(Top Banner Ad)
hard rock
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

hard rock

UK: /ˌhɑːd ˈrɒk/ • US: /ˌhɑːrd ˈrɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc rock mạnh hard rock
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of loud, energetic rock music with a heavy beat and distorted guitars.

Vietnamese Meaning

Một thể loại nhạc rock mạnh mẽ, năng động với nhịp điệu dồn dập và guitar biến dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "AC/DC is one of the most iconic hard rock bands of all time."

    "AC/DC là một trong những ban nhạc hard rock mang tính biểu tượng nhất mọi thời đại."

  • "He's a big fan of hard rock music."

    "Anh ấy là một fan hâm mộ lớn của nhạc hard rock."

  • "The concert featured several hard rock bands."

    "Buổi hòa nhạc có sự tham gia của một vài ban nhạc hard rock."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hard rock Nhạc hard rock (thể loại âm nhạc); Đá cứng (trong địa chất)
Noun hard-rocker Người chơi hoặc người hâm mộ nhạc hard rock
Adjective hard-rocking Có phong cách mạnh mẽ, dồn dập của nhạc hard rock

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heard
Old French
roque
Modern English
hard rock

Nguồn gốc của 'Hard Rock'

'Hard rock' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh. 'Hard' (cứng, mạnh mẽ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heard', trong khi 'rock' (đá) đến từ tiếng Pháp cổ 'roque'. Trong ngữ cảnh âm nhạc, thuật ngữ này xuất hiện vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970 để mô tả một thể loại nhạc rock đặc trưng bởi tiếng guitar điện méo mó, trống dồn dập và giọng ca mạnh mẽ, thường phát triển từ blues rock và psychedelic rock. Nó cũng có thể chỉ một loại đá cứng trong địa chất.

Usage Note

Hard rock là một thể loại con của nhạc rock, phát triển từ giữa đến cuối những năm 1960. Nó thường được đặc trưng bởi âm thanh mạnh mẽ, distorted guitar, trống lớn và giọng hát mạnh mẽ. Hard rock thường có nhịp độ nhanh hơn và hung hăng hơn các thể loại rock khác. So sánh với "heavy metal", hard rock có xu hướng tập trung vào giai điệu và cấu trúc bài hát, trong khi heavy metal có xu hướng tập trung nhiều hơn vào sự phức tạp kỹ thuật và sự hung hãn. Mặc dù ranh giới đôi khi mờ nhạt, hard rock thường dễ tiếp cận hơn so với heavy metal.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard rock
  • classic classic hard rock
    (nhạc hard rock cổ điển)
  • heavy heavy hard rock
    (nhạc hard rock nặng (cường độ cao))
  • early early hard rock bands
    (các ban nhạc hard rock thời kỳ đầu)
Verb + hard rock
  • listen to listen to hard rock
    (nghe nhạc hard rock)
  • play play hard rock
    (chơi nhạc hard rock)
  • love love hard rock
    (yêu thích nhạc hard rock)
hard rock + Noun
  • band hard rock band
    (ban nhạc hard rock)
  • album hard rock album
    (album nhạc hard rock)
  • fan hard rock fan
    (người hâm mộ nhạc hard rock)

Idioms

  • a hard rock sound

    âm thanh đặc trưng của nhạc hard rock, mạnh mẽ và dồn dập

    "The band is known for its raw, powerful hard rock sound."

    (Ban nhạc nổi tiếng với âm thanh hard rock thô mộc, mạnh mẽ.)

  • hard rock roots

    nguồn gốc sâu xa hoặc ảnh hưởng từ nhạc hard rock

    "Many heavy metal bands have strong hard rock roots."

    (Nhiều ban nhạc heavy metal có nguồn gốc mạnh mẽ từ nhạc hard rock.)

  • a hard rock attitude

    thái độ mạnh mẽ, nổi loạn hoặc tự tin, thường liên quan đến văn hóa hard rock

    "She faced the challenges with a true hard rock attitude."

    (Cô ấy đối mặt với thử thách với một thái độ đúng chất hard rock.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard rock

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại nhạc rock mạnh mẽ, năng động với nhịp điệu dồn dập và guitar biến dạng.

"AC/DC is one of the most iconic hard rock bands of all time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard rock".

Sự trỗi dậy của một thể loại nhạc

Hard rock là một thể loại nhạc rock nổi tiếng đã định hình cảnh quan âm nhạc thế giới từ cuối những năm 1960. Với tiếng guitar điện mạnh mẽ, trống dồn dập và giọng ca đầy nội lực, nó đã tạo ra một làn sóng mới và ảnh hưởng sâu sắc đến thời trang, thái độ và phong cách sống của nhiều thế hệ, mở đường cho sự phát triển của heavy metal.

Biểu tượng văn hóa Hard Rock Cafe

Hard Rock Cafe là một chuỗi nhà hàng và cửa hàng nổi tiếng trên toàn cầu, được thành lập năm 1971, lấy cảm hứng từ thể loại nhạc hard rock. Các cửa hàng này không chỉ phục vụ đồ ăn mà còn trưng bày những kỷ vật âm nhạc quý giá của các nghệ sĩ nổi tiếng, trở thành biểu tượng gắn liền với văn hóa rock, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.