavitas" sau đó được dùng để chỉ "sự rỗng" hay "khoang".

Sự kết hợp hoàn hảo

"Oral cavity" là sự kết hợp của hai từ Latin này, mô tả một cách chính xác "khoang rỗng trong miệng" của chúng ta, nơi chứa lưỡi, răng, nướu và nhiều bộ phận quan trọng khác.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong y học, nha khoa và sinh học. Nó đề cập đến không gian vật lý bên trong miệng, nơi diễn ra nhiều chức năng quan trọng như ăn, nói và thở. Không nên nhầm lẫn với các cấu trúc cụ thể trong miệng (ví dụ: lưỡi, răng).

Prepositions

in of

‘In the oral cavity’ mô tả vị trí của một vật thể hoặc quá trình bên trong khoang miệng. ‘Of the oral cavity’ thường dùng để chỉ một thuộc tính hoặc đặc điểm của khoang miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oral cavity
  • healthy healthy oral cavity
    (khoang miệng khỏe mạnh)
  • diseased diseased oral cavity
    (khoang miệng bị bệnh)
  • human human oral cavity
    (khoang miệng người)
Verb + oral cavity
  • examine examine the oral cavity
    (kiểm tra khoang miệng)
  • clean clean the oral cavity
    (vệ sinh khoang miệng)
  • protect protect the oral cavity
    (bảo vệ khoang miệng)
Noun + of + oral cavity
  • hygiene hygiene of the oral cavity
    (vệ sinh khoang miệng)
  • diseases diseases of the oral cavity
    (các bệnh về khoang miệng)
  • anatomy anatomy of the oral cavity
    (giải phẫu khoang miệng)

Idioms

  • oral cavity examination

    việc kiểm tra khoang miệng

    "A routine oral cavity examination can detect early signs of disease."

    (Một cuộc kiểm tra khoang miệng định kỳ có thể phát hiện các dấu hiệu bệnh sớm.)

  • oral cavity hygiene

    vệ sinh khoang miệng

    "Good oral cavity hygiene is essential for preventing dental problems."

    (Vệ sinh khoang miệng tốt là điều cần thiết để phòng ngừa các vấn đề về răng miệng.)

  • oral cavity cancer

    ung thư khoang miệng

    "Smoking and alcohol consumption are major risk factors for oral cavity cancer."

    (Hút thuốc và uống rượu là những yếu tố nguy cơ chính gây ung thư khoang miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oral cavity

noun
Lật mặt

Khoang miệng, không gian bên trong miệng, giới hạn phía trên bởi khẩu cái cứng và khẩu cái mềm, phía dưới bởi sàn miệng, và hai bên bởi má.

"The doctor examined the patient's oral cavity for signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's oral cavity's condition requires immediate attention.
Tình trạng khoang miệng của bệnh nhân cần được chú ý ngay lập tức.
Phủ định
The dentist's oral cavity examination didn't reveal any significant problems.
Việc kiểm tra khoang miệng của nha sĩ không phát hiện ra bất kỳ vấn đề đáng kể nào.
Nghi vấn
Is the baby's oral cavity's redness a sign of infection?
Độ đỏ trong khoang miệng của em bé có phải là dấu hiệu của nhiễm trùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral cavity".

Sức khỏe và Vệ sinh răng miệng

Khoang miệng là cửa ngõ đầu tiên của hệ tiêu hóa và hô hấp, đóng vai trò then chốt trong việc ăn uống, nói chuyện và thể hiện cảm xúc. Ở nhiều nền văn hóa, việc duy trì vệ sinh răng miệng tốt (đánh răng, dùng chỉ nha khoa, khám nha sĩ định kỳ) không chỉ là một thói quen cá nhân mà còn được xem là biểu hiện của sự tự tôn và sức khỏe tổng thể. Hơi thở thơm tho và hàm răng trắng sạch thường được coi là yếu tố quan trọng trong giao tiếp xã hội và tạo ấn tượng tốt.

Giao tiếp và Biểu cảm

Khoang miệng là trung tâm của bộ máy phát âm, nơi lưỡi, môi, răng và vòm miệng phối hợp tạo ra các âm thanh ngôn ngữ phong phú, giúp con người giao tiếp. Bên cạnh lời nói, nó còn đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp phi ngôn ngữ, chẳng hạn như nụ cười, tiếng cười hoặc cau mày, truyền tải nhiều cung bậc cảm xúc và ý định trong các tương tác xã hội qua các nền văn hóa khác nhau.