hard rock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc rock mạnh mẽ, năng động với nhịp điệu dồn dập và guitar biến dạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"AC/DC is one of the most iconic hard rock bands of all time."
"AC/DC là một trong những ban nhạc hard rock mang tính biểu tượng nhất mọi thời đại."
-
"He's a big fan of hard rock music."
"Anh ấy là một fan hâm mộ lớn của nhạc hard rock."
-
"The concert featured several hard rock bands."
"Buổi hòa nhạc có sự tham gia của một vài ban nhạc hard rock."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hard rock | Nhạc hard rock (thể loại âm nhạc); Đá cứng (trong địa chất) |
| Noun | hard-rocker | Người chơi hoặc người hâm mộ nhạc hard rock |
| Adjective | hard-rocking | Có phong cách mạnh mẽ, dồn dập của nhạc hard rock |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hard rock là một thể loại con của nhạc rock, phát triển từ giữa đến cuối những năm 1960. Nó thường được đặc trưng bởi âm thanh mạnh mẽ, distorted guitar, trống lớn và giọng hát mạnh mẽ. Hard rock thường có nhịp độ nhanh hơn và hung hăng hơn các thể loại rock khác. So sánh với "heavy metal", hard rock có xu hướng tập trung vào giai điệu và cấu trúc bài hát, trong khi heavy metal có xu hướng tập trung nhiều hơn vào sự phức tạp kỹ thuật và sự hung hãn. Mặc dù ranh giới đôi khi mờ nhạt, hard rock thường dễ tiếp cận hơn so với heavy metal.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic hard rock (nhạc hard rock cổ điển)
-
heavy heavy hard rock (nhạc hard rock nặng (cường độ cao))
-
early early hard rock bands (các ban nhạc hard rock thời kỳ đầu)
-
listen to listen to hard rock (nghe nhạc hard rock)
-
play play hard rock (chơi nhạc hard rock)
-
love love hard rock (yêu thích nhạc hard rock)
-
band hard rock band (ban nhạc hard rock)
-
album hard rock album (album nhạc hard rock)
-
fan hard rock fan (người hâm mộ nhạc hard rock)
Idioms
-
a hard rock sound
âm thanh đặc trưng của nhạc hard rock, mạnh mẽ và dồn dập
"The band is known for its raw, powerful hard rock sound."
(Ban nhạc nổi tiếng với âm thanh hard rock thô mộc, mạnh mẽ.)
-
hard rock roots
nguồn gốc sâu xa hoặc ảnh hưởng từ nhạc hard rock
"Many heavy metal bands have strong hard rock roots."
(Nhiều ban nhạc heavy metal có nguồn gốc mạnh mẽ từ nhạc hard rock.)
-
a hard rock attitude
thái độ mạnh mẽ, nổi loạn hoặc tự tin, thường liên quan đến văn hóa hard rock
"She faced the challenges with a true hard rock attitude."
(Cô ấy đối mặt với thử thách với một thái độ đúng chất hard rock.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard rock
Danh từMột thể loại nhạc rock mạnh mẽ, năng động với nhịp điệu dồn dập và guitar biến dạng.
"AC/DC is one of the most iconic hard rock bands of all time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard rock".
