arena rock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subgenre of rock music characterized by its grandiose scale, theatrical performances, and popularity in large venues such as arenas and stadiums.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phụ của nhạc rock đặc trưng bởi quy mô hoành tráng, các buổi biểu diễn mang tính sân khấu và sự phổ biến tại các địa điểm lớn như đấu trường và sân vận động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bon Jovi is considered one of the most successful arena rock bands of all time."
"Bon Jovi được coi là một trong những ban nhạc arena rock thành công nhất mọi thời đại."
-
"Many people associate arena rock with big hair and flashy costumes."
"Nhiều người liên tưởng arena rock với mái tóc bồng bềnh và trang phục hào nhoáng."
-
"The 1980s were a golden age for arena rock."
"Những năm 1980 là thời kỳ hoàng kim của arena rock."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Arena rock thường nhấn mạnh vào các đoạn riff guitar mạnh mẽ, giai điệu dễ nhớ, và hiệu ứng sân khấu ấn tượng. Nó thường được liên kết với các ban nhạc rock nổi tiếng từ những năm 1970 và 1980. Thể loại này chú trọng vào trải nghiệm nghe nhìn của khán giả hơn là tính nghệ thuật thuần túy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Classic classic arena rock (nhạc arena rock cổ điển)
-
Popular popular arena rock (nhạc arena rock phổ biến)
-
Listen to listen to arena rock (nghe nhạc arena rock)
-
Play play arena rock (chơi nhạc arena rock)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arena rock
danh từMột thể loại phụ của nhạc rock đặc trưng bởi quy mô hoành tráng, các buổi biểu diễn mang tính sân khấu và sự phổ biến tại các địa điểm lớn như đấu trường và sân vận động.
"Bon Jovi is considered one of the most successful arena rock bands of all time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arena rock".
